Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt bắntừalưa trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên bắntừalưa sang kí tự bắntừalưa như ×͜× bắntừalưa ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

✭ᵇắⁿᵗừᵃˡưᵃ☆

Vòng tròn Hoa

ⒷắⓃⓉừⒶⓁưⒶ×͜×

Kết hợp 5

亗βắητừαɭưαϟ

Chữ thường lớn

ミ★bắntừalưa★彡

All styles

Hy Lạp

вắитừαℓưα

Kiểu số

8ắn7ừ41ư4

Latin

ßắŃŤừÁĹưÁ

Thái Lan

๒ắภtừคlưค

Latin 2

bắntừälưä

Latin 3

bắńtừálưá

Tròn tròn thường

ⓑắⓝⓣừⓐⓛưⓐ

Vòng tròn Hoa

ⒷắⓃⓉừⒶⓁưⒶ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʙắɴтừᴀʟưᴀ

Chữ ngược

bắnʇừɐlưɐ

Có mũ

ҍắղէừąӀưą

Kết hợp

ßắทՇừαℒưα

Kết hợp 2

βắղζừɑ£ưɑ

Thanh nhạc

ɓắռŧừɑɭưɑ

Kết hợp 3

ßắɲʈừɑłưɑ

Kết hợp 4

ßắɳʈừλɮưλ

Bốc cháy

๖ۣۜBắ๖ۣۜN๖ۣۜTừ๖ۣۜA๖ۣۜLư๖ۣۜA

In hoa lớn

BắNTừALưA

Chữ thường lớn

bắntừalưa

Kết hợp 5

βắητừαɭưα

Kết hợp 6

βắήτừάɭưά

Hình vuông màu

🅱ắ🅽🆃ừ🅰🅻ư🅰

Hình vuông thường

🄱ắ🄽🅃ừ🄰🄻ư🄰

To tròn

ᗷắᑎTừᗩᒪưᗩ

Có ngoặc

⒝ắ⒩⒯ừ⒜⒧ư⒜

Tròn sao

B꙰ắN꙰T꙰ừA꙰L꙰ưA꙰

Sóng biển

b̫ắn̫t̫ừa̫l̫ưa̫

Kết hợp 7

ɞắṅṭừѧʟưѧ

Ngôi sao dưới

B͙ắN͙T͙ừA͙L͙ưA͙

Sóng biển 2

b̰̃ắñ̰t̰̃ừã̰l̰̃ưã̰

Ngoặc trên dưới

B͜͡ắN͜͡T͜͡ừA͜͡L͜͡ưA͜͡

Latin 4

ცắŋɬừąƖưą

Quân bài

ꌃắꈤ꓄ừꍏ꒒ưꍏ

Kí tự sau

B⃟ắN⃟T⃟ừA⃟L⃟ưA⃟

Vòng xoáy

B҉ắN҉T҉ừA҉L҉ưA҉

Zalgo

b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅắn͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊ừa̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨưa̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍

Kí tự sau 2

B⃗ắN⃗T⃗ừA⃗L⃗ưA⃗

Mũi tên

B͛ắN͛T͛ừA͛L͛ưA͛

Kí tự sau 3

B⃒ắN⃒T⃒ừA⃒L⃒ưA⃒

Kết hợp 8

bắᏁᏆừᎪᏞưᎪ

Gạch chéo

b̸ắn̸t̸ừa̸l̸ưa̸

Kết hợp 9

Bắ₦ŦừλŁưλ

Kết hợp 10

ҍắղԵừɑӀưɑ

Kiểu nhỏ

ᴮắᴺᵀừᴬᴸưᴬ

Có móc

ɓắŋţừąɭưą

Ngoặc vuông trên

B̺͆ắN̺͆T̺͆ừA̺͆L̺͆ưA̺͆

Gạch chân

B͟ắN͟T͟ừA͟L͟ưA͟

Gạch chân Full

b̲̅ắn̲̅t̲̅ừa̲̅l̲̅ưa̲̅

Vuông mỏng

B⃣ắN⃣T⃣ừA⃣L⃣ưA⃣

Móc trên

b̾ắn̾t̾ừa̾l̾ưa̾

Vuông kết hợp

[̲̅b̲̅]ắ[̲̅n̲̅][̲̅t̲̅]ừ[̲̅a̲̅][̲̅l̲̅]ư[̲̅a̲̅]

2 Chấm

b̤̈ắn̤̈ẗ̤ừä̤l̤̈ưä̤

Đuôi pháo

BཽắNཽTཽừAཽLཽưAཽ

Kết hợp 11

βắΠTừΔLưΔ

Stylish 56

B҉ắN҉T҉ừA҉L҉ưA҉

Stylish 57

B⃜ắN⃜T⃜ừA⃜L⃜ưA⃜

Stylish 58

ℬắℕᏆừᎯℒưᎯ

Stylish 59

B͎ắN͎T͎ừA͎L͎ưA͎

Stylish 60

ᏰắᏁᎿừᎯlưᎯ

Stylish 61

B̐ắN̐T̐ừA̐L̐ưA̐

Stylish 62

BྂắNྂTྂừAྂLྂưAྂ

Stylish 63

B༶ắN༶T༶ừA༶L༶ưA༶

Stylish 67

B⃒ắN⃒T⃒ừA⃒L⃒ưA⃒

Vô cùng

B∞ắN∞T∞ừA∞L∞ưA∞

Vô cùng dưới

B͚ắN͚T͚ừA͚L͚ưA͚

Stylish 67

B⃒ắN⃒T⃒ừA⃒L⃒ưA⃒

Stylish 68

BཽắNཽTཽừAཽLཽưAཽ

Pháo 1

B༙ắN༙T༙ừA༙L༙ưA༙

Sao trên dưới

B͓̽ắN͓̽T͓̽ừA͓̽L͓̽ưA͓̽

Stylish 71

ʙắɴᴛừᴀʟưᴀ

Mẫu 2

♭ắℵтừᾰℓưᾰ

Mũi tên dưới

B̝ắN̝T̝ừA̝L̝ưA̝

Nhật bản

乃ắ刀イừムレưム

Zalgo 2

B҈ắN҈T҈ừA҈L҈ưA҈

Kết hợp Latin

ᕊắᘉƮừᗩᒪưᗩ

Stylish 77

BིắNིTིừAིLིưAི

Stylish 78

ɓắɲʈừɑƚưɑ

Stylish 79

B͒ắN͒T͒ừA͒L͒ưA͒

Stylish 80

B̬̤̯ắN̬̤̯T̬̤̯ừA̬̤̯L̬̤̯ưA̬̤̯

Stylish 81

๒ắภtừคlưค

Stylish 82

ᗷắŊŦừᗛĹưᗛ

Stylish 83

вắnтừalưa

Tròn đậm

🅑ắ🅝🅣ừ🅐🅛ư🅐

Tròn mũ

B̥ͦắN̥ͦT̥ͦừḀͦL̥ͦưḀͦ

Kết hợp 12

♭ắn☨ừ@ᒪư@

Stylish 87

B͟͟ắN͟͟T͟͟ừA͟͟L͟͟ưA͟͟

Stylish 88

ɞắṅṭừåĿưå

Stylish 89

B̆ắN̆T̆ừĂL̆ưĂ

Stylish 90

ɓắηϯừαʆưα

Stylish 91

B̆ắN̆T̆ừĂL̆ưĂ

Stylish 92

Bắ₦ŦừλŁưλ

Mặt cười

B̤̮ắN̤̮T̤̮ừA̤̮L̤̮ưA̤̮

Stylish 94

B⃘ắN⃘T⃘ừA⃘L⃘ưA⃘

Sóng trên

B᷈ắN᷈T᷈ừA᷈L᷈ưA᷈

Ngoặc trên

B͆ắN͆T͆ừA͆L͆ưA͆

Stylish 97

ᏰắᏁTừᏘLưᏘ

Stylish 98

🄱ắ🄽🅃ừ🄰🄻ư🄰

Stylish 99

๖ắས₮ừศʆưศ

Gạch dưới thường

b̠ắn̠t̠ừa̠l̠ưa̠

Gạch chéo 2

B̸͟͞ắN̸͟͞T̸͟͞ừA̸͟͞L̸͟͞ưA̸͟͞

Stylish 102

乃̝ắ刀̝イ̝ừム̝レ̝ưム̝

Chữ nhỏ

ᵇắⁿᵗừᵃˡưᵃ

1 tìm kiếm Bắntừalưa gần giống như: bắntừalưa