Kí tự tiếng Nhật là bảng chữ Hiragana, Katakana và Kanji như あ ア 愛, dùng để viết từ Nhật hoặc trang trí tên và bio. Trang có 142 kí tự và mẫu chia nhóm, mỗi mẫu có nút COPY; chưa thử trong game.
Kí tự tiếng Nhật
Mỗi nhóm dưới đây là bộ riêng của trang này, chạm COPY để dán thử vào ô đổi tên.
Hiragana (46)
46 chữ Hiragana cơ bản, dùng cho từ thuần Nhật.
Katakana (46)
46 chữ Katakana cơ bản, dùng cho từ mượn và tên nước ngoài.

Kanji thông dụng (10)
Mười chữ Kanji hay dùng đặt tên; âm đọc ở bảng cuối trang.
Từ tiếng Nhật thông dụng (20)
Từ Nhật viết sẵn bằng Hiragana và Katakana.
Từ Nhật ghép khung (20)
Từ Nhật đặt giữa hai kí hiệu để làm tên hiển thị.
Bảng từ Nhật, Kanji và mã Unicode
Âm đọc và nghĩa do đội ngũ Wkitext tra từ các từ thông dụng; mã Unicode đọc từ cơ sở dữ liệu bằng script ngày 12/10/2026, không phải kết quả thử trong game.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| さくら | sakura | hoa anh đào |
| ひかり | hikari | ánh sáng |
| つき | tsuki | mặt trăng |
| ほし | hoshi | ngôi sao |
| ゆめ | yume | giấc mơ |
| そら | sora | bầu trời |
| はな | hana | hoa |
| かぜ | kaze | gió |
| うみ | umi | biển |
| ゆき | yuki | tuyết |
| ねこ | neko | mèo |
| いぬ | inu | chó |
| ドラゴン | doragon | rồng |
| ナイト | naito | hiệp sĩ |
| ヒーロー | hīrō | anh hùng |
| サムライ | samurai | võ sĩ đạo |
| ニンジャ | ninja | nhẫn giả |
| ゲーム | gēmu | trò chơi |
| スター | sutā | ngôi sao |
| ムーン | mūn | mặt trăng |
| Kanji | Âm đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 愛 | ai | tình yêu |
| 夢 | yume | giấc mơ |
| 光 | hikari | ánh sáng |
| 影 | kage | bóng |
| 龍 | ryū | rồng |
| 虎 | tora | hổ |
| 風 | kaze | gió |
| 月 | tsuki | trăng |
| 星 | hoshi | sao |
| 神 | kami | thần |
| Kí hiệu | Mã | Tên Unicode |
|---|---|---|
| あ | U+3042 | Hiragana Letter A |
| い | U+3044 | Hiragana Letter I |
| う | U+3046 | Hiragana Letter U |
| え | U+3048 | Hiragana Letter E |
| お | U+304A | Hiragana Letter O |
| ア | U+30A2 | Katakana Letter A |
| イ | U+30A4 | Katakana Letter I |
| ウ | U+30A6 | Katakana Letter U |
| エ | U+30A8 | Katakana Letter E |
| オ | U+30AA | Katakana Letter O |

Hiragana và Katakana là hai bảng chữ riêng của tiếng Nhật; chữ Kanji gốc Hán nên hình giống chữ Hán. Tên game có thể lọc chữ Nhật, nên hãy dán thử một tên ngắn trước.
Bảng kiểu tên và cách hiển thị
Bảng này nói về cách các kiểu kí tự thường hiển thị, không phải kết quả thử của chúng tôi trong kí tự tiếng Nhật. Giới hạn độ dài và danh sách kí tự được nhận do nhà phát hành quy định; chúng tôi chưa đối chiếu nguồn chính thức nên không nêu số.
| Ví dụ | Kiểu | Ghi chú |
|---|---|---|
| 𝐀𝐁𝐂 | Chữ đậm Unicode | Kí tự chữ một màu; thường dán được ở Facebook, Zalo, TikTok. Game có thể lọc. |
| 𝓐𝓑𝓒 | Chữ thư pháp | Dễ bị cắt hoặc ra ô vuông trên máy cũ. |
| ꧁ ꧂ | Khung kí tự | Tốn thêm kí tự; để ý giới hạn độ dài tên. |
| 🎮 | Emoji | Có màu, do hệ điều hành vẽ; game hay lọc emoji. |
Câu hỏi thường gặp
Kí tự tiếng Nhật gõ thế nào?+
Vì sao kí tự của tôi hiện ra ô vuông □?+
Dán kí tự tiếng nhật vào tên game được không?+
Chép kí tự ở Wkitext có mất phí không?+
Xem thêm kí tự chữ nhỏ hoặc về Wkitext tại Wkitext. Wkitext là website độc lập, không thuộc nhà phát hành game nào.
