Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt bull trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên bull sang kí tự bull như ×͜× bull ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ᵇᵘˡˡ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

亗ⒷⓊⓁⓁϟ

Kết hợp 5

βμɭɭᥫᩣ

Chữ thường lớn

ミ★bull★彡

All styles

Hy Lạp

вυℓℓ

Kiểu số

8u11

Latin

ßÚĹĹ

Thái Lan

๒ยll

Latin 2

büll

Latin 3

búll

Tròn tròn thường

ⓑⓤⓛⓛ

Vòng tròn Hoa

ⒷⓊⓁⓁ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʙuʟʟ

Chữ ngược

bnll

Có mũ

ҍմӀӀ

Kết hợp

ßųℒℒ

Kết hợp 2

βʊ££

Thanh nhạc

ɓυɭɭ

Kết hợp 3

ßυłł

Kết hợp 4

ßʉɮɮ

Bốc cháy

๖ۣۜB๖ۣۜU๖ۣۜL๖ۣۜL

In hoa lớn

BULL

Chữ thường lớn

bull

Kết hợp 5

βμɭɭ

Kết hợp 6

βύɭɭ

Hình vuông màu

🅱🆄🅻🅻

Hình vuông thường

🄱🅄🄻🄻

To tròn

ᗷᑌᒪᒪ

Có ngoặc

⒝⒰⒧⒧

Tròn sao

B꙰U꙰L꙰L꙰

Sóng biển

b̫u̫l̫l̫

Kết hợp 7

ɞȗʟʟ

Ngôi sao dưới

B͙U͙L͙L͙

Sóng biển 2

b̰̃ṵ̃l̰̃l̰̃

Ngoặc trên dưới

B͜͡U͜͡L͜͡L͜͡

Latin 4

ცųƖƖ

Quân bài

ꌃꀎ꒒꒒

Kí tự sau

B⃟U⃟L⃟L⃟

Vòng xoáy

B҉U҉L҉L҉

Zalgo

b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅu̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨl͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨ

Kí tự sau 2

B⃗U⃗L⃗L⃗

Mũi tên

B͛U͛L͛L͛

Kí tự sau 3

B⃒U⃒L⃒L⃒

Kết hợp 8

buᏞᏞ

Gạch chéo

b̸u̸l̸l̸

Kết hợp 9

BUŁŁ

Kết hợp 10

ҍմӀӀ

Kiểu nhỏ

ᴮᵁᴸᴸ

Có móc

ɓųɭɭ

Ngoặc vuông trên

B̺͆U̺͆L̺͆L̺͆

Gạch chân

B͟U͟L͟L͟

Gạch chân Full

b̲̅u̲̅l̲̅l̲̅

Vuông mỏng

B⃣U⃣L⃣L⃣

Móc trên

b̾u̾l̾l̾

Vuông kết hợp

[̲̅b̲̅][̲̅u̲̅][̲̅l̲̅][̲̅l̲̅]

2 Chấm

b̤̈ṳ̈l̤̈l̤̈

Đuôi pháo

BཽUཽLཽLཽ

Kết hợp 11

βULL

Stylish 56

B҉U҉L҉L҉

Stylish 57

B⃜U⃜L⃜L⃜

Stylish 58

ℬUℒℒ

Stylish 59

B͎U͎L͎L͎

Stylish 60

ᏰᏌll

Stylish 61

B̐U̐L̐L̐

Stylish 62

BྂUྂLྂLྂ

Stylish 63

B༶U༶L༶L༶

Stylish 67

B⃒U⃒L⃒L⃒

Vô cùng

B∞U∞L∞L∞

Vô cùng dưới

B͚U͚L͚L͚

Stylish 67

B⃒U⃒L⃒L⃒

Stylish 68

BཽUཽLཽLཽ

Pháo 1

B༙U༙L༙L༙

Sao trên dưới

B͓̽U͓̽L͓̽L͓̽

Stylish 71

ʙᴜʟʟ

Mẫu 2

♭ṳℓℓ

Mũi tên dưới

B̝U̝L̝L̝

Nhật bản

乃uレレ

Zalgo 2

B҈U҈L҈L҈

Kết hợp Latin

ᕊᕰᒪᒪ

Stylish 77

BིUིLིLི

Stylish 78

ɓựƚƚ

Stylish 79

B͒U͒L͒L͒

Stylish 80

B̬̤̯U̬̤̯L̬̤̯L̬̤̯

Stylish 81

๒ยll

Stylish 82

ᗷỰĹĹ

Stylish 83

вυll

Tròn đậm

🅑🅤🅛🅛

Tròn mũ

B̥ͦU̥ͦL̥ͦL̥ͦ

Kết hợp 12

♭☋ᒪᒪ

Stylish 87

B͟͟U͟͟L͟͟L͟͟

Stylish 88

ɞȗĿĿ

Stylish 89

B̆ŬL̆L̆

Stylish 90

ɓմʆʆ

Stylish 91

B̆ŬL̆L̆

Stylish 92

BUŁŁ

Mặt cười

B̤̮Ṳ̮L̤̮L̤̮

Stylish 94

B⃘U⃘L⃘L⃘

Sóng trên

B᷈U᷈L᷈L᷈

Ngoặc trên

B͆U͆L͆L͆

Stylish 97

ᏰULL

Stylish 98

🄱🅄🄻🄻

Stylish 99

๖ມʆʆ

Gạch dưới thường

b̠u̠l̠l̠

Gạch chéo 2

B̸͟͞U̸͟͞L̸͟͞L̸͟͞

Stylish 102

乃̝u̝レ̝レ̝

Chữ nhỏ

ᵇᵘˡˡ