Kí Tự Đặc Biệt ta. >< trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên ta. >< sang kí tự ta. >< như ×͜× ta. >< ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

亗•ᵗᵃ.&ᵍᵗ;&ˡᵗ;✿᭄

Vòng tròn Hoa

亗ⓉⒶ.*&ⒼⓉ;&ⓁⓉ;ϟ

Kết hợp 5

τα.&ɠτ;&ɭτ;×͜×

Chữ thường lớn

ᰔᩚta....&gt;&lt;✿

All styles

Hy Lạp

тα.&ɢт;&ℓт;

Kiểu số

74.&97;&17;

Latin

ŤÁ.&ĞŤ;&ĹŤ;

Thái Lan

tค.&ﻮ t;<

Latin 2

tä.&ġt;<

Latin 3

tá.><

Tròn tròn thường

ⓣⓐ.&ⓖⓣ;&ⓛⓣ;

Vòng tròn Hoa

ⓉⒶ.&ⒼⓉ;&ⓁⓉ;

Chữ cái in hoa nhỏ

тᴀ.&ԍт;&ʟт;

Chữ ngược

ʇɐ.&ɓʇ;&lʇ;

Có mũ

էą.&ℊէ;&Ӏէ;

Kết hợp

Շα.&ջՇ;&ℒՇ;

Kết hợp 2

ζɑ.&ɕζ;&£ζ;

Thanh nhạc

ŧɑ.&ɠŧ;&ɭŧ;

Kết hợp 3

ʈɑ.&ɠʈ;&łʈ;

Kết hợp 4

ʈλ.&ɡʈ;&ɮʈ;

Bốc cháy

๖ۣۜT๖ۣۜA.&๖ۣۜG๖ۣۜT;&๖ۣۜL๖ۣۜT;

In hoa lớn

TA.&GT;&LT;

Chữ thường lớn

ta.&gt;&lt;

Kết hợp 5

τα.&ɠτ;&ɭτ;

Kết hợp 6

τά.&ɠτ;&ɭτ;

Hình vuông màu

🆃🅰.&🅶🆃;&🅻🆃;

Hình vuông thường

🅃🄰.&🄶🅃;&🄻🅃;

To tròn

Tᗩ.>&ᒪT;

Có ngoặc

⒯⒜.&⒢⒯;&⒧⒯;

Tròn sao

T꙰A꙰.&G꙰T꙰;&L꙰T꙰;

Sóng biển

t̫a̫.&g̫t̫;&l̫t̫;

Kết hợp 7

ṭѧ.&ɢṭ;&ʟṭ;

Ngôi sao dưới

T͙A͙.&G͙T͙;&L͙T͙;

Sóng biển 2

t̰̃ã̰.&g̰̃t̰̃;&l̰̃t̰̃;

Ngoặc trên dưới

T͜͡A͜͡.&G͜͡T͜͡;&L͜͡T͜͡;

Latin 4

ɬą.&ɠɬ;&Ɩɬ;

Quân bài

꓄ꍏ.&ꁅ꓄;&꒒꓄;

Kí tự sau

T⃟A⃟.&G⃟T⃟;&L⃟T⃟;

Vòng xoáy

T҉A҉.&G҉T҉;&L҉T҉;

Zalgo

t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍.&g͎͚̥͎͔͕ͥ̿t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊;&l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨt̘̟̼̉̈́͐͋͌̊;

Kí tự sau 2

T⃗A⃗.&G⃗T⃗;&L⃗T⃗;

Mũi tên

T͛A͛.&G͛T͛;&L͛T͛;

Kí tự sau 3

T⃒A⃒.&G⃒T⃒;&L⃒T⃒;

Kết hợp 8

ᏆᎪ.&ᎶᏆ;&ᏞᏆ;

Gạch chéo

t̸a̸.&g̸t̸;&l̸t̸;

Kết hợp 9

Ŧλ.&GŦ;&ŁŦ;

Kết hợp 10

Եɑ.&ցԵ;&ӀԵ;

Kiểu nhỏ

ᵀᴬ.&ᴳᵀ;&ᴸᵀ;

Có móc

ţą.&ɠţ;&ɭţ;

Ngoặc vuông trên

T̺͆A̺͆.&G̺͆T̺͆;&L̺͆T̺͆;

Gạch chân

T͟A͟.&G͟T͟;&L͟T͟;

Gạch chân Full

t̲̅a̲̅.&g̲̅t̲̅;&l̲̅t̲̅;

Vuông mỏng

T⃣A⃣.&G⃣T⃣;&L⃣T⃣;

Móc trên

t̾a̾.&g̾t̾;&l̾t̾;

Vuông kết hợp

[̲̅t̲̅][̲̅a̲̅].&[̲̅g̲̅][̲̅t̲̅];&[̲̅l̲̅][̲̅t̲̅];

2 Chấm

ẗ̤ä̤.&g̤̈ẗ̤;&l̤̈ẗ̤;

Đuôi pháo

TཽAཽ.&GཽTཽ;&LཽTཽ;

Kết hợp 11

TΔ.><

Stylish 56

T҉A҉.&G҉T҉;&L҉T҉;

Stylish 57

T⃜A⃜.&G⃜T⃜;&L⃜T⃜;

Stylish 58

ᏆᎯ.&ᎶᏆ;&ℒᏆ;

Stylish 59

T͎A͎.&G͎T͎;&L͎T͎;

Stylish 60

ᎿᎯ.&ᎶᎿ;&lᎿ;

Stylish 61

T̐A̐.&G̐T̐;&L̐T̐;

Stylish 62

TྂAྂ.&GྂTྂ;&LྂTྂ;

Stylish 63

T༶A༶.&G༶T༶;&L༶T༶;

Stylish 67

T⃒A⃒.&G⃒T⃒;&L⃒T⃒;

Vô cùng

T∞A∞.&G∞T∞;&L∞T∞;

Vô cùng dưới

T͚A͚.&G͚T͚;&L͚T͚;

Stylish 67

T⃒A⃒.&G⃒T⃒;&L⃒T⃒;

Stylish 68

TཽAཽ.&GཽTཽ;&LཽTཽ;

Pháo 1

T༙A༙.&G༙T༙;&L༙T༙;

Sao trên dưới

T͓̽A͓̽.&G͓̽T͓̽;&L͓̽T͓̽;

Stylish 71

ᴛᴀ.&ɢᴛ;&ʟᴛ;

Mẫu 2

тᾰ.&❡т;&ℓт;

Mũi tên dưới

T̝A̝.&G̝T̝;&L̝T̝;

Nhật bản

イム.&gイ;&レイ;

Zalgo 2

T҈A҈.&G҈T҈;&L҈T҈;

Kết hợp Latin

Ʈᗩ.&ᘐƮ;&ᒪƮ;

Stylish 77

TིAི.&GིTི;&LིTི;

Stylish 78

ʈɑ.&ɠʈ;&ƚʈ;

Stylish 79

T͒A͒.&G͒T͒;&L͒T͒;

Stylish 80

T̬̤̯A̬̤̯.&G̬̤̯T̬̤̯;&L̬̤̯T̬̤̯;

Stylish 81

tค.><

Stylish 82

Ŧᗛ.&ᎶŦ;&ĹŦ;

Stylish 83

тa.&gт;&lт;

Tròn đậm

🅣🅐.&🅖🅣;&🅛🅣;

Tròn mũ

T̥ͦḀͦ.&G̥ͦT̥ͦ;&L̥ͦT̥ͦ;

Kết hợp 12

☨@.&g☨;&ᒪ☨;

Stylish 87

T͟͟A͟͟.&G͟͟T͟͟;&L͟͟T͟͟;

Stylish 88

ṭå.&ɢṭ;&Ŀṭ;

Stylish 89

T̆Ă.&ĞT̆;&L̆T̆;

Stylish 90

ϯα.&ɡϯ;&ʆϯ;

Stylish 91

T̆Ă.&ĞT̆;&L̆T̆;

Stylish 92

Ŧλ.&GŦ;&ŁŦ;

Mặt cười

T̤̮A̤̮.&G̤̮T̤̮;&L̤̮T̤̮;

Stylish 94

T⃘A⃘.&G⃘T⃘;&L⃘T⃘;

Sóng trên

T᷈A᷈.&G᷈T᷈;&L᷈T᷈;

Ngoặc trên

T͆A͆.&G͆T͆;&L͆T͆;

Stylish 97

TᏘ.&ᎶT;<

Stylish 98

🅃🄰.&🄶🅃;&🄻🅃;

Stylish 99

₮ศ.&g₮;&ʆ₮;

Gạch dưới thường

t̠a̠.&g̠t̠;&l̠t̠;

Gạch chéo 2

T̸͟͞A̸͟͞.&G̸͟͞T̸͟͞;&L̸͟͞T̸͟͞;

Stylish 102

イ̝ム̝.&g̝イ̝;&レ̝イ̝;

Chữ nhỏ

ᵗᵃ.&ᵍᵗ;&ˡᵗ;

1 tìm kiếm Ta. >< gần giống như: ta. ><