Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt coott trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên coott sang kí tự coott như ×͜× coott ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᶜᵒᵒᵗᵗ×͜×

Vòng tròn Hoa

꧁༒•ⒸⓄⓄⓉⓉ•༒꧂

Kết hợp 5

ςσσττᥫᩣ

Chữ thường lớn

ミ★coott★彡

All styles

Hy Lạp

¢σσтт

Kiểu số

(0077

Latin

ČŐŐŤŤ

Thái Lan

ς๏๏tt

Latin 2

ċöött

Latin 3

ćőőtt

Tròn tròn thường

©ⓞⓞⓣⓣ

Vòng tròn Hoa

ⒸⓄⓄⓉⓉ

Chữ cái in hoa nhỏ

cooтт

Chữ ngược

ɔooʇʇ

Có mũ

çօօէէ

Kết hợp

☪ℴℴՇՇ

Kết hợp 2

ℭ❍❍ζζ

Thanh nhạc

ɕσσŧŧ

Kết hợp 3

ɔøøʈʈ

Kết hợp 4

ͼσσʈʈ

Bốc cháy

๖ۣۜC๖ۣۜO๖ۣۜO๖ۣۜT๖ۣۜT

In hoa lớn

COOTT

Chữ thường lớn

coott

Kết hợp 5

ςσσττ

Kết hợp 6

ςόόττ

Hình vuông màu

🅲🅾🅾🆃🆃

Hình vuông thường

🄲🄾🄾🅃🅃

To tròn

ᑕOOTT

Có ngoặc

⒞⒪⒪⒯⒯

Tròn sao

C꙰O꙰O꙰T꙰T꙰

Sóng biển

c̫o̫o̫t̫t̫

Kết hợp 7

c̫ȏȏṭṭ

Ngôi sao dưới

C͙O͙O͙T͙T͙

Sóng biển 2

c̰̃õ̰õ̰t̰̃t̰̃

Ngoặc trên dưới

C͜͡O͜͡O͜͡T͜͡T͜͡

Latin 4

ƈơơɬɬ

Quân bài

ꉓꂦꂦ꓄꓄

Kí tự sau

C⃟O⃟O⃟T⃟T⃟

Vòng xoáy

C҉O҉O҉T҉T҉

Zalgo

c͔ͣͦ́́͂ͅo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊o͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊

Kí tự sau 2

C⃗O⃗O⃗T⃗T⃗

Mũi tên

C͛O͛O͛T͛T͛

Kí tự sau 3

C⃒O⃒O⃒T⃒T⃒

Kết hợp 8

ᏟᎾᎾᏆᏆ

Gạch chéo

c̸o̸o̸t̸t̸

Kết hợp 9

₡ØØŦŦ

Kết hợp 10

ϲօօԵԵ

Kiểu nhỏ

ᶜᴼᴼᵀᵀ

Có móc

çǫǫţţ

Ngoặc vuông trên

C̺͆O̺͆O̺͆T̺͆T̺͆

Gạch chân

C͟O͟O͟T͟T͟

Gạch chân Full

c̲̅o̲̅o̲̅t̲̅t̲̅

Vuông mỏng

C⃣O⃣O⃣T⃣T⃣

Móc trên

c̾o̾o̾t̾t̾

Vuông kết hợp

[̲̅c̲̅][̲̅o̲̅][̲̅o̲̅][̲̅t̲̅][̲̅t̲̅]

2 Chấm

c̤̈ö̤ö̤ẗ̤ẗ̤

Đuôi pháo

CཽOཽOཽTཽTཽ

Kết hợp 11

CΩΩTT

Stylish 56

C҉O҉O҉T҉T҉

Stylish 57

C⃜O⃜O⃜T⃜T⃜

Stylish 58

ℂᎾᎾᏆᏆ

Stylish 59

C͎O͎O͎T͎T͎

Stylish 60

ᏣᏫᏫᎿᎿ

Stylish 61

C̐O̐O̐T̐T̐

Stylish 62

CྂOྂOྂTྂTྂ

Stylish 63

C༶O༶O༶T༶T༶

Stylish 67

C⃒O⃒O⃒T⃒T⃒

Vô cùng

C∞O∞O∞T∞T∞

Vô cùng dưới

C͚O͚O͚T͚T͚

Stylish 67

C⃒O⃒O⃒T⃒T⃒

Stylish 68

CཽOཽOཽTཽTཽ

Pháo 1

C༙O༙O༙T༙T༙

Sao trên dưới

C͓̽O͓̽O͓̽T͓̽T͓̽

Stylish 71

ᴄᴏᴏᴛᴛ

Mẫu 2

ḉ✺✺тт

Mũi tên dưới

C̝O̝O̝T̝T̝

Nhật bản

cOOイイ

Zalgo 2

C҈O҈O҈T҈T҈

Kết hợp Latin

ᙅටටƮƮ

Stylish 77

CིOིOིTིTི

Stylish 78

ɕɵɵʈʈ

Stylish 79

C͒O͒O͒T͒T͒

Stylish 80

C̬̤̯O̬̤̯O̬̤̯T̬̤̯T̬̤̯

Stylish 81

ς๏๏tt

Stylish 82

ČƟƟŦŦ

Stylish 83

cooтт

Tròn đậm

🅒🅞🅞🅣🅣

Tròn mũ

C̥ͦO̥ͦO̥ͦT̥ͦT̥ͦ

Kết hợp 12

☾☯☯☨☨

Stylish 87

C͟͟O͟͟O͟͟T͟͟T͟͟

Stylish 88

ċọọṭṭ

Stylish 89

C̆ŎŎT̆T̆

Stylish 90

ɕσσϯϯ

Stylish 91

C̆ŎŎT̆T̆

Stylish 92

₡ØØŦŦ

Mặt cười

C̤̮O̤̮O̤̮T̤̮T̤̮

Stylish 94

C⃘O⃘O⃘T⃘T⃘

Sóng trên

C᷈O᷈O᷈T᷈T᷈

Ngoặc trên

C͆O͆O͆T͆T͆

Stylish 97

ᏨᎧᎧTT

Stylish 98

🄲🄾🄾🅃🅃

Stylish 99

໒๑๑₮₮

Gạch dưới thường

c̠o̠o̠t̠t̠

Gạch chéo 2

C̸͟͞O̸͟͞O̸͟͞T̸͟͞T̸͟͞

Stylish 102

c̝O̝O̝イ̝イ̝

Chữ nhỏ

ᶜᵒᵒᵗᵗ

1 tìm kiếm Coott gần giống như: coott