Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt ⁿʰ stic. trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên ⁿʰ stic. sang kí tự ⁿʰ stic. như ×͜× ⁿʰ stic. ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ミ★ⁿʰˢᵗⁱᶜ.★彡

Vòng tròn Hoa

✭ⁿʰ✿ⓈⓉⒾⒸ.☆

Kết hợp 5

꧁༒•ⁿʰʂτίς.•༒꧂

Chữ thường lớn

ᥫᩣⁿʰ__stic.ㅤूाीू

All styles

Hy Lạp

ⁿʰѕтι¢.

Kiểu số

ⁿʰ57!(.

Latin

ⁿʰŚŤĨČ.

Thái Lan

ⁿʰรtเς.

Latin 2

ⁿʰstïċ.

Latin 3

ⁿʰśtíć.

Tròn tròn thường

ⁿʰⓢⓣⓘ©.

Vòng tròn Hoa

ⁿʰⓈⓉⒾⒸ.

Chữ cái in hoa nhỏ

ⁿʰsтιc.

Chữ ngược

ⁿʰsʇıɔ.

Có mũ

ⁿʰʂէìç.

Kết hợp

ⁿʰ₷Շ¡☪.

Kết hợp 2

ⁿʰꜱζ¡ℭ.

Thanh nhạc

ⁿʰꜱŧıɕ.

Kết hợp 3

ⁿʰꜱʈɨɔ.

Kết hợp 4

ⁿʰꜱʈɩͼ.

Bốc cháy

ⁿʰ๖ۣۜS๖ۣۜT๖ۣۜI๖ۣۜC.

In hoa lớn

ⁿʰSTIC.

Chữ thường lớn

ⁿʰstic.

Kết hợp 5

ⁿʰʂτίς.

Kết hợp 6

ⁿʰʂτίς.

Hình vuông màu

ⁿʰ🆂🆃🅸🅲.

Hình vuông thường

ⁿʰ🅂🅃🄸🄲.

To tròn

ⁿʰᔕTIᑕ.

Có ngoặc

ⁿʰ⒮⒯⒤⒞.

Tròn sao

ⁿʰS꙰T꙰I꙰C꙰.

Sóng biển

ⁿʰs̫t̫i̫c̫.

Kết hợp 7

ⁿʰṡṭıc̫.

Ngôi sao dưới

ⁿʰS͙T͙I͙C͙.

Sóng biển 2

ⁿʰs̰̃t̰̃ḭ̃c̰̃.

Ngoặc trên dưới

ⁿʰS͜͡T͜͡I͜͡C͜͡.

Latin 4

ⁿʰʂɬıƈ.

Quân bài

ⁿʰꌗ꓄ꀤꉓ.

Kí tự sau

ⁿʰS⃟T⃟I⃟C⃟.

Vòng xoáy

ⁿʰS҉T҉I҉C҉.

Zalgo

ⁿʰs̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣc͔ͣͦ́́͂ͅ.

Kí tự sau 2

ⁿʰS⃗T⃗I⃗C⃗.

Mũi tên

ⁿʰS͛T͛I͛C͛.

Kí tự sau 3

ⁿʰS⃒T⃒I⃒C⃒.

Kết hợp 8

ⁿʰsᏆᎥᏟ.

Gạch chéo

ⁿʰs̸t̸i̸c̸.

Kết hợp 9

ⁿʰ$Ŧł₡.

Kết hợp 10

ⁿʰՏԵíϲ.

Kiểu nhỏ

ⁿʰˢᵀᴵᶜ.

Có móc

ⁿʰşţįç.

Ngoặc vuông trên

ⁿʰS̺͆T̺͆I̺͆C̺͆.

Gạch chân

ⁿʰS͟T͟I͟C͟.

Gạch chân Full

ⁿʰs̲̅t̲̅i̲̅c̲̅.

Vuông mỏng

ⁿʰS⃣T⃣I⃣C⃣.

Móc trên

ⁿʰs̾t̾i̾c̾.

Vuông kết hợp

ⁿʰ[̲̅s̲̅][̲̅t̲̅][̲̅i̲̅][̲̅c̲̅].

2 Chấm

ⁿʰs̤̈ẗ̤ï̤c̤̈.

Đuôi pháo

ⁿʰSཽTཽIཽCཽ.

Kết hợp 11

ⁿʰSTIC.

Stylish 56

ⁿʰS҉T҉I҉C҉.

Stylish 57

ⁿʰS⃜T⃜I⃜C⃜.

Stylish 58

ⁿʰЅᏆℐℂ.

Stylish 59

ⁿʰS͎T͎I͎C͎.

Stylish 60

ⁿʰᎦᎿiᏣ.

Stylish 61

ⁿʰS̐T̐I̐C̐.

Stylish 62

ⁿʰSྂTྂIྂCྂ.

Stylish 63

ⁿʰS༶T༶I༶C༶.

Stylish 67

ⁿʰS⃒T⃒I⃒C⃒.

Vô cùng

ⁿʰS∞T∞I∞C∞.

Vô cùng dưới

ⁿʰS͚T͚I͚C͚.

Stylish 67

ⁿʰS⃒T⃒I⃒C⃒.

Stylish 68

ⁿʰSཽTཽIཽCཽ.

Pháo 1

ⁿʰS༙T༙I༙C༙.

Sao trên dưới

ⁿʰS͓̽T͓̽I͓̽C͓̽.

Stylish 71

ⁿʰsᴛɪᴄ.

Mẫu 2

ⁿʰṧт!ḉ.

Mũi tên dưới

ⁿʰS̝T̝I̝C̝.

Nhật bản

ⁿʰ丂イノc.

Zalgo 2

ⁿʰS҈T҈I҈C҈.

Kết hợp Latin

ⁿʰᔕƮᓮᙅ.

Stylish 77

ⁿʰSིTིIིCི.

Stylish 78

ⁿʰʂʈɨɕ.

Stylish 79

ⁿʰS͒T͒I͒C͒.

Stylish 80

ⁿʰS̬̤̯T̬̤̯I̬̤̯C̬̤̯.

Stylish 81

ⁿʰรtίς.

Stylish 82

ⁿʰṨŦĬČ.

Stylish 83

ⁿʰѕтιc.

Tròn đậm

ⁿʰ🅢🅣🅘🅒.

Tròn mũ

ⁿʰS̥ͦT̥ͦI̥ͦC̥ͦ.

Kết hợp 12

ⁿʰ$☨ί☾.

Stylish 87

ⁿʰS͟͟T͟͟I͟͟C͟͟.

Stylish 88

ⁿʰṡṭıċ.

Stylish 89

ⁿʰS̆T̆ĬC̆.

Stylish 90

ⁿʰςϯίɕ.

Stylish 91

ⁿʰS̆T̆ĬC̆.

Stylish 92

ⁿʰ$Ŧł₡.

Mặt cười

ⁿʰS̤̮T̤̮I̤̮C̤̮.

Stylish 94

ⁿʰS⃘T⃘I⃘C⃘.

Sóng trên

ⁿʰS᷈T᷈I᷈C᷈.

Ngoặc trên

ⁿʰS͆T͆I͆C͆.

Stylish 97

ⁿʰᎦTIᏨ.

Stylish 98

ⁿʰ🅂🅃🄸🄲.

Stylish 99

ⁿʰຮ₮ར໒.

Gạch dưới thường

ⁿʰs̠t̠i̠c̠.

Gạch chéo 2

ⁿʰS̸͟͞T̸͟͞I̸͟͞C̸͟͞.

Stylish 102

ⁿʰ丂̝イ̝ノ̝c̝.

Chữ nhỏ

ⁿʰˢᵗⁱᶜ.

1 tìm kiếm ⁿʰ stic. gần giống như: ⁿʰ stic.