Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt anhpnt trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên anhpnt sang kí tự anhpnt như ×͜× anhpnt ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ᵃⁿʰᵖⁿᵗ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

亗ⒶⓃⒽⓅⓃⓉϟ

Kết hợp 5

ᰔᩚαηɧρητ✿

Chữ thường lớn

anhpntᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

All styles

Hy Lạp

αинρит

Kiểu số

4nhpn7

Latin

ÁŃĤPŃŤ

Thái Lan

คภђק ภt

Latin 2

änhpnt

Latin 3

áńhpńt

Tròn tròn thường

ⓐⓝⓗⓟⓝⓣ

Vòng tròn Hoa

ⒶⓃⒽⓅⓃⓉ

Chữ cái in hoa nhỏ

ᴀɴнᴘɴт

Chữ ngược

ɐnɥdnʇ

Có mũ

ąղհքղէ

Kết hợp

αทɦ℘ทՇ

Kết hợp 2

ɑղɦρղζ

Thanh nhạc

ɑռɦρռŧ

Kết hợp 3

ɑɲħρɲʈ

Kết hợp 4

λɳɧρɳʈ

Bốc cháy

๖ۣۜA๖ۣۜN๖ۣۜH๖ۣۜP๖ۣۜN๖ۣۜT

In hoa lớn

ANHPNT

Chữ thường lớn

anhpnt

Kết hợp 5

αηɧρητ

Kết hợp 6

άήɧρήτ

Hình vuông màu

🅰🅽🅷🅿🅽🆃

Hình vuông thường

🄰🄽🄷🄿🄽🅃

To tròn

ᗩᑎᕼᑭᑎT

Có ngoặc

⒜⒩⒣⒫⒩⒯

Tròn sao

A꙰N꙰H꙰P꙰N꙰T꙰

Sóng biển

a̫n̫h̫p̫n̫t̫

Kết hợp 7

ѧṅһƿṅṭ

Ngôi sao dưới

A͙N͙H͙P͙N͙T͙

Sóng biển 2

ã̰ñ̰h̰̃p̰̃ñ̰t̰̃

Ngoặc trên dưới

A͜͡N͜͡H͜͡P͜͡N͜͡T͜͡

Latin 4

ąŋɧ℘ŋɬ

Quân bài

ꍏꈤꃅᖘꈤ꓄

Kí tự sau

A⃟N⃟H⃟P⃟N⃟T⃟

Vòng xoáy

A҉N҉H҉P҉N҉T҉

Zalgo

a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊h͚̖̜̍̃͐p̱̱̬̻̞̩͎̌ͦ̏n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊

Kí tự sau 2

A⃗N⃗H⃗P⃗N⃗T⃗

Mũi tên

A͛N͛H͛P͛N͛T͛

Kí tự sau 3

A⃒N⃒H⃒P⃒N⃒T⃒

Kết hợp 8

ᎪᏁhᏢᏁᏆ

Gạch chéo

a̸n̸h̸p̸n̸t̸

Kết hợp 9

λ₦ҤP₦Ŧ

Kết hợp 10

ɑղհԹղԵ

Kiểu nhỏ

ᴬᴺᴴᴾᴺᵀ

Có móc

ąŋђƥŋţ

Ngoặc vuông trên

A̺͆N̺͆H̺͆P̺͆N̺͆T̺͆

Gạch chân

A͟N͟H͟P͟N͟T͟

Gạch chân Full

a̲̅n̲̅h̲̅p̲̅n̲̅t̲̅

Vuông mỏng

A⃣N⃣H⃣P⃣N⃣T⃣

Móc trên

a̾n̾h̾p̾n̾t̾

Vuông kết hợp

[̲̅a̲̅][̲̅n̲̅][̲̅h̲̅][̲̅p̲̅][̲̅n̲̅][̲̅t̲̅]

2 Chấm

ä̤n̤̈ḧ̤p̤̈n̤̈ẗ̤

Đuôi pháo

AཽNཽHཽPཽNཽTཽ

Kết hợp 11

ΔΠHPΠT

Stylish 56

A҉N҉H҉P҉N҉T҉

Stylish 57

A⃜N⃜H⃜P⃜N⃜T⃜

Stylish 58

ᎯℕℋℙℕᏆ

Stylish 59

A͎N͎H͎P͎N͎T͎

Stylish 60

ᎯᏁᏂᎵᏁᎿ

Stylish 61

A̐N̐H̐P̐N̐T̐

Stylish 62

AྂNྂHྂPྂNྂTྂ

Stylish 63

A༶N༶H༶P༶N༶T༶

Stylish 67

A⃒N⃒H⃒P⃒N⃒T⃒

Vô cùng

A∞N∞H∞P∞N∞T∞

Vô cùng dưới

A͚N͚H͚P͚N͚T͚

Stylish 67

A⃒N⃒H⃒P⃒N⃒T⃒

Stylish 68

AཽNཽHཽPཽNཽTཽ

Pháo 1

A༙N༙H༙P༙N༙T༙

Sao trên dưới

A͓̽N͓̽H͓̽P͓̽N͓̽T͓̽

Stylish 71

ᴀɴʜᴘɴᴛ

Mẫu 2

ᾰℵℏ℘ℵт

Mũi tên dưới

A̝N̝H̝P̝N̝T̝

Nhật bản

ム刀んア刀イ

Zalgo 2

A҈N҈H҈P҈N҈T҈

Kết hợp Latin

ᗩᘉᖺᖰᘉƮ

Stylish 77

AིNིHིPིNིTི

Stylish 78

ɑɲɦϼɲʈ

Stylish 79

A͒N͒H͒P͒N͒T͒

Stylish 80

A̬̤̯N̬̤̯H̬̤̯P̬̤̯N̬̤̯T̬̤̯

Stylish 81

คภ♄Թภt

Stylish 82

ᗛŊℌƤŊŦ

Stylish 83

anнpnт

Tròn đậm

🅐🅝🅗🅟🅝🅣

Tròn mũ

ḀͦN̥ͦH̥ͦP̥ͦN̥ͦT̥ͦ

Kết hợp 12

@n♄Թn☨

Stylish 87

A͟͟N͟͟H͟͟P͟͟N͟͟T͟͟

Stylish 88

åṅһƿṅṭ

Stylish 89

ĂN̆H̆P̆N̆T̆

Stylish 90

αηհԹηϯ

Stylish 91

ĂN̆H̆P̆N̆T̆

Stylish 92

λ₦ҤP₦Ŧ

Mặt cười

A̤̮N̤̮H̤̮P̤̮N̤̮T̤̮

Stylish 94

A⃘N⃘H⃘P⃘N⃘T⃘

Sóng trên

A᷈N᷈H᷈P᷈N᷈T᷈

Ngoặc trên

A͆N͆H͆P͆N͆T͆

Stylish 97

ᏘᏁHᎮᏁT

Stylish 98

🄰🄽🄷🄿🄽🅃

Stylish 99

ศསཏ♇ས₮

Gạch dưới thường

a̠n̠h̠p̠n̠t̠

Gạch chéo 2

A̸͟͞N̸͟͞H̸͟͞P̸͟͞N̸͟͞T̸͟͞

Stylish 102

ム̝刀̝ん̝ア̝刀̝イ̝

Chữ nhỏ

ᵃⁿʰᵖⁿᵗ

1 tìm kiếm Anhpnt gần giống như: anhpnt