Menu Đóng

1+ Kí Tự Đặc Biệt a bu trên Wkitext

2024-03-16 01:19:14 • Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên a bu sang kí tự a bu như ꧁༺ⒶღⒷƯ༻꧂ (+0), ×͜× a bu ❤️.

Phong cách 1

꧁༺ⒶღⒷƯ༻꧂

Thịnh hành

Chữ nhỏ

★ᵃ︵ᵇᵘ★

Vòng tròn Hoa

꧁༒•ⒶⒷⓊ•༒꧂

Kết hợp 5

αβμ×͜×

Chữ thường lớn

ᥫᩣa__buㅤूाीू

All styles

Hy Lạp

αвυ

Kiểu số

48u

Latin

ÁßÚ

Thái Lan

ค๒ย

Latin 2

äbü

Latin 3

ábú

Tròn tròn thường

ⓐⓑⓤ

Vòng tròn Hoa

ⒶⒷⓊ

Chữ cái in hoa nhỏ

ᴀʙu

Chữ ngược

ɐbn

Có mũ

ąҍմ

Kết hợp

αßų

Kết hợp 2

ɑβʊ

Thanh nhạc

ɑɓυ

Kết hợp 3

ɑßυ

Kết hợp 4

λßʉ

Bốc cháy

๖ۣۜA๖ۣۜB๖ۣۜU

In hoa lớn

ABU

Chữ thường lớn

abu

Kết hợp 5

αβμ

Kết hợp 6

άβύ

Hình vuông màu

🅰🅱🆄

Hình vuông thường

🄰🄱🅄

To tròn

ᗩᗷᑌ

Có ngoặc

⒜⒝⒰

Tròn sao

A꙰B꙰U꙰

Sóng biển

a̫b̫u̫

Kết hợp 7

ѧɞȗ

Ngôi sao dưới

A͙B͙U͙

Sóng biển 2

ã̰b̰̃ṵ̃

Ngoặc trên dưới

A͜͡B͜͡U͜͡

Latin 4

ąცų

Quân bài

ꍏꌃꀎ

Kí tự sau

A⃟B⃟U⃟

Vòng xoáy

A҉B҉U҉

Zalgo

a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅu̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈

Kí tự sau 2

A⃗B⃗U⃗

Mũi tên

A͛B͛U͛

Kí tự sau 3

A⃒B⃒U⃒

Kết hợp 8

Ꭺbu

Gạch chéo

a̸b̸u̸

Kết hợp 9

λBU

Kết hợp 10

ɑҍմ

Kiểu nhỏ

ᴬᴮᵁ

Có móc

ąɓų

Ngoặc vuông trên

A̺͆B̺͆U̺͆

Gạch chân

A͟B͟U͟

Gạch chân Full

a̲̅b̲̅u̲̅

Vuông mỏng

A⃣B⃣U⃣

Móc trên

a̾b̾u̾

Vuông kết hợp

[̲̅a̲̅][̲̅b̲̅][̲̅u̲̅]

2 Chấm

ä̤b̤̈ṳ̈

Đuôi pháo

AཽBཽUཽ

Kết hợp 11

ΔβU

Stylish 56

A҉B҉U҉

Stylish 57

A⃜B⃜U⃜

Stylish 58

ᎯℬU

Stylish 59

A͎B͎U͎

Stylish 60

ᎯᏰᏌ

Stylish 61

A̐B̐U̐

Stylish 62

AྂBྂUྂ

Stylish 63

A༶B༶U༶

Stylish 67

A⃒B⃒U⃒

Vô cùng

A∞B∞U∞

Vô cùng dưới

A͚B͚U͚

Stylish 67

A⃒B⃒U⃒

Stylish 68

AཽBཽUཽ

Pháo 1

A༙B༙U༙

Sao trên dưới

A͓̽B͓̽U͓̽

Stylish 71

ᴀʙᴜ

Mẫu 2

ᾰ♭ṳ

Mũi tên dưới

A̝B̝U̝

Nhật bản

ム乃u

Zalgo 2

A҈B҈U҈

Kết hợp Latin

ᗩᕊᕰ

Stylish 77

AིBིUི

Stylish 78

ɑɓự

Stylish 79

A͒B͒U͒

Stylish 80

A̬̤̯B̬̤̯U̬̤̯

Stylish 81

ค๒ย

Stylish 82

ᗛᗷỰ

Stylish 83

aвυ

Tròn đậm

🅐🅑🅤

Tròn mũ

ḀͦB̥ͦU̥ͦ

Kết hợp 12

@♭☋

Stylish 87

A͟͟B͟͟U͟͟

Stylish 88

åɞȗ

Stylish 89

ĂB̆Ŭ

Stylish 90

αɓմ

Stylish 91

ĂB̆Ŭ

Stylish 92

λBU

Mặt cười

A̤̮B̤̮Ṳ̮

Stylish 94

A⃘B⃘U⃘

Sóng trên

A᷈B᷈U᷈

Ngoặc trên

A͆B͆U͆

Stylish 97

ᏘᏰU

Stylish 98

🄰🄱🅄

Stylish 99

ศ๖ມ

Gạch dưới thường

a̠b̠u̠

Gạch chéo 2

A̸͟͞B̸͟͞U̸͟͞

Stylish 102

ム̝乃̝u̝

Chữ nhỏ

ᵃᵇᵘ

1 tìm kiếm A bu gần giống như: a bƯ

꧁༺ⒶღⒷƯ༻꧂
0 0