Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt counter trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên counter sang kí tự counter như ×͜× counter ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ᶜᵒᵘⁿᵗᵉʳ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

ᥫᩣⒸⓄⓊⓃⓉⒺⓇㅤूाीू

Kết hợp 5

ςσμητεɾᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

★counter★

All styles

Hy Lạp

¢συитєя

Kiểu số

(0un73r

Latin

ČŐÚŃŤĔŔ

Thái Lan

ς๏ยภtєг

Latin 2

ċöüntër

Latin 3

ćőúńtéŕ

Tròn tròn thường

©ⓞⓤⓝⓣⓔⓡ

Vòng tròn Hoa

ⒸⓄⓊⓃⓉⒺⓇ

Chữ cái in hoa nhỏ

couɴтᴇʀ

Chữ ngược

ɔonnʇǝɹ

Có mũ

çօմղէҽɾ

Kết hợp

☪ℴųทՇℯℛ

Kết hợp 2

ℭ❍ʊղζℰℜ

Thanh nhạc

ɕσυռŧεɾ

Kết hợp 3

ɔøυɲʈєɾ

Kết hợp 4

ͼσʉɳʈɛɾ

Bốc cháy

๖ۣۜC๖ۣۜO๖ۣۜU๖ۣۜN๖ۣۜT๖ۣۜE๖ۣۜR

In hoa lớn

COUNTER

Chữ thường lớn

counter

Kết hợp 5

ςσμητεɾ

Kết hợp 6

ςόύήτέɾ

Hình vuông màu

🅲🅾🆄🅽🆃🅴🆁

Hình vuông thường

🄲🄾🅄🄽🅃🄴🅁

To tròn

ᑕOᑌᑎTEᖇ

Có ngoặc

⒞⒪⒰⒩⒯⒠⒭

Tròn sao

C꙰O꙰U꙰N꙰T꙰E꙰R꙰

Sóng biển

c̫o̫u̫n̫t̫e̫r̫

Kết hợp 7

c̫ȏȗṅṭєя

Ngôi sao dưới

C͙O͙U͙N͙T͙E͙R͙

Sóng biển 2

c̰̃õ̰ṵ̃ñ̰t̰̃ḛ̃r̰̃

Ngoặc trên dưới

C͜͡O͜͡U͜͡N͜͡T͜͡E͜͡R͜͡

Latin 4

ƈơųŋɬɛཞ

Quân bài

ꉓꂦꀎꈤ꓄ꍟꋪ

Kí tự sau

C⃟O⃟U⃟N⃟T⃟E⃟R⃟

Vòng xoáy

C҉O҉U҉N҉T҉E҉R҉

Zalgo

c͔ͣͦ́́͂ͅo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊e̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆

Kí tự sau 2

C⃗O⃗U⃗N⃗T⃗E⃗R⃗

Mũi tên

C͛O͛U͛N͛T͛E͛R͛

Kí tự sau 3

C⃒O⃒U⃒N⃒T⃒E⃒R⃒

Kết hợp 8

ᏟᎾuᏁᏆᎬᏒ

Gạch chéo

c̸o̸u̸n̸t̸e̸r̸

Kết hợp 9

₡ØU₦ŦEƦ

Kết hợp 10

ϲօմղԵҽɾ

Kiểu nhỏ

ᶜᴼᵁᴺᵀᴱᴿ

Có móc

çǫųŋţęŗ

Ngoặc vuông trên

C̺͆O̺͆U̺͆N̺͆T̺͆E̺͆R̺͆

Gạch chân

C͟O͟U͟N͟T͟E͟R͟

Gạch chân Full

c̲̅o̲̅u̲̅n̲̅t̲̅e̲̅r̲̅

Vuông mỏng

C⃣O⃣U⃣N⃣T⃣E⃣R⃣

Móc trên

c̾o̾u̾n̾t̾e̾r̾

Vuông kết hợp

[̲̅c̲̅][̲̅o̲̅][̲̅u̲̅][̲̅n̲̅][̲̅t̲̅][̲̅e̲̅][̲̅r̲̅]

2 Chấm

c̤̈ö̤ṳ̈n̤̈ẗ̤ë̤r̤̈

Đuôi pháo

CཽOཽUཽNཽTཽEཽRཽ

Kết hợp 11

CΩUΠTΣR

Stylish 56

C҉O҉U҉N҉T҉E҈R҉

Stylish 57

C⃜O⃜U⃜N⃜T⃜E⃜R⃜

Stylish 58

ℂᎾUℕᏆℰℛ

Stylish 59

C͎O͎U͎N͎T͎E͎R͎

Stylish 60

ᏣᏫᏌᏁᎿᏋᖇ

Stylish 61

C̐O̐U̐N̐T̐E̐R̐

Stylish 62

CྂOྂUྂNྂTྂEྂRྂ

Stylish 63

C༶O༶U༶N༶T༶E༶R༶

Stylish 67

C⃒O⃒U⃒N⃒T⃒E⃒R⃒

Vô cùng

C∞O∞U∞N∞T∞E∞R∞

Vô cùng dưới

C͚O͚U͚N͚T͚E͚R͚

Stylish 67

C⃒O⃒U⃒N⃒T⃒E⃒R⃒

Stylish 68

CཽOཽUཽNཽTཽEཽRཽ

Pháo 1

C༙O༙U༙N༙T༙E༙R༙

Sao trên dưới

C͓̽O͓̽U͓̽N͓̽T͓̽E͓̽R͓̽

Stylish 71

ᴄᴏᴜɴᴛᴇʀ

Mẫu 2

ḉ✺ṳℵтḙԻ

Mũi tên dưới

C̝O̝U̝N̝T̝E̝R̝

Nhật bản

cOu刀イ乇尺

Zalgo 2

C҈O҈U҈N҈T҈E҈R҈

Kết hợp Latin

ᙅටᕰᘉƮᙓᖇ

Stylish 77

CིOིUིNིTིEིRི

Stylish 78

ɕɵựɲʈɛɾ

Stylish 79

C͒O͒U͒N͒T͒E͒R͒

Stylish 80

C̬̤̯O̬̤̯U̬̤̯N̬̤̯T̬̤̯E̬̤̯R̬̤̯

Stylish 81

ς๏ยภtєг

Stylish 82

ČƟỰŊŦℨƦ

Stylish 83

coυnтər

Tròn đậm

🅒🅞🅤🅝🅣🅔🅡

Tròn mũ

C̥ͦO̥ͦU̥ͦN̥ͦT̥ͦE̥ͦR̥ͦ

Kết hợp 12

☾☯☋n☨☰☈

Stylish 87

C͟͟O͟͟U͟͟N͟͟T͟͟E͟͟R͟͟

Stylish 88

ċọȗṅṭєŗ

Stylish 89

C̆ŎŬN̆T̆ĔR̆

Stylish 90

ɕσմηϯεɾ

Stylish 91

C̆ŎŬN̆T̆ĔR̆

Stylish 92

₡ØU₦ŦEƦ

Mặt cười

C̤̮O̤̮Ṳ̮N̤̮T̤̮E̤̮R̤̮

Stylish 94

C⃘O⃘U⃘N⃘T⃘E⃘R⃘

Sóng trên

C᷈O᷈U᷈N᷈T᷈E᷈R᷈

Ngoặc trên

C͆O͆U͆N͆T͆E͆R͆

Stylish 97

ᏨᎧUᏁTᏋR

Stylish 98

🄲🄾🅄🄽🅃🄴🅁

Stylish 99

໒๑ມས₮ཛཞ

Gạch dưới thường

c̠o̠u̠n̠t̠e̠r̠

Gạch chéo 2

C̸͟͞O̸͟͞U̸͟͞N̸͟͞T̸͟͞E̸͟͞R̸͟͞

Stylish 102

c̝O̝u̝刀̝イ̝乇̝尺̝

Chữ nhỏ

ᶜᵒᵘⁿᵗᵉʳ

1 tìm kiếm Counter gần giống như: counter