1+ Kí Tự Đặc Biệt sleeping trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên sleeping sang kí tự sleeping như ѕℓєєριиɢ (+0), ×͜× sleeping ❤️.

Phong cách 1

ѕℓєєριиɢ

Thịnh hành

Chữ nhỏ

亗ˢˡᵉᵉᵖⁱⁿᵍϟ

Vòng tròn Hoa

ⓈⓁⒺⒺⓅⒾⓃⒼ×͜×

Kết hợp 5

亗•ʂɭεερίηɠ✿᭄

Chữ thường lớn

ミ★sleeping★彡

All styles

Hy Lạp

ѕℓєєριиɢ

Kiểu số

5133p!n9

Latin

ŚĹĔĔPĨŃĞ

Thái Lan

รlєєק เภﻮ 

Latin 2

slëëpïnġ

Latin 3

śléépíńg

Tròn tròn thường

ⓢⓛⓔⓔⓟⓘⓝⓖ

Vòng tròn Hoa

ⓈⓁⒺⒺⓅⒾⓃⒼ

Chữ cái in hoa nhỏ

sʟᴇᴇᴘιɴԍ

Chữ ngược

slǝǝdınɓ

Có mũ

ʂӀҽҽքìղℊ

Kết hợp

₷ℒℯℯ℘¡ทջ

Kết hợp 2

ꜱ£ℰℰρ¡ղɕ

Thanh nhạc

ꜱɭεερıռɠ

Kết hợp 3

ꜱłєєρɨɲɠ

Kết hợp 4

ꜱɮɛɛρɩɳɡ

Bốc cháy

๖ۣۜS๖ۣۜL๖ۣۜE๖ۣۜE๖ۣۜP๖ۣۜI๖ۣۜN๖ۣۜG

In hoa lớn

SLEEPING

Chữ thường lớn

sleeping

Kết hợp 5

ʂɭεερίηɠ

Kết hợp 6

ʂɭέέρίήɠ

Hình vuông màu

🆂🅻🅴🅴🅿🅸🅽🅶

Hình vuông thường

🅂🄻🄴🄴🄿🄸🄽🄶

To tròn

ᔕᒪEEᑭIᑎG

Có ngoặc

⒮⒧⒠⒠⒫⒤⒩⒢

Tròn sao

S꙰L꙰E꙰E꙰P꙰I꙰N꙰G꙰

Sóng biển

s̫l̫e̫e̫p̫i̫n̫g̫

Kết hợp 7

ṡʟєєƿıṅɢ

Ngôi sao dưới

S͙L͙E͙E͙P͙I͙N͙G͙

Sóng biển 2

s̰̃l̰̃ḛ̃ḛ̃p̰̃ḭ̃ñ̰g̰̃

Ngoặc trên dưới

S͜͡L͜͡E͜͡E͜͡P͜͡I͜͡N͜͡G͜͡

Latin 4

ʂƖɛɛ℘ıŋɠ

Quân bài

ꌗ꒒ꍟꍟᖘꀤꈤꁅ

Kí tự sau

S⃟L⃟E⃟E⃟P⃟I⃟N⃟G⃟

Vòng xoáy

S҉L҉E҉E҉P҉I҉N҉G҉

Zalgo

s̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨe̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑e̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑p̱̱̬̻̞̩͎̌ͦ̏i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣn͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊g͎͚̥͎͔͕ͥ̿

Kí tự sau 2

S⃗L⃗E⃗E⃗P⃗I⃗N⃗G⃗

Mũi tên

S͛L͛E͛E͛P͛I͛N͛G͛

Kí tự sau 3

S⃒L⃒E⃒E⃒P⃒I⃒N⃒G⃒

Kết hợp 8

sᏞᎬᎬᏢᎥᏁᎶ

Gạch chéo

s̸l̸e̸e̸p̸i̸n̸g̸

Kết hợp 9

$ŁEEPł₦G

Kết hợp 10

ՏӀҽҽԹíղց

Kiểu nhỏ

ˢᴸᴱᴱᴾᴵᴺᴳ

Có móc

şɭęęƥįŋɠ

Ngoặc vuông trên

S̺͆L̺͆E̺͆E̺͆P̺͆I̺͆N̺͆G̺͆

Gạch chân

S͟L͟E͟E͟P͟I͟N͟G͟

Gạch chân Full

s̲̅l̲̅e̲̅e̲̅p̲̅i̲̅n̲̅g̲̅

Vuông mỏng

S⃣L⃣E⃣E⃣P⃣I⃣N⃣G⃣

Móc trên

s̾l̾e̾e̾p̾i̾n̾g̾

Vuông kết hợp

[̲̅s̲̅][̲̅l̲̅][̲̅e̲̅][̲̅e̲̅][̲̅p̲̅][̲̅i̲̅][̲̅n̲̅][̲̅g̲̅]

2 Chấm

s̤̈l̤̈ë̤ë̤p̤̈ï̤n̤̈g̤̈

Đuôi pháo

SཽLཽEཽEཽPཽIཽNཽGཽ

Kết hợp 11

SLΣΣPIΠG

Stylish 56

S҉L҉E҈E҈P҉I҉N҉G҉

Stylish 57

S⃜L⃜E⃜E⃜P⃜I⃜N⃜G⃜

Stylish 58

ЅℒℰℰℙℐℕᎶ

Stylish 59

S͎L͎E͎E͎P͎I͎N͎G͎

Stylish 60

ᎦlᏋᏋᎵiᏁᎶ

Stylish 61

S̐L̐E̐E̐P̐I̐N̐G̐

Stylish 62

SྂLྂEྂEྂPྂIྂNྂGྂ

Stylish 63

S༶L༶E༶E༶P༶I༶N༶G༶

Stylish 67

S⃒L⃒E⃒E⃒P⃒I⃒N⃒G⃒

Vô cùng

S∞L∞E∞E∞P∞I∞N∞G∞

Vô cùng dưới

S͚L͚E͚E͚P͚I͚N͚G͚

Stylish 67

S⃒L⃒E⃒E⃒P⃒I⃒N⃒G⃒

Stylish 68

SཽLཽEཽEཽPཽIཽNཽGཽ

Pháo 1

S༙L༙E༙E༙P༙I༙N༙G༙

Sao trên dưới

S͓̽L͓̽E͓̽E͓̽P͓̽I͓̽N͓̽G͓̽

Stylish 71

sʟᴇᴇᴘɪɴɢ

Mẫu 2

ṧℓḙḙ℘!ℵ❡

Mũi tên dưới

S̝L̝E̝E̝P̝I̝N̝G̝

Nhật bản

丂レ乇乇アノ刀g

Zalgo 2

S҈L҈E҈E҈P҈I҈N҈G҈

Kết hợp Latin

ᔕᒪᙓᙓᖰᓮᘉᘐ

Stylish 77

SིLིEིEིPིIིNིGི

Stylish 78

ʂƚɛɛϼɨɲɠ

Stylish 79

S͒L͒E͒E͒P͒I͒N͒G͒

Stylish 80

S̬̤̯L̬̤̯E̬̤̯E̬̤̯P̬̤̯I̬̤̯N̬̤̯G̬̤̯

Stylish 81

รlєєԹίภg

Stylish 82

ṨĹℨℨƤĬŊᎶ

Stylish 83

ѕləəpιng

Tròn đậm

🅢🅛🅔🅔🅟🅘🅝🅖

Tròn mũ

S̥ͦL̥ͦE̥ͦE̥ͦP̥ͦI̥ͦN̥ͦG̥ͦ

Kết hợp 12

$ᒪ☰☰Թίng

Stylish 87

S͟͟L͟͟E͟͟E͟͟P͟͟I͟͟N͟͟G͟͟

Stylish 88

ṡĿєєƿıṅɢ

Stylish 89

S̆L̆ĔĔP̆ĬN̆Ğ

Stylish 90

ςʆεεԹίηɡ

Stylish 91

S̆L̆ĔĔP̆ĬN̆Ğ

Stylish 92

$ŁEEPł₦G

Mặt cười

S̤̮L̤̮E̤̮E̤̮P̤̮I̤̮N̤̮G̤̮

Stylish 94

S⃘L⃘E⃘E⃘P⃘I⃘N⃘G⃘

Sóng trên

S᷈L᷈E᷈E᷈P᷈I᷈N᷈G᷈

Ngoặc trên

S͆L͆E͆E͆P͆I͆N͆G͆

Stylish 97

ᎦLᏋᏋᎮIᏁᎶ

Stylish 98

🅂🄻🄴🄴🄿🄸🄽🄶

Stylish 99

ຮʆཛཛ♇རསg

Gạch dưới thường

s̠l̠e̠e̠p̠i̠n̠g̠

Gạch chéo 2

S̸͟͞L̸͟͞E̸͟͞E̸͟͞P̸͟͞I̸͟͞N̸͟͞G̸͟͞

Stylish 102

丂̝レ̝乇̝乇̝ア̝ノ̝刀̝g̝

Chữ nhỏ

ˢˡᵉᵉᵖⁱⁿᵍ

1 tìm kiếm Sleeping gần giống như: sleeping

ѕℓєєριиɢ
0 0