Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt yuna trên Wkitext

2024-03-15 11:00:39 • Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên yuna sang kí tự yuna như ×͜× yuna ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ʸᵘⁿᵃ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

亗•ⓎⓊⓃⒶ✿᭄

Kết hợp 5

γμηαᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

ミ★yuna★彡

All styles

Hy Lạp

уυиα

Kiểu số

yun4

Latin

ŶÚŃÁ

Thái Lan

ץ ยภค

Latin 2

ÿünä

Latin 3

ýúńá

Tròn tròn thường

ⓨⓤⓝⓐ

Vòng tròn Hoa

ⓎⓊⓃⒶ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʏuɴᴀ

Chữ ngược

ʎnnɐ

Có mũ

վմղą

Kết hợp

ƴųทα

Kết hợp 2

ɣʊղɑ

Thanh nhạc

ყυռɑ

Kết hợp 3

ʎυɲɑ

Kết hợp 4

ɤʉɳλ

Bốc cháy

๖ۣۜY๖ۣۜU๖ۣۜN๖ۣۜA

In hoa lớn

YUNA

Chữ thường lớn

yuna

Kết hợp 5

γμηα

Kết hợp 6

γύήά

Hình vuông màu

🆈🆄🅽🅰

Hình vuông thường

🅈🅄🄽🄰

To tròn

Yᑌᑎᗩ

Có ngoặc

⒴⒰⒩⒜

Tròn sao

Y꙰U꙰N꙰A꙰

Sóng biển

y̫u̫n̫a̫

Kết hợp 7

ʏȗṅѧ

Ngôi sao dưới

Y͙U͙N͙A͙

Sóng biển 2

ỹ̰ṵ̃ñ̰ã̰

Ngoặc trên dưới

Y͜͡U͜͡N͜͡A͜͡

Latin 4

ყųŋą

Quân bài

ꌩꀎꈤꍏ

Kí tự sau

Y⃟U⃟N⃟A⃟

Vòng xoáy

Y҉U҉N҉A҉

Zalgo

y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨu̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍

Kí tự sau 2

Y⃗U⃗N⃗A⃗

Mũi tên

Y͛U͛N͛A͛

Kí tự sau 3

Y⃒U⃒N⃒A⃒

Kết hợp 8

ᎽuᏁᎪ

Gạch chéo

y̸u̸n̸a̸

Kết hợp 9

¥U₦λ

Kết hợp 10

վմղɑ

Kiểu nhỏ

ᵞᵁᴺᴬ

Có móc

ƴųŋą

Ngoặc vuông trên

Y̺͆U̺͆N̺͆A̺͆

Gạch chân

Y͟U͟N͟A͟

Gạch chân Full

y̲̅u̲̅n̲̅a̲̅

Vuông mỏng

Y⃣U⃣N⃣A⃣

Móc trên

y̾u̾n̾a̾

Vuông kết hợp

[̲̅y̲̅][̲̅u̲̅][̲̅n̲̅][̲̅a̲̅]

2 Chấm

ÿ̤ṳ̈n̤̈ä̤

Đuôi pháo

YཽUཽNཽAཽ

Kết hợp 11

ΨUΠΔ

Stylish 56

Y҉U҉N҉A҉

Stylish 57

Y⃜U⃜N⃜A⃜

Stylish 58

ᎽUℕᎯ

Stylish 59

Y͎U͎N͎A͎

Stylish 60

ᎩᏌᏁᎯ

Stylish 61

Y̐U̐N̐A̐

Stylish 62

YྂUྂNྂAྂ

Stylish 63

Y༶U༶N༶A༶

Stylish 67

Y⃒U⃒N⃒A⃒

Vô cùng

Y∞U∞N∞A∞

Vô cùng dưới

Y͚U͚N͚A͚

Stylish 67

Y⃒U⃒N⃒A⃒

Stylish 68

YཽUཽNཽAཽ

Pháo 1

Y༙U༙N༙A༙

Sao trên dưới

Y͓̽U͓̽N͓̽A͓̽

Stylish 71

ʏᴜɴᴀ

Mẫu 2

⑂ṳℵᾰ

Mũi tên dưới

Y̝U̝N̝A̝

Nhật bản

リu刀ム

Zalgo 2

Y҈U҈N҈A҈

Kết hợp Latin

૪ᕰᘉᗩ

Stylish 77

YིUིNིAི

Stylish 78

џựɲɑ

Stylish 79

Y͒U͒N͒A͒

Stylish 80

Y̬̤̯U̬̤̯N̬̤̯A̬̤̯

Stylish 81

yยภค

Stylish 82

ƳỰŊᗛ

Stylish 83

yυna

Tròn đậm

🅨🅤🅝🅐

Tròn mũ

Y̥ͦU̥ͦN̥ͦḀͦ

Kết hợp 12

¥☋n@

Stylish 87

Y͟͟U͟͟N͟͟A͟͟

Stylish 88

ʏȗṅå

Stylish 89

Y̆ŬN̆Ă

Stylish 90

ψմηα

Stylish 91

Y̆ŬN̆Ă

Stylish 92

¥U₦λ

Mặt cười

Y̤̮Ṳ̮N̤̮A̤̮

Stylish 94

Y⃘U⃘N⃘A⃘

Sóng trên

Y᷈U᷈N᷈A᷈

Ngoặc trên

Y͆U͆N͆A͆

Stylish 97

ᎽUᏁᏘ

Stylish 98

🅈🅄🄽🄰

Stylish 99

ƴມསศ

Gạch dưới thường

y̠u̠n̠a̠

Gạch chéo 2

Y̸͟͞U̸͟͞N̸͟͞A̸͟͞

Stylish 102

リ̝u̝刀̝ム̝

Chữ nhỏ

ʸᵘⁿᵃ

1 tìm kiếm Yuna gần giống như: yuna