Kí Tự Đặc Biệt yutan trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên yutan sang kí tự yutan như ×͜× yutan ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᥫᩣʸᵘᵗᵃⁿㅤूाीू

Vòng tròn Hoa

ⓎⓊⓉⒶⓃᥫᩣ

Kết hợp 5

★γμταη★

Chữ thường lớn

yutanᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

All styles

Hy Lạp

уυтαи

Kiểu số

yu74n

Latin

ŶÚŤÁŃ

Thái Lan

ץ ยtคภ

Latin 2

ÿütän

Latin 3

ýútáń

Tròn tròn thường

ⓨⓤⓣⓐⓝ

Vòng tròn Hoa

ⓎⓊⓉⒶⓃ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʏuтᴀɴ

Chữ ngược

ʎnʇɐn

Có mũ

վմէąղ

Kết hợp

ƴųՇαท

Kết hợp 2

ɣʊζɑղ

Thanh nhạc

ყυŧɑռ

Kết hợp 3

ʎυʈɑɲ

Kết hợp 4

ɤʉʈλɳ

Bốc cháy

๖ۣۜY๖ۣۜU๖ۣۜT๖ۣۜA๖ۣۜN

In hoa lớn

YUTAN

Chữ thường lớn

yutan

Kết hợp 5

γμταη

Kết hợp 6

γύτάή

Hình vuông màu

🆈🆄🆃🅰🅽

Hình vuông thường

🅈🅄🅃🄰🄽

To tròn

YᑌTᗩᑎ

Có ngoặc

⒴⒰⒯⒜⒩

Tròn sao

Y꙰U꙰T꙰A꙰N꙰

Sóng biển

y̫u̫t̫a̫n̫

Kết hợp 7

ʏȗṭѧṅ

Ngôi sao dưới

Y͙U͙T͙A͙N͙

Sóng biển 2

ỹ̰ṵ̃t̰̃ã̰ñ̰

Ngoặc trên dưới

Y͜͡U͜͡T͜͡A͜͡N͜͡

Latin 4

ყųɬąŋ

Quân bài

ꌩꀎ꓄ꍏꈤ

Kí tự sau

Y⃟U⃟T⃟A⃟N⃟

Vòng xoáy

Y҉U҉T҉A҉N҉

Zalgo

y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨu̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊

Kí tự sau 2

Y⃗U⃗T⃗A⃗N⃗

Mũi tên

Y͛U͛T͛A͛N͛

Kí tự sau 3

Y⃒U⃒T⃒A⃒N⃒

Kết hợp 8

ᎽuᏆᎪᏁ

Gạch chéo

y̸u̸t̸a̸n̸

Kết hợp 9

¥UŦλ₦

Kết hợp 10

վմԵɑղ

Kiểu nhỏ

ᵞᵁᵀᴬᴺ

Có móc

ƴųţąŋ

Ngoặc vuông trên

Y̺͆U̺͆T̺͆A̺͆N̺͆

Gạch chân

Y͟U͟T͟A͟N͟

Gạch chân Full

y̲̅u̲̅t̲̅a̲̅n̲̅

Vuông mỏng

Y⃣U⃣T⃣A⃣N⃣

Móc trên

y̾u̾t̾a̾n̾

Vuông kết hợp

[̲̅y̲̅][̲̅u̲̅][̲̅t̲̅][̲̅a̲̅][̲̅n̲̅]

2 Chấm

ÿ̤ṳ̈ẗ̤ä̤n̤̈

Đuôi pháo

YཽUཽTཽAཽNཽ

Kết hợp 11

ΨUTΔΠ

Stylish 56

Y҉U҉T҉A҉N҉

Stylish 57

Y⃜U⃜T⃜A⃜N⃜

Stylish 58

ᎽUᏆᎯℕ

Stylish 59

Y͎U͎T͎A͎N͎

Stylish 60

ᎩᏌᎿᎯᏁ

Stylish 61

Y̐U̐T̐A̐N̐

Stylish 62

YྂUྂTྂAྂNྂ

Stylish 63

Y༶U༶T༶A༶N༶

Stylish 67

Y⃒U⃒T⃒A⃒N⃒

Vô cùng

Y∞U∞T∞A∞N∞

Vô cùng dưới

Y͚U͚T͚A͚N͚

Stylish 67

Y⃒U⃒T⃒A⃒N⃒

Stylish 68

YཽUཽTཽAཽNཽ

Pháo 1

Y༙U༙T༙A༙N༙

Sao trên dưới

Y͓̽U͓̽T͓̽A͓̽N͓̽

Stylish 71

ʏᴜᴛᴀɴ

Mẫu 2

⑂ṳтᾰℵ

Mũi tên dưới

Y̝U̝T̝A̝N̝

Nhật bản

リuイム刀

Zalgo 2

Y҈U҈T҈A҈N҈

Kết hợp Latin

૪ᕰƮᗩᘉ

Stylish 77

YིUིTིAིNི

Stylish 78

џựʈɑɲ

Stylish 79

Y͒U͒T͒A͒N͒

Stylish 80

Y̬̤̯U̬̤̯T̬̤̯A̬̤̯N̬̤̯

Stylish 81

yยtคภ

Stylish 82

ƳỰŦᗛŊ

Stylish 83

yυтan

Tròn đậm

🅨🅤🅣🅐🅝

Tròn mũ

Y̥ͦU̥ͦT̥ͦḀͦN̥ͦ

Kết hợp 12

¥☋☨@n

Stylish 87

Y͟͟U͟͟T͟͟A͟͟N͟͟

Stylish 88

ʏȗṭåṅ

Stylish 89

Y̆ŬT̆ĂN̆

Stylish 90

ψմϯαη

Stylish 91

Y̆ŬT̆ĂN̆

Stylish 92

¥UŦλ₦

Mặt cười

Y̤̮Ṳ̮T̤̮A̤̮N̤̮

Stylish 94

Y⃘U⃘T⃘A⃘N⃘

Sóng trên

Y᷈U᷈T᷈A᷈N᷈

Ngoặc trên

Y͆U͆T͆A͆N͆

Stylish 97

ᎽUTᏘᏁ

Stylish 98

🅈🅄🅃🄰🄽

Stylish 99

ƴມ₮ศས

Gạch dưới thường

y̠u̠t̠a̠n̠

Gạch chéo 2

Y̸͟͞U̸͟͞T̸͟͞A̸͟͞N̸͟͞

Stylish 102

リ̝u̝イ̝ム̝刀̝

Chữ nhỏ

ʸᵘᵗᵃⁿ

1 tìm kiếm Yutan gần giống như: yutan