Kí Tự Đặc Biệt wagury trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên wagury sang kí tự wagury như ×͜× wagury ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ʷᵃᵍᵘʳʸ×͜×

Vòng tròn Hoa

✭ⓌⒶⒼⓊⓇⓎ☆

Kết hợp 5

ωαɠμɾγᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

ᥫᩣwaguryㅤूाीू

All styles

Hy Lạp

ωαɢυяу

Kiểu số

w49ury

Latin

ŴÁĞÚŔŶ

Thái Lan

ฬคﻮ ยгץ 

Latin 2

wäġürÿ

Latin 3

wágúŕý

Tròn tròn thường

ⓦⓐⓖⓤⓡⓨ

Vòng tròn Hoa

ⓌⒶⒼⓊⓇⓎ

Chữ cái in hoa nhỏ

wᴀԍuʀʏ

Chữ ngược

ʍɐɓnɹʎ

Có mũ

ധąℊմɾվ

Kết hợp

ώαջųℛƴ

Kết hợp 2

ωɑɕʊℜɣ

Thanh nhạc

ωɑɠυɾყ

Kết hợp 3

ώɑɠυɾʎ

Kết hợp 4

ωλɡʉɾɤ

Bốc cháy

๖ۣۜW๖ۣۜA๖ۣۜG๖ۣۜU๖ۣۜR๖ۣۜY

In hoa lớn

WAGURY

Chữ thường lớn

wagury

Kết hợp 5

ωαɠμɾγ

Kết hợp 6

ώάɠύɾγ

Hình vuông màu

🆆🅰🅶🆄🆁🆈

Hình vuông thường

🅆🄰🄶🅄🅁🅈

To tròn

ᗯᗩGᑌᖇY

Có ngoặc

⒲⒜⒢⒰⒭⒴

Tròn sao

W꙰A꙰G꙰U꙰R꙰Y꙰

Sóng biển

w̫a̫g̫u̫r̫y̫

Kết hợp 7

ẇѧɢȗяʏ

Ngôi sao dưới

W͙A͙G͙U͙R͙Y͙

Sóng biển 2

w̰̃ã̰g̰̃ṵ̃r̰̃ỹ̰

Ngoặc trên dưới

W͜͡A͜͡G͜͡U͜͡R͜͡Y͜͡

Latin 4

ῳąɠųཞყ

Quân bài

ꅏꍏꁅꀎꋪꌩ

Kí tự sau

W⃟A⃟G⃟U⃟R⃟Y⃟

Vòng xoáy

W҉A҉G҉U҉R҉Y҉

Zalgo

w̠̘̗͖̮̥ͣ̽ͫ͂a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍g͎͚̥͎͔͕ͥ̿u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨ

Kí tự sau 2

W⃗A⃗G⃗U⃗R⃗Y⃗

Mũi tên

W͛A͛G͛U͛R͛Y͛

Kí tự sau 3

W⃒A⃒G⃒U⃒R⃒Y⃒

Kết hợp 8

ᎳᎪᎶuᏒᎽ

Gạch chéo

w̸a̸g̸u̸r̸y̸

Kết hợp 9

₩λGUƦ¥

Kết hợp 10

աɑցմɾվ

Kiểu nhỏ

ᵂᴬᴳᵁᴿᵞ

Có móc

wąɠųŗƴ

Ngoặc vuông trên

W̺͆A̺͆G̺͆U̺͆R̺͆Y̺͆

Gạch chân

W͟A͟G͟U͟R͟Y͟

Gạch chân Full

w̲̅a̲̅g̲̅u̲̅r̲̅y̲̅

Vuông mỏng

W⃣A⃣G⃣U⃣R⃣Y⃣

Móc trên

w̾a̾g̾u̾r̾y̾

Vuông kết hợp

[̲̅w̲̅][̲̅a̲̅][̲̅g̲̅][̲̅u̲̅][̲̅r̲̅][̲̅y̲̅]

2 Chấm

ẅ̤ä̤g̤̈ṳ̈r̤̈ÿ̤

Đuôi pháo

WཽAཽGཽUཽRཽYཽ

Kết hợp 11

ШΔGURΨ

Stylish 56

W҉A҉G҉U҉R҉Y҉

Stylish 57

W⃜A⃜G⃜U⃜R⃜Y⃜

Stylish 58

ᏇᎯᎶUℛᎽ

Stylish 59

W͎A͎G͎U͎R͎Y͎

Stylish 60

ᏯᎯᎶᏌᖇᎩ

Stylish 61

W̐A̐G̐U̐R̐Y̐

Stylish 62

WྂAྂGྂUྂRྂYྂ

Stylish 63

W༶A༶G༶U༶R༶Y༶

Stylish 67

W⃒A⃒G⃒U⃒R⃒Y⃒

Vô cùng

W∞A∞G∞U∞R∞Y∞

Vô cùng dưới

W͚A͚G͚U͚R͚Y͚

Stylish 67

W⃒A⃒G⃒U⃒R⃒Y⃒

Stylish 68

WཽAཽGཽUཽRཽYཽ

Pháo 1

W༙A༙G༙U༙R༙Y༙

Sao trên dưới

W͓̽A͓̽G͓̽U͓̽R͓̽Y͓̽

Stylish 71

ᴡᴀɢᴜʀʏ

Mẫu 2

ωᾰ❡ṳԻ⑂

Mũi tên dưới

W̝A̝G̝U̝R̝Y̝

Nhật bản

wムgu尺リ

Zalgo 2

W҈A҈G҈U҈R҈Y҈

Kết hợp Latin

wᗩᘐᕰᖇ૪

Stylish 77

WིAིGིUིRིYི

Stylish 78

ϣɑɠựɾџ

Stylish 79

W͒A͒G͒U͒R͒Y͒

Stylish 80

W̬̤̯A̬̤̯G̬̤̯U̬̤̯R̬̤̯Y̬̤̯

Stylish 81

ฬคgยгy

Stylish 82

ϖᗛᎶỰƦƳ

Stylish 83

wagυry

Tròn đậm

🅦🅐🅖🅤🅡🅨

Tròn mũ

W̥ͦḀͦG̥ͦU̥ͦR̥ͦY̥ͦ

Kết hợp 12

ա@g☋☈¥

Stylish 87

W͟͟A͟͟G͟͟U͟͟R͟͟Y͟͟

Stylish 88

ẇåɢȗŗʏ

Stylish 89

W̆ĂĞŬR̆Y̆

Stylish 90

ϖαɡմɾψ

Stylish 91

W̆ĂĞŬR̆Y̆

Stylish 92

₩λGUƦ¥

Mặt cười

W̤̮A̤̮G̤̮Ṳ̮R̤̮Y̤̮

Stylish 94

W⃘A⃘G⃘U⃘R⃘Y⃘

Sóng trên

W᷈A᷈G᷈U᷈R᷈Y᷈

Ngoặc trên

W͆A͆G͆U͆R͆Y͆

Stylish 97

ᏊᏘᎶURᎽ

Stylish 98

🅆🄰🄶🅄🅁🅈

Stylish 99

ཡศgມཞƴ

Gạch dưới thường

w̠a̠g̠u̠r̠y̠

Gạch chéo 2

W̸͟͞A̸͟͞G̸͟͞U̸͟͞R̸͟͞Y̸͟͞

Stylish 102

w̝ム̝g̝u̝尺̝リ̝

Chữ nhỏ

ʷᵃᵍᵘʳʸ

1 tìm kiếm Wagury gần giống như: wagury