Kí Tự Đặc Biệt v hubg trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên v hubg sang kí tự v hubg như ×͜× v hubg ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

✭ᵛ✿ʰᵘᵇᵍ☆

Vòng tròn Hoa

★Ⓥ︵ⒽⓊⒷⒼ★

Kết hợp 5

亗•νɧμβɠ✿᭄

Chữ thường lớn

꧁༒•vhubg•༒꧂

All styles

Hy Lạp

νнυвɢ

Kiểu số

vhu89

Latin

VĤÚßĞ

Thái Lan

ש ђย๒ﻮ 

Latin 2

vhübġ

Latin 3

vhúbg

Tròn tròn thường

ⓥⓗⓤⓑⓖ

Vòng tròn Hoa

ⓋⒽⓊⒷⒼ

Chữ cái in hoa nhỏ

vнuʙԍ

Chữ ngược

ʌɥnbɓ

Có mũ

ѵհմҍℊ

Kết hợp

ϑɦųßջ

Kết hợp 2

ҩɦʊβɕ

Thanh nhạc

ѵɦυɓɠ

Kết hợp 3

√ħυßɠ

Kết hợp 4

ʋɧʉßɡ

Bốc cháy

๖ۣۜV๖ۣۜH๖ۣۜU๖ۣۜB๖ۣۜG

In hoa lớn

VHUBG

Chữ thường lớn

vhubg

Kết hợp 5

νɧμβɠ

Kết hợp 6

νɧύβɠ

Hình vuông màu

🆅🅷🆄🅱🅶

Hình vuông thường

🅅🄷🅄🄱🄶

To tròn

ᐯᕼᑌᗷG

Có ngoặc

⒱⒣⒰⒝⒢

Tròn sao

V꙰H꙰U꙰B꙰G꙰

Sóng biển

v̫h̫u̫b̫g̫

Kết hợp 7

ṿһȗɞɢ

Ngôi sao dưới

V͙H͙U͙B͙G͙

Sóng biển 2

ṽ̰h̰̃ṵ̃b̰̃g̰̃

Ngoặc trên dưới

V͜͡H͜͡U͜͡B͜͡G͜͡

Latin 4

۷ɧųცɠ

Quân bài

ᐯꃅꀎꌃꁅ

Kí tự sau

V⃟H⃟U⃟B⃟G⃟

Vòng xoáy

V҉H҉U҉B҉G҉

Zalgo

v̪̩̜̜̙̜ͨ̽̄h͚̖̜̍̃͐u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅg͎͚̥͎͔͕ͥ̿

Kí tự sau 2

V⃗H⃗U⃗B⃗G⃗

Mũi tên

V͛H͛U͛B͛G͛

Kí tự sau 3

V⃒H⃒U⃒B⃒G⃒

Kết hợp 8

ᏉhubᎶ

Gạch chéo

v̸h̸u̸b̸g̸

Kết hợp 9

VҤUBG

Kết hợp 10

ѵհմҍց

Kiểu nhỏ

ᵁᴴᵁᴮᴳ

Có móc

wђųɓɠ

Ngoặc vuông trên

V̺͆H̺͆U̺͆B̺͆G̺͆

Gạch chân

V͟H͟U͟B͟G͟

Gạch chân Full

v̲̅h̲̅u̲̅b̲̅g̲̅

Vuông mỏng

V⃣H⃣U⃣B⃣G⃣

Móc trên

v̾h̾u̾b̾g̾

Vuông kết hợp

[̲̅v̲̅][̲̅h̲̅][̲̅u̲̅][̲̅b̲̅][̲̅g̲̅]

2 Chấm

v̤̈ḧ̤ṳ̈b̤̈g̤̈

Đuôi pháo

VཽHཽUཽBཽGཽ

Kết hợp 11

∇HUβG

Stylish 56

V҉H҉U҉B҉G҉

Stylish 57

V⃜H⃜U⃜B⃜G⃜

Stylish 58

ᏉℋUℬᎶ

Stylish 59

V͎H͎U͎B͎G͎

Stylish 60

ᏉᏂᏌᏰᎶ

Stylish 61

V̐H̐U̐B̐G̐

Stylish 62

VྂHྂUྂBྂGྂ

Stylish 63

V༶H༶U༶B༶G༶

Stylish 67

V⃒H⃒U⃒B⃒G⃒

Vô cùng

V∞H∞U∞B∞G∞

Vô cùng dưới

V͚H͚U͚B͚G͚

Stylish 67

V⃒H⃒U⃒B⃒G⃒

Stylish 68

VཽHཽUཽBཽGཽ

Pháo 1

V༙H༙U༙B༙G༙

Sao trên dưới

V͓̽H͓̽U͓̽B͓̽G͓̽

Stylish 71

ᴠʜᴜʙɢ

Mẫu 2

ṽℏṳ♭❡

Mũi tên dưới

V̝H̝U̝B̝G̝

Nhật bản

√んu乃g

Zalgo 2

V҈H҈U҈B҈G҈

Kết hợp Latin

ᙡᖺᕰᕊᘐ

Stylish 77

VིHིUིBིGི

Stylish 78

ʋɦựɓɠ

Stylish 79

V͒H͒U͒B͒G͒

Stylish 80

V̬̤̯H̬̤̯U̬̤̯B̬̤̯G̬̤̯

Stylish 81

v♄ย๒g

Stylish 82

ƲℌỰᗷᎶ

Stylish 83

vнυвg

Tròn đậm

🅥🅗🅤🅑🅖

Tròn mũ

V̥ͦH̥ͦU̥ͦB̥ͦG̥ͦ

Kết hợp 12

✔♄☋♭g

Stylish 87

V͟͟H͟͟U͟͟B͟͟G͟͟

Stylish 88

ṿһȗɞɢ

Stylish 89

V̆H̆ŬB̆Ğ

Stylish 90

ѵհմɓɡ

Stylish 91

V̆H̆ŬB̆Ğ

Stylish 92

VҤUBG

Mặt cười

V̤̮H̤̮Ṳ̮B̤̮G̤̮

Stylish 94

V⃘H⃘U⃘B⃘G⃘

Sóng trên

V᷈H᷈U᷈B᷈G᷈

Ngoặc trên

V͆H͆U͆B͆G͆

Stylish 97

ᏤHUᏰᎶ

Stylish 98

🅅🄷🅄🄱🄶

Stylish 99

vཏມ๖g

Gạch dưới thường

v̠h̠u̠b̠g̠

Gạch chéo 2

V̸͟͞H̸͟͞U̸͟͞B̸͟͞G̸͟͞

Stylish 102

√̝ん̝u̝乃̝g̝

Chữ nhỏ

ᵛʰᵘᵇᵍ

1 tìm kiếm V hubg gần giống như: v hubg