Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt YasUa trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên YasUa sang kí tự YasUa như ×͜× YasUa ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

★YᵃˢUᵃ★

Vòng tròn Hoa

YⒶⓈUⒶᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Kết hợp 5

ᰔᩚYαʂUα✿

Chữ thường lớn

YasUa×͜×

All styles

Hy Lạp

YαѕUα

Kiểu số

Y45U4

Latin

YÁŚUÁ

Thái Lan

YครUค

Latin 2

YäsUä

Latin 3

YáśUá

Tròn tròn thường

YⓐⓢUⓐ

Vòng tròn Hoa

YⒶⓈUⒶ

Chữ cái in hoa nhỏ

YᴀsUᴀ

Chữ ngược

YɐsUɐ

Có mũ

YąʂUą

Kết hợp

Yα₷Uα

Kết hợp 2

YɑꜱUɑ

Thanh nhạc

YɑꜱUɑ

Kết hợp 3

YɑꜱUɑ

Kết hợp 4

YλꜱUλ

Bốc cháy

Y๖ۣۜA๖ۣۜSU๖ۣۜA

In hoa lớn

YASUA

Chữ thường lớn

YasUa

Kết hợp 5

YαʂUα

Kết hợp 6

YάʂUά

Hình vuông màu

Y🅰🆂U🅰

Hình vuông thường

Y🄰🅂U🄰

To tròn

YᗩᔕUᗩ

Có ngoặc

Y⒜⒮U⒜

Tròn sao

YA꙰S꙰UA꙰

Sóng biển

Ya̫s̫Ua̫

Kết hợp 7

YѧṡUѧ

Ngôi sao dưới

YA͙S͙UA͙

Sóng biển 2

Yã̰s̰̃Uã̰

Ngoặc trên dưới

YA͜͡S͜͡UA͜͡

Latin 4

YąʂUą

Quân bài

YꍏꌗUꍏ

Kí tự sau

YA⃟S⃟UA⃟

Vòng xoáy

YA҉S҉UA҉

Zalgo

Ya̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍s̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚Ua̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍

Kí tự sau 2

YA⃗S⃗UA⃗

Mũi tên

YA͛S͛UA͛

Kí tự sau 3

YA⃒S⃒UA⃒

Kết hợp 8

YᎪsUᎪ

Gạch chéo

Ya̸s̸Ua̸

Kết hợp 9

Yλ$Uλ

Kết hợp 10

YɑՏUɑ

Kiểu nhỏ

YᴬˢUᴬ

Có móc

YąşUą

Ngoặc vuông trên

YA̺͆S̺͆UA̺͆

Gạch chân

YA͟S͟UA͟

Gạch chân Full

Ya̲̅s̲̅Ua̲̅

Vuông mỏng

YA⃣S⃣UA⃣

Móc trên

Ya̾s̾Ua̾

Vuông kết hợp

Y[̲̅a̲̅][̲̅s̲̅]U[̲̅a̲̅]

2 Chấm

Yä̤s̤̈Uä̤

Đuôi pháo

YAཽSཽUAཽ

Kết hợp 11

YΔSUΔ

Stylish 56

YA҉S҉UA҉

Stylish 57

YA⃜S⃜UA⃜

Stylish 58

YᎯЅUᎯ

Stylish 59

YA͎S͎UA͎

Stylish 60

YᎯᎦUᎯ

Stylish 61

YA̐S̐UA̐

Stylish 62

YAྂSྂUAྂ

Stylish 63

YA༶S༶UA༶

Stylish 67

YA⃒S⃒UA⃒

Vô cùng

YA∞S∞UA∞

Vô cùng dưới

YA͚S͚UA͚

Stylish 67

YA⃒S⃒UA⃒

Stylish 68

YAཽSཽUAཽ

Pháo 1

YA༙S༙UA༙

Sao trên dưới

YA͓̽S͓̽UA͓̽

Stylish 71

YᴀsUᴀ

Mẫu 2

YᾰṧUᾰ

Mũi tên dưới

YA̝S̝UA̝

Nhật bản

Yム丂Uム

Zalgo 2

YA҈S҈UA҈

Kết hợp Latin

YᗩᔕUᗩ

Stylish 77

YAིSིUAི

Stylish 78

YɑʂUɑ

Stylish 79

YA͒S͒UA͒

Stylish 80

YA̬̤̯S̬̤̯UA̬̤̯

Stylish 81

YครUค

Stylish 82

YᗛṨUᗛ

Stylish 83

YaѕUa

Tròn đậm

Y🅐🅢U🅐

Tròn mũ

YḀͦS̥ͦUḀͦ

Kết hợp 12

Y@$U@

Stylish 87

YA͟͟S͟͟UA͟͟

Stylish 88

YåṡUå

Stylish 89

YĂS̆UĂ

Stylish 90

YαςUα

Stylish 91

YĂS̆UĂ

Stylish 92

Yλ$Uλ

Mặt cười

YA̤̮S̤̮UA̤̮

Stylish 94

YA⃘S⃘UA⃘

Sóng trên

YA᷈S᷈UA᷈

Ngoặc trên

YA͆S͆UA͆

Stylish 97

YᏘᎦUᏘ

Stylish 98

Y🄰🅂U🄰

Stylish 99

YศຮUศ

Gạch dưới thường

Ya̠s̠Ua̠

Gạch chéo 2

YA̸͟͞S̸͟͞UA̸͟͞

Stylish 102

Yム̝丂̝Uム̝

Chữ nhỏ

YᵃˢUᵃ