Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt bengg trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên bengg sang kí tự bengg như ×͜× bengg ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

亗ᵇᵉⁿᵍᵍϟ

Vòng tròn Hoa

ᰔᩚⒷⒺⓃⒼⒼ✿

Kết hợp 5

ミ★βεηɠɠ★彡

Chữ thường lớn

ᥫᩣbenggㅤूाीू

All styles

Hy Lạp

вєиɢɢ

Kiểu số

83n99

Latin

ßĔŃĞĞ

Thái Lan

๒єภﻮ ﻮ 

Latin 2

bënġġ

Latin 3

béńgg

Tròn tròn thường

ⓑⓔⓝⓖⓖ

Vòng tròn Hoa

ⒷⒺⓃⒼⒼ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʙᴇɴԍԍ

Chữ ngược

bǝnɓɓ

Có mũ

ҍҽղℊℊ

Kết hợp

ßℯทջջ

Kết hợp 2

βℰղɕɕ

Thanh nhạc

ɓεռɠɠ

Kết hợp 3

ßєɲɠɠ

Kết hợp 4

ßɛɳɡɡ

Bốc cháy

๖ۣۜB๖ۣۜE๖ۣۜN๖ۣۜG๖ۣۜG

In hoa lớn

BENGG

Chữ thường lớn

bengg

Kết hợp 5

βεηɠɠ

Kết hợp 6

βέήɠɠ

Hình vuông màu

🅱🅴🅽🅶🅶

Hình vuông thường

🄱🄴🄽🄶🄶

To tròn

ᗷEᑎGG

Có ngoặc

⒝⒠⒩⒢⒢

Tròn sao

B꙰E꙰N꙰G꙰G꙰

Sóng biển

b̫e̫n̫g̫g̫

Kết hợp 7

ɞєṅɢɢ

Ngôi sao dưới

B͙E͙N͙G͙G͙

Sóng biển 2

b̰̃ḛ̃ñ̰g̰̃g̰̃

Ngoặc trên dưới

B͜͡E͜͡N͜͡G͜͡G͜͡

Latin 4

ცɛŋɠɠ

Quân bài

ꌃꍟꈤꁅꁅ

Kí tự sau

B⃟E⃟N⃟G⃟G⃟

Vòng xoáy

B҉E҉N҉G҉G҉

Zalgo

b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅe̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊g͎͚̥͎͔͕ͥ̿g͎͚̥͎͔͕ͥ̿

Kí tự sau 2

B⃗E⃗N⃗G⃗G⃗

Mũi tên

B͛E͛N͛G͛G͛

Kí tự sau 3

B⃒E⃒N⃒G⃒G⃒

Kết hợp 8

bᎬᏁᎶᎶ

Gạch chéo

b̸e̸n̸g̸g̸

Kết hợp 9

BE₦GG

Kết hợp 10

ҍҽղցց

Kiểu nhỏ

ᴮᴱᴺᴳᴳ

Có móc

ɓęŋɠɠ

Ngoặc vuông trên

B̺͆E̺͆N̺͆G̺͆G̺͆

Gạch chân

B͟E͟N͟G͟G͟

Gạch chân Full

b̲̅e̲̅n̲̅g̲̅g̲̅

Vuông mỏng

B⃣E⃣N⃣G⃣G⃣

Móc trên

b̾e̾n̾g̾g̾

Vuông kết hợp

[̲̅b̲̅][̲̅e̲̅][̲̅n̲̅][̲̅g̲̅][̲̅g̲̅]

2 Chấm

b̤̈ë̤n̤̈g̤̈g̤̈

Đuôi pháo

BཽEཽNཽGཽGཽ

Kết hợp 11

βΣΠGG

Stylish 56

B҉E҈N҉G҉G҉

Stylish 57

B⃜E⃜N⃜G⃜G⃜

Stylish 58

ℬℰℕᎶᎶ

Stylish 59

B͎E͎N͎G͎G͎

Stylish 60

ᏰᏋᏁᎶᎶ

Stylish 61

B̐E̐N̐G̐G̐

Stylish 62

BྂEྂNྂGྂGྂ

Stylish 63

B༶E༶N༶G༶G༶

Stylish 67

B⃒E⃒N⃒G⃒G⃒

Vô cùng

B∞E∞N∞G∞G∞

Vô cùng dưới

B͚E͚N͚G͚G͚

Stylish 67

B⃒E⃒N⃒G⃒G⃒

Stylish 68

BཽEཽNཽGཽGཽ

Pháo 1

B༙E༙N༙G༙G༙

Sao trên dưới

B͓̽E͓̽N͓̽G͓̽G͓̽

Stylish 71

ʙᴇɴɢɢ

Mẫu 2

♭ḙℵ❡❡

Mũi tên dưới

B̝E̝N̝G̝G̝

Nhật bản

乃乇刀gg

Zalgo 2

B҈E҈N҈G҈G҈

Kết hợp Latin

ᕊᙓᘉᘐᘐ

Stylish 77

BིEིNིGིGི

Stylish 78

ɓɛɲɠɠ

Stylish 79

B͒E͒N͒G͒G͒

Stylish 80

B̬̤̯E̬̤̯N̬̤̯G̬̤̯G̬̤̯

Stylish 81

๒єภgg

Stylish 82

ᗷℨŊᎶᎶ

Stylish 83

вəngg

Tròn đậm

🅑🅔🅝🅖🅖

Tròn mũ

B̥ͦE̥ͦN̥ͦG̥ͦG̥ͦ

Kết hợp 12

♭☰ngg

Stylish 87

B͟͟E͟͟N͟͟G͟͟G͟͟

Stylish 88

ɞєṅɢɢ

Stylish 89

B̆ĔN̆ĞĞ

Stylish 90

ɓεηɡɡ

Stylish 91

B̆ĔN̆ĞĞ

Stylish 92

BE₦GG

Mặt cười

B̤̮E̤̮N̤̮G̤̮G̤̮

Stylish 94

B⃘E⃘N⃘G⃘G⃘

Sóng trên

B᷈E᷈N᷈G᷈G᷈

Ngoặc trên

B͆E͆N͆G͆G͆

Stylish 97

ᏰᏋᏁᎶᎶ

Stylish 98

🄱🄴🄽🄶🄶

Stylish 99

๖ཛསgg

Gạch dưới thường

b̠e̠n̠g̠g̠

Gạch chéo 2

B̸͟͞E̸͟͞N̸͟͞G̸͟͞G̸͟͞

Stylish 102

乃̝乇̝刀̝g̝g̝

Chữ nhỏ

ᵇᵉⁿᵍᵍ

1 tìm kiếm Bengg gần giống như: bengg