Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt fluxo trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên fluxo sang kí tự fluxo như ×͜× fluxo ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᶠˡᵘˣᵒ×͜×

Vòng tròn Hoa

★ⒻⓁⓊⓍⓄ★

Kết hợp 5

✭fɭμχσ☆

Chữ thường lớn

fluxoᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

All styles

Hy Lạp

ƒℓυχσ

Kiểu số

f1ux0

Latin

ŦĹÚЖŐ

Thái Lan

Ŧlยא ๏

Latin 2

flüxö

Latin 3

flúxő

Tròn tròn thường

Ⓕⓛⓤⓧⓞ

Vòng tròn Hoa

ⒻⓁⓊⓍⓄ

Chữ cái in hoa nhỏ

ғʟuxo

Chữ ngược

ɟlnxo

Có mũ

ƒӀմ×օ

Kết hợp

ꜰℒų✘ℴ

Kết hợp 2

ℱ£ʊ✘❍

Thanh nhạc

ʄɭυ✘σ

Kết hợp 3

ɟłυჯø

Kết hợp 4

ʄɮʉ✘σ

Bốc cháy

๖ۣۜF๖ۣۜL๖ۣۜU๖ۣۜX๖ۣۜO

In hoa lớn

FLUXO

Chữ thường lớn

fluxo

Kết hợp 5

fɭμχσ

Kết hợp 6

fɭύχό

Hình vuông màu

🅵🅻🆄🆇🅾

Hình vuông thường

🄵🄻🅄🅇🄾

To tròn

ᖴᒪᑌ᙭O

Có ngoặc

⒡⒧⒰⒳⒪

Tròn sao

F꙰L꙰U꙰X꙰O꙰

Sóng biển

f̫l̫u̫x̫o̫

Kết hợp 7

ғʟȗ×ȏ

Ngôi sao dưới

F͙L͙U͙X͙O͙

Sóng biển 2

f̰̃l̰̃ṵ̃x̰̃õ̰

Ngoặc trên dưới

F͜͡L͜͡U͜͡X͜͡O͜͡

Latin 4

ʄƖųҳơ

Quân bài

ꎇ꒒ꀎꊼꂦ

Kí tự sau

F⃟L⃟U⃟X⃟O⃟

Vòng xoáy

F҉L҉U҉X҉O҉

Zalgo

f̳͉̼͉̙͔͈̂̉l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨu̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈x̥͕̮̠̦͉̑̉̄̀̚o͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊

Kí tự sau 2

F⃗L⃗U⃗X⃗O⃗

Mũi tên

F͛L͛U͛X͛O͛

Kí tự sau 3

F⃒L⃒U⃒X⃒O⃒

Kết hợp 8

fᏞuxᎾ

Gạch chéo

f̸l̸u̸x̸o̸

Kết hợp 9

₣ŁUXØ

Kết hợp 10

ƒӀմ×օ

Kiểu nhỏ

ᶠᴸᵁˣᴼ

Có móc

ƒɭųҳǫ

Ngoặc vuông trên

F̺͆L̺͆U̺͆X̺͆O̺͆

Gạch chân

F͟L͟U͟X͟O͟

Gạch chân Full

f̲̅l̲̅u̲̅x̲̅o̲̅

Vuông mỏng

F⃣L⃣U⃣X⃣O⃣

Móc trên

f̾l̾u̾x̾o̾

Vuông kết hợp

[̲̅f̲̅][̲̅l̲̅][̲̅u̲̅][̲̅x̲̅][̲̅o̲̅]

2 Chấm

f̤̈l̤̈ṳ̈ẍ̤ö̤

Đuôi pháo

FཽLཽUཽXཽOཽ

Kết hợp 11

ҒLUXΩ

Stylish 56

F҉L҉U҉X҉O҉

Stylish 57

F⃜L⃜U⃜X⃜O⃜

Stylish 58

ℱℒUXᎾ

Stylish 59

F͎L͎U͎X͎O͎

Stylish 60

ᎴlᏌメᏫ

Stylish 61

F̐L̐U̐X̐O̐

Stylish 62

FྂLྂUྂXྂOྂ

Stylish 63

F༶L༶U༶X༶O༶

Stylish 67

F⃒L⃒U⃒X⃒O⃒

Vô cùng

F∞L∞U∞X∞O∞

Vô cùng dưới

F͚L͚U͚X͚O͚

Stylish 67

F⃒L⃒U⃒X⃒O⃒

Stylish 68

FཽLཽUཽXཽOཽ

Pháo 1

F༙L༙U༙X༙O༙

Sao trên dưới

F͓̽L͓̽U͓̽X͓̽O͓̽

Stylish 71

ғʟᴜxᴏ

Mẫu 2

ḟℓṳ✘✺

Mũi tên dưới

F̝L̝U̝X̝O̝

Nhật bản

キレuメO

Zalgo 2

F҈L҈U҈X҈O҈

Kết hợp Latin

ℱᒪᕰჯට

Stylish 77

FིLིUིXིOི

Stylish 78

ʄƚựӝɵ

Stylish 79

F͒L͒U͒X͒O͒

Stylish 80

F̬̤̯L̬̤̯U̬̤̯X̬̤̯O̬̤̯

Stylish 81

Ŧlยx๏

Stylish 82

FĹỰẌƟ

Stylish 83

ғlυхo

Tròn đậm

🅕🅛🅤🅧🅞

Tròn mũ

F̥ͦL̥ͦU̥ͦX̥ͦO̥ͦ

Kết hợp 12

∱ᒪ☋x☯

Stylish 87

F͟͟L͟͟U͟͟X͟͟O͟͟

Stylish 88

ғĿȗ×ọ

Stylish 89

F̆L̆ŬX̆Ŏ

Stylish 90

ƒʆմxσ

Stylish 91

F̆L̆ŬX̆Ŏ

Stylish 92

₣ŁUXØ

Mặt cười

F̤̮L̤̮Ṳ̮X̤̮O̤̮

Stylish 94

F⃘L⃘U⃘X⃘O⃘

Sóng trên

F᷈L᷈U᷈X᷈O᷈

Ngoặc trên

F͆L͆U͆X͆O͆

Stylish 97

FLUXᎧ

Stylish 98

🄵🄻🅄🅇🄾

Stylish 99

fʆມ×๑

Gạch dưới thường

f̠l̠u̠x̠o̠

Gạch chéo 2

F̸͟͞L̸͟͞U̸͟͞X̸͟͞O̸͟͞

Stylish 102

̝キレ̝u̝メ̝O̝

Chữ nhỏ

ᶠˡᵘˣᵒ

1 tìm kiếm Fluxo gần giống như: fluxo