Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt pesu trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên pesu sang kí tự pesu như ×͜× pesu ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ᵖᵉˢᵘ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

亗ⓅⒺⓈⓊϟ

Kết hợp 5

✭ρεʂμ☆

Chữ thường lớn

pesuᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

All styles

Hy Lạp

ρєѕυ

Kiểu số

p35u

Latin

PĔŚÚ

Thái Lan

ק єรย

Latin 2

pësü

Latin 3

péśú

Tròn tròn thường

ⓟⓔⓢⓤ

Vòng tròn Hoa

ⓅⒺⓈⓊ

Chữ cái in hoa nhỏ

ᴘᴇsu

Chữ ngược

dǝsn

Có mũ

քҽʂմ

Kết hợp

℘ℯ₷ų

Kết hợp 2

ρℰꜱʊ

Thanh nhạc

ρεꜱυ

Kết hợp 3

ρєꜱυ

Kết hợp 4

ρɛꜱʉ

Bốc cháy

๖ۣۜP๖ۣۜE๖ۣۜS๖ۣۜU

In hoa lớn

PESU

Chữ thường lớn

pesu

Kết hợp 5

ρεʂμ

Kết hợp 6

ρέʂύ

Hình vuông màu

🅿🅴🆂🆄

Hình vuông thường

🄿🄴🅂🅄

To tròn

ᑭEᔕᑌ

Có ngoặc

⒫⒠⒮⒰

Tròn sao

P꙰E꙰S꙰U꙰

Sóng biển

p̫e̫s̫u̫

Kết hợp 7

ƿєṡȗ

Ngôi sao dưới

P͙E͙S͙U͙

Sóng biển 2

p̰̃ḛ̃s̰̃ṵ̃

Ngoặc trên dưới

P͜͡E͜͡S͜͡U͜͡

Latin 4

℘ɛʂų

Quân bài

ᖘꍟꌗꀎ

Kí tự sau

P⃟E⃟S⃟U⃟

Vòng xoáy

P҉E҉S҉U҉

Zalgo

p̱̱̬̻̞̩͎̌ͦ̏e̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑s̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈

Kí tự sau 2

P⃗E⃗S⃗U⃗

Mũi tên

P͛E͛S͛U͛

Kí tự sau 3

P⃒E⃒S⃒U⃒

Kết hợp 8

ᏢᎬsu

Gạch chéo

p̸e̸s̸u̸

Kết hợp 9

PE$U

Kết hợp 10

ԹҽՏմ

Kiểu nhỏ

ᴾᴱˢᵁ

Có móc

ƥęşų

Ngoặc vuông trên

P̺͆E̺͆S̺͆U̺͆

Gạch chân

P͟E͟S͟U͟

Gạch chân Full

p̲̅e̲̅s̲̅u̲̅

Vuông mỏng

P⃣E⃣S⃣U⃣

Móc trên

p̾e̾s̾u̾

Vuông kết hợp

[̲̅p̲̅][̲̅e̲̅][̲̅s̲̅][̲̅u̲̅]

2 Chấm

p̤̈ë̤s̤̈ṳ̈

Đuôi pháo

PཽEཽSཽUཽ

Kết hợp 11

PΣSU

Stylish 56

P҉E҈S҉U҉

Stylish 57

P⃜E⃜S⃜U⃜

Stylish 58

ℙℰЅU

Stylish 59

P͎E͎S͎U͎

Stylish 60

ᎵᏋᎦᏌ

Stylish 61

P̐E̐S̐U̐

Stylish 62

PྂEྂSྂUྂ

Stylish 63

P༶E༶S༶U༶

Stylish 67

P⃒E⃒S⃒U⃒

Vô cùng

P∞E∞S∞U∞

Vô cùng dưới

P͚E͚S͚U͚

Stylish 67

P⃒E⃒S⃒U⃒

Stylish 68

PཽEཽSཽUཽ

Pháo 1

P༙E༙S༙U༙

Sao trên dưới

P͓̽E͓̽S͓̽U͓̽

Stylish 71

ᴘᴇsᴜ

Mẫu 2

℘ḙṧṳ

Mũi tên dưới

P̝E̝S̝U̝

Nhật bản

ア乇丂u

Zalgo 2

P҈E҈S҈U҈

Kết hợp Latin

ᖰᙓᔕᕰ

Stylish 77

PིEིSིUི

Stylish 78

ϼɛʂự

Stylish 79

P͒E͒S͒U͒

Stylish 80

P̬̤̯E̬̤̯S̬̤̯U̬̤̯

Stylish 81

Թєรย

Stylish 82

ƤℨṨỰ

Stylish 83

pəѕυ

Tròn đậm

🅟🅔🅢🅤

Tròn mũ

P̥ͦE̥ͦS̥ͦU̥ͦ

Kết hợp 12

Թ☰$☋

Stylish 87

P͟͟E͟͟S͟͟U͟͟

Stylish 88

ƿєṡȗ

Stylish 89

P̆ĔS̆Ŭ

Stylish 90

Թεςմ

Stylish 91

P̆ĔS̆Ŭ

Stylish 92

PE$U

Mặt cười

P̤̮E̤̮S̤̮Ṳ̮

Stylish 94

P⃘E⃘S⃘U⃘

Sóng trên

P᷈E᷈S᷈U᷈

Ngoặc trên

P͆E͆S͆U͆

Stylish 97

ᎮᏋᎦU

Stylish 98

🄿🄴🅂🅄

Stylish 99

♇ཛຮມ

Gạch dưới thường

p̠e̠s̠u̠

Gạch chéo 2

P̸͟͞E̸͟͞S̸͟͞U̸͟͞

Stylish 102

ア̝乇̝丂̝u̝

Chữ nhỏ

ᵖᵉˢᵘ

1 tìm kiếm Pesu gần giống như: pesu