Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt mr. bourbon trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên mr. bourbon sang kí tự mr. bourbon như ×͜× mr. bourbon ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᰔᩚᵐʳ....ᵇᵒᵘʳᵇᵒⁿ✿

Vòng tròn Hoa

ⓂⓇ.ⒷⓄⓊⓇⒷⓄⓃ×͜×

Kết hợp 5

ミ★ɱɾ.βσμɾβση★彡

Chữ thường lớn

꧁༒•mr.bourbon•༒꧂

All styles

Hy Lạp

мя.вσυявσи

Kiểu số

mr.80ur80n

Latin

MŔ.ßŐÚŔßŐŃ

Thái Lan

๓г.๒๏ยг๒๏ภ

Latin 2

mr.böürbön

Latin 3

mŕ.bőúŕbőń

Tròn tròn thường

ⓜⓡ.ⓑⓞⓤⓡⓑⓞⓝ

Vòng tròn Hoa

ⓂⓇ.ⒷⓄⓊⓇⒷⓄⓃ

Chữ cái in hoa nhỏ

мʀ.ʙouʀʙoɴ

Chữ ngược

ɯɹ.bonɹbon

Có mũ

ണɾ.ҍօմɾҍօղ

Kết hợp

ℳℛ.ßℴųℛßℴท

Kết hợp 2

ლℜ.β❍ʊℜβ❍ղ

Thanh nhạc

ɷɾ.ɓσυɾɓσռ

Kết hợp 3

ɱɾ.ßøυɾßøɲ

Kết hợp 4

ɰɾ.ßσʉɾßσɳ

Bốc cháy

๖ۣۜM๖ۣۜR.๖ۣۜB๖ۣۜO๖ۣۜU๖ۣۜR๖ۣۜB๖ۣۜO๖ۣۜN

In hoa lớn

MR.BOURBON

Chữ thường lớn

mr.bourbon

Kết hợp 5

ɱɾ.βσμɾβση

Kết hợp 6

ɱɾ.βόύɾβόή

Hình vuông màu

🅼🆁.🅱🅾🆄🆁🅱🅾🅽

Hình vuông thường

🄼🅁.🄱🄾🅄🅁🄱🄾🄽

To tròn

ᗰᖇ.ᗷOᑌᖇᗷOᑎ

Có ngoặc

⒨⒭.⒝⒪⒰⒭⒝⒪⒩

Tròn sao

M꙰R꙰.B꙰O꙰U꙰R꙰B꙰O꙰N꙰

Sóng biển

m̫r̫.b̫o̫u̫r̫b̫o̫n̫

Kết hợp 7

ṃя.ɞȏȗяɞȏṅ

Ngôi sao dưới

M͙R͙.B͙O͙U͙R͙B͙O͙N͙

Sóng biển 2

m̰̃r̰̃.b̰̃õ̰ṵ̃r̰̃b̰̃õ̰ñ̰

Ngoặc trên dưới

M͜͡R͜͡.B͜͡O͜͡U͜͡R͜͡B͜͡O͜͡N͜͡

Latin 4

ɱཞ.ცơųཞცơŋ

Quân bài

ꎭꋪ.ꌃꂦꀎꋪꌃꂦꈤ

Kí tự sau

M⃟R⃟.B⃟O⃟U⃟R⃟B⃟O⃟N⃟

Vòng xoáy

M҉R҉.B҉O҉U҉R҉B҉O҉N҉

Zalgo

m̘͈̺̪͓ͩ͂̾ͪ̀̋r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆.b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊

Kí tự sau 2

M⃗R⃗.B⃗O⃗U⃗R⃗B⃗O⃗N⃗

Mũi tên

M͛R͛.B͛O͛U͛R͛B͛O͛N͛

Kí tự sau 3

M⃒R⃒.B⃒O⃒U⃒R⃒B⃒O⃒N⃒

Kết hợp 8

mᏒ.bᎾuᏒbᎾᏁ

Gạch chéo

m̸r̸.b̸o̸u̸r̸b̸o̸n̸

Kết hợp 9

MƦ.BØUƦBØ₦

Kết hợp 10

ʍɾ.ҍօմɾҍօղ

Kiểu nhỏ

ᴹᴿ.ᴮᴼᵁᴿᴮᴼᴺ

Có móc

ɱŗ.ɓǫųŗɓǫŋ

Ngoặc vuông trên

M̺͆R̺͆.B̺͆O̺͆U̺͆R̺͆B̺͆O̺͆N̺͆

Gạch chân

M͟R͟.B͟O͟U͟R͟B͟O͟N͟

Gạch chân Full

m̲̅r̲̅.b̲̅o̲̅u̲̅r̲̅b̲̅o̲̅n̲̅

Vuông mỏng

M⃣R⃣.B⃣O⃣U⃣R⃣B⃣O⃣N⃣

Móc trên

m̾r̾.b̾o̾u̾r̾b̾o̾n̾

Vuông kết hợp

[̲̅m̲̅][̲̅r̲̅].[̲̅b̲̅][̲̅o̲̅][̲̅u̲̅][̲̅r̲̅][̲̅b̲̅][̲̅o̲̅][̲̅n̲̅]

2 Chấm

m̤̈r̤̈.b̤̈ö̤ṳ̈r̤̈b̤̈ö̤n̤̈

Đuôi pháo

MཽRཽ.BཽOཽUཽRཽBཽOཽNཽ

Kết hợp 11

MR.βΩURβΩΠ

Stylish 56

M҉R҉.B҉O҉U҉R҉B҉O҉N҉

Stylish 57

M⃜R⃜.B⃜O⃜U⃜R⃜B⃜O⃜N⃜

Stylish 58

ℳℛ.ℬᎾUℛℬᎾℕ

Stylish 59

M͎R͎.B͎O͎U͎R͎B͎O͎N͎

Stylish 60

mᖇ.ᏰᏫᏌᖇᏰᏫᏁ

Stylish 61

M̐R̐.B̐O̐U̐R̐B̐O̐N̐

Stylish 62

MྂRྂ.BྂOྂUྂRྂBྂOྂNྂ

Stylish 63

M༶R༶.B༶O༶U༶R༶B༶O༶N༶

Stylish 67

M⃒R⃒.B⃒O⃒U⃒R⃒B⃒O⃒N⃒

Vô cùng

M∞R∞.B∞O∞U∞R∞B∞O∞N∞

Vô cùng dưới

M͚R͚.B͚O͚U͚R͚B͚O͚N͚

Stylish 67

M⃒R⃒.B⃒O⃒U⃒R⃒B⃒O⃒N⃒

Stylish 68

MཽRཽ.BཽOཽUཽRཽBཽOཽNཽ

Pháo 1

M༙R༙.B༙O༙U༙R༙B༙O༙N༙

Sao trên dưới

M͓̽R͓̽.B͓̽O͓̽U͓̽R͓̽B͓̽O͓̽N͓̽

Stylish 71

ᴍʀ.ʙᴏᴜʀʙᴏɴ

Mẫu 2

ՊԻ.♭✺ṳԻ♭✺ℵ

Mũi tên dưới

M̝R̝.B̝O̝U̝R̝B̝O̝N̝

Nhật bản

ʍ尺.乃Ou尺乃O刀

Zalgo 2

M҈R҈.B҈O҈U҈R҈B҈O҈N҈

Kết hợp Latin

ᙢᖇ.ᕊටᕰᖇᕊටᘉ

Stylish 77

MིRི.BིOིUིRིBིOིNི

Stylish 78

ɱɾ.ɓɵựɾɓɵɲ

Stylish 79

M͒R͒.B͒O͒U͒R͒B͒O͒N͒

Stylish 80

M̬̤̯R̬̤̯.B̬̤̯O̬̤̯U̬̤̯R̬̤̯B̬̤̯O̬̤̯N̬̤̯

Stylish 81

๓г.๒๏ยг๒๏ภ

Stylish 82

ṀƦ.ᗷƟỰƦᗷƟŊ

Stylish 83

мr.вoυrвon

Tròn đậm

🅜🅡.🅑🅞🅤🅡🅑🅞🅝

Tròn mũ

M̥ͦR̥ͦ.B̥ͦO̥ͦU̥ͦR̥ͦB̥ͦO̥ͦN̥ͦ

Kết hợp 12

ɱ☈.♭☯☋☈♭☯n

Stylish 87

M͟͟R͟͟.B͟͟O͟͟U͟͟R͟͟B͟͟O͟͟N͟͟

Stylish 88

ṃŗ.ɞọȗŗɞọṅ

Stylish 89

M̆R̆.B̆ŎŬR̆B̆ŎN̆

Stylish 90

ʍɾ.ɓσմɾɓση

Stylish 91

M̆R̆.B̆ŎŬR̆B̆ŎN̆

Stylish 92

MƦ.BØUƦBØ₦

Mặt cười

M̤̮R̤̮.B̤̮O̤̮Ṳ̮R̤̮B̤̮O̤̮N̤̮

Stylish 94

M⃘R⃘.B⃘O⃘U⃘R⃘B⃘O⃘N⃘

Sóng trên

M᷈R᷈.B᷈O᷈U᷈R᷈B᷈O᷈N᷈

Ngoặc trên

M͆R͆.B͆O͆U͆R͆B͆O͆N͆

Stylish 97

MR.ᏰᎧURᏰᎧᏁ

Stylish 98

🄼🅁.🄱🄾🅄🅁🄱🄾🄽

Stylish 99

ฅཞ.๖๑ມཞ๖๑ས

Gạch dưới thường

m̠r̠.b̠o̠u̠r̠b̠o̠n̠

Gạch chéo 2

M̸͟͞R̸͟͞.B̸͟͞O̸͟͞U̸͟͞R̸͟͞B̸͟͞O̸͟͞N̸͟͞

Stylish 102

ʍ̝尺̝.乃̝O̝u̝尺̝乃̝O̝刀̝

Chữ nhỏ

ᵐʳ.ᵇᵒᵘʳᵇᵒⁿ

1 tìm kiếm Mr. bourbon gần giống như: mr. bourbon