Kí Tự Đặc Biệt ynhicte trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên ynhicte sang kí tự ynhicte như ×͜× ynhicte ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

亗ʸⁿʰⁱᶜᵗᵉ*ϟ

Vòng tròn Hoa

✭ⓎⓃⒽⒾⒸⓉⒺ✿☆

Kết hợp 5

꧁༒•γηɧίςτε•༒꧂

Chữ thường lớn

ᰔᩚynhicte...✿

All styles

Hy Lạp

уинι¢тє

Kiểu số

ynh!(73

Latin

ŶŃĤĨČŤĔ

Thái Lan

ץ ภђเςtє

Latin 2

ÿnhïċtë

Latin 3

ýńhíćté

Tròn tròn thường

ⓨⓝⓗⓘ©ⓣⓔ

Vòng tròn Hoa

ⓎⓃⒽⒾⒸⓉⒺ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʏɴнιcтᴇ

Chữ ngược

ʎnɥıɔʇǝ

Có mũ

վղհìçէҽ

Kết hợp

ƴทɦ¡☪Շℯ

Kết hợp 2

ɣղɦ¡ℭζℰ

Thanh nhạc

ყռɦıɕŧε

Kết hợp 3

ʎɲħɨɔʈє

Kết hợp 4

ɤɳɧɩͼʈɛ

Bốc cháy

๖ۣۜY๖ۣۜN๖ۣۜH๖ۣۜI๖ۣۜC๖ۣۜT๖ۣۜE

In hoa lớn

YNHICTE

Chữ thường lớn

ynhicte

Kết hợp 5

γηɧίςτε

Kết hợp 6

γήɧίςτέ

Hình vuông màu

🆈🅽🅷🅸🅲🆃🅴

Hình vuông thường

🅈🄽🄷🄸🄲🅃🄴

To tròn

YᑎᕼIᑕTE

Có ngoặc

⒴⒩⒣⒤⒞⒯⒠

Tròn sao

Y꙰N꙰H꙰I꙰C꙰T꙰E꙰

Sóng biển

y̫n̫h̫i̫c̫t̫e̫

Kết hợp 7

ʏṅһıc̫ṭє

Ngôi sao dưới

Y͙N͙H͙I͙C͙T͙E͙

Sóng biển 2

ỹ̰ñ̰h̰̃ḭ̃c̰̃t̰̃ḛ̃

Ngoặc trên dưới

Y͜͡N͜͡H͜͡I͜͡C͜͡T͜͡E͜͡

Latin 4

ყŋɧıƈɬɛ

Quân bài

ꌩꈤꃅꀤꉓ꓄ꍟ

Kí tự sau

Y⃟N⃟H⃟I⃟C⃟T⃟E⃟

Vòng xoáy

Y҉N҉H҉I҉C҉T҉E҉

Zalgo

y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨn͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊h͚̖̜̍̃͐i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣc͔ͣͦ́́͂ͅt̘̟̼̉̈́͐͋͌̊e̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑

Kí tự sau 2

Y⃗N⃗H⃗I⃗C⃗T⃗E⃗

Mũi tên

Y͛N͛H͛I͛C͛T͛E͛

Kí tự sau 3

Y⃒N⃒H⃒I⃒C⃒T⃒E⃒

Kết hợp 8

ᎽᏁhᎥᏟᏆᎬ

Gạch chéo

y̸n̸h̸i̸c̸t̸e̸

Kết hợp 9

¥₦Ҥł₡ŦE

Kết hợp 10

վղհíϲԵҽ

Kiểu nhỏ

ᵞᴺᴴᴵᶜᵀᴱ

Có móc

ƴŋђįçţę

Ngoặc vuông trên

Y̺͆N̺͆H̺͆I̺͆C̺͆T̺͆E̺͆

Gạch chân

Y͟N͟H͟I͟C͟T͟E͟

Gạch chân Full

y̲̅n̲̅h̲̅i̲̅c̲̅t̲̅e̲̅

Vuông mỏng

Y⃣N⃣H⃣I⃣C⃣T⃣E⃣

Móc trên

y̾n̾h̾i̾c̾t̾e̾

Vuông kết hợp

[̲̅y̲̅][̲̅n̲̅][̲̅h̲̅][̲̅i̲̅][̲̅c̲̅][̲̅t̲̅][̲̅e̲̅]

2 Chấm

ÿ̤n̤̈ḧ̤ï̤c̤̈ẗ̤ë̤

Đuôi pháo

YཽNཽHཽIཽCཽTཽEཽ

Kết hợp 11

ΨΠHICTΣ

Stylish 56

Y҉N҉H҉I҉C҉T҉E҈

Stylish 57

Y⃜N⃜H⃜I⃜C⃜T⃜E⃜

Stylish 58

ᎽℕℋℐℂᏆℰ

Stylish 59

Y͎N͎H͎I͎C͎T͎E͎

Stylish 60

ᎩᏁᏂiᏣᎿᏋ

Stylish 61

Y̐N̐H̐I̐C̐T̐E̐

Stylish 62

YྂNྂHྂIྂCྂTྂEྂ

Stylish 63

Y༶N༶H༶I༶C༶T༶E༶

Stylish 67

Y⃒N⃒H⃒I⃒C⃒T⃒E⃒

Vô cùng

Y∞N∞H∞I∞C∞T∞E∞

Vô cùng dưới

Y͚N͚H͚I͚C͚T͚E͚

Stylish 67

Y⃒N⃒H⃒I⃒C⃒T⃒E⃒

Stylish 68

YཽNཽHཽIཽCཽTཽEཽ

Pháo 1

Y༙N༙H༙I༙C༙T༙E༙

Sao trên dưới

Y͓̽N͓̽H͓̽I͓̽C͓̽T͓̽E͓̽

Stylish 71

ʏɴʜɪᴄᴛᴇ

Mẫu 2

⑂ℵℏ!ḉтḙ

Mũi tên dưới

Y̝N̝H̝I̝C̝T̝E̝

Nhật bản

リ刀んノcイ乇

Zalgo 2

Y҈N҈H҈I҈C҈T҈E҈

Kết hợp Latin

૪ᘉᖺᓮᙅƮᙓ

Stylish 77

YིNིHིIིCིTིEི

Stylish 78

џɲɦɨɕʈɛ

Stylish 79

Y͒N͒H͒I͒C͒T͒E͒

Stylish 80

Y̬̤̯N̬̤̯H̬̤̯I̬̤̯C̬̤̯T̬̤̯E̬̤̯

Stylish 81

yภ♄ίςtє

Stylish 82

ƳŊℌĬČŦℨ

Stylish 83

ynнιcтə

Tròn đậm

🅨🅝🅗🅘🅒🅣🅔

Tròn mũ

Y̥ͦN̥ͦH̥ͦI̥ͦC̥ͦT̥ͦE̥ͦ

Kết hợp 12

¥n♄ί☾☨☰

Stylish 87

Y͟͟N͟͟H͟͟I͟͟C͟͟T͟͟E͟͟

Stylish 88

ʏṅһıċṭє

Stylish 89

Y̆N̆H̆ĬC̆T̆Ĕ

Stylish 90

ψηհίɕϯε

Stylish 91

Y̆N̆H̆ĬC̆T̆Ĕ

Stylish 92

¥₦Ҥł₡ŦE

Mặt cười

Y̤̮N̤̮H̤̮I̤̮C̤̮T̤̮E̤̮

Stylish 94

Y⃘N⃘H⃘I⃘C⃘T⃘E⃘

Sóng trên

Y᷈N᷈H᷈I᷈C᷈T᷈E᷈

Ngoặc trên

Y͆N͆H͆I͆C͆T͆E͆

Stylish 97

ᎽᏁHIᏨTᏋ

Stylish 98

🅈🄽🄷🄸🄲🅃🄴

Stylish 99

ƴསཏར໒₮ཛ

Gạch dưới thường

y̠n̠h̠i̠c̠t̠e̠

Gạch chéo 2

Y̸͟͞N̸͟͞H̸͟͞I̸͟͞C̸͟͞T̸͟͞E̸͟͞

Stylish 102

リ̝刀̝ん̝ノ̝c̝イ̝乇̝

Chữ nhỏ

ʸⁿʰⁱᶜᵗᵉ

1 tìm kiếm Ynhicte gần giống như: ynhicte