Kí Tự Đặc Biệt sarial trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên sarial sang kí tự sarial như ×͜× sarial ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

✭ˢᵃʳⁱᵃˡ✿☆

Vòng tròn Hoa

ⓈⒶⓇⒾⒶⓁᥫᩣ

Kết hợp 5

ʂαɾίαɭᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

亗sarial*ϟ

All styles

Hy Lạp

ѕαяιαℓ

Kiểu số

54r!41

Latin

ŚÁŔĨÁĹ

Thái Lan

รคгเคl

Latin 2

särïäl

Latin 3

śáŕíál

Tròn tròn thường

ⓢⓐⓡⓘⓐⓛ

Vòng tròn Hoa

ⓈⒶⓇⒾⒶⓁ

Chữ cái in hoa nhỏ

sᴀʀιᴀʟ

Chữ ngược

sɐɹıɐl

Có mũ

ʂąɾìąӀ

Kết hợp

₷αℛ¡αℒ

Kết hợp 2

ꜱɑℜ¡ɑ£

Thanh nhạc

ꜱɑɾıɑɭ

Kết hợp 3

ꜱɑɾɨɑł

Kết hợp 4

ꜱλɾɩλɮ

Bốc cháy

๖ۣۜS๖ۣۜA๖ۣۜR๖ۣۜI๖ۣۜA๖ۣۜL

In hoa lớn

SARIAL

Chữ thường lớn

sarial

Kết hợp 5

ʂαɾίαɭ

Kết hợp 6

ʂάɾίάɭ

Hình vuông màu

🆂🅰🆁🅸🅰🅻

Hình vuông thường

🅂🄰🅁🄸🄰🄻

To tròn

ᔕᗩᖇIᗩᒪ

Có ngoặc

⒮⒜⒭⒤⒜⒧

Tròn sao

S꙰A꙰R꙰I꙰A꙰L꙰

Sóng biển

s̫a̫r̫i̫a̫l̫

Kết hợp 7

ṡѧяıѧʟ

Ngôi sao dưới

S͙A͙R͙I͙A͙L͙

Sóng biển 2

s̰̃ã̰r̰̃ḭ̃ã̰l̰̃

Ngoặc trên dưới

S͜͡A͜͡R͜͡I͜͡A͜͡L͜͡

Latin 4

ʂąཞıąƖ

Quân bài

ꌗꍏꋪꀤꍏ꒒

Kí tự sau

S⃟A⃟R⃟I⃟A⃟L⃟

Vòng xoáy

S҉A҉R҉I҉A҉L҉

Zalgo

s̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣa̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨ

Kí tự sau 2

S⃗A⃗R⃗I⃗A⃗L⃗

Mũi tên

S͛A͛R͛I͛A͛L͛

Kí tự sau 3

S⃒A⃒R⃒I⃒A⃒L⃒

Kết hợp 8

sᎪᏒᎥᎪᏞ

Gạch chéo

s̸a̸r̸i̸a̸l̸

Kết hợp 9

$λƦłλŁ

Kết hợp 10

ՏɑɾíɑӀ

Kiểu nhỏ

ˢᴬᴿᴵᴬᴸ

Có móc

şąŗįąɭ

Ngoặc vuông trên

S̺͆A̺͆R̺͆I̺͆A̺͆L̺͆

Gạch chân

S͟A͟R͟I͟A͟L͟

Gạch chân Full

s̲̅a̲̅r̲̅i̲̅a̲̅l̲̅

Vuông mỏng

S⃣A⃣R⃣I⃣A⃣L⃣

Móc trên

s̾a̾r̾i̾a̾l̾

Vuông kết hợp

[̲̅s̲̅][̲̅a̲̅][̲̅r̲̅][̲̅i̲̅][̲̅a̲̅][̲̅l̲̅]

2 Chấm

s̤̈ä̤r̤̈ï̤ä̤l̤̈

Đuôi pháo

SཽAཽRཽIཽAཽLཽ

Kết hợp 11

SΔRIΔL

Stylish 56

S҉A҉R҉I҉A҉L҉

Stylish 57

S⃜A⃜R⃜I⃜A⃜L⃜

Stylish 58

ЅᎯℛℐᎯℒ

Stylish 59

S͎A͎R͎I͎A͎L͎

Stylish 60

ᎦᎯᖇiᎯl

Stylish 61

S̐A̐R̐I̐A̐L̐

Stylish 62

SྂAྂRྂIྂAྂLྂ

Stylish 63

S༶A༶R༶I༶A༶L༶

Stylish 67

S⃒A⃒R⃒I⃒A⃒L⃒

Vô cùng

S∞A∞R∞I∞A∞L∞

Vô cùng dưới

S͚A͚R͚I͚A͚L͚

Stylish 67

S⃒A⃒R⃒I⃒A⃒L⃒

Stylish 68

SཽAཽRཽIཽAཽLཽ

Pháo 1

S༙A༙R༙I༙A༙L༙

Sao trên dưới

S͓̽A͓̽R͓̽I͓̽A͓̽L͓̽

Stylish 71

sᴀʀɪᴀʟ

Mẫu 2

ṧᾰԻ!ᾰℓ

Mũi tên dưới

S̝A̝R̝I̝A̝L̝

Nhật bản

丂ム尺ノムレ

Zalgo 2

S҈A҈R҈I҈A҈L҈

Kết hợp Latin

ᔕᗩᖇᓮᗩᒪ

Stylish 77

SིAིRིIིAིLི

Stylish 78

ʂɑɾɨɑƚ

Stylish 79

S͒A͒R͒I͒A͒L͒

Stylish 80

S̬̤̯A̬̤̯R̬̤̯I̬̤̯A̬̤̯L̬̤̯

Stylish 81

รคгίคl

Stylish 82

ṨᗛƦĬᗛĹ

Stylish 83

ѕarιal

Tròn đậm

🅢🅐🅡🅘🅐🅛

Tròn mũ

S̥ͦḀͦR̥ͦI̥ͦḀͦL̥ͦ

Kết hợp 12

$@☈ί@ᒪ

Stylish 87

S͟͟A͟͟R͟͟I͟͟A͟͟L͟͟

Stylish 88

ṡåŗıåĿ

Stylish 89

S̆ĂR̆ĬĂL̆

Stylish 90

ςαɾίαʆ

Stylish 91

S̆ĂR̆ĬĂL̆

Stylish 92

$λƦłλŁ

Mặt cười

S̤̮A̤̮R̤̮I̤̮A̤̮L̤̮

Stylish 94

S⃘A⃘R⃘I⃘A⃘L⃘

Sóng trên

S᷈A᷈R᷈I᷈A᷈L᷈

Ngoặc trên

S͆A͆R͆I͆A͆L͆

Stylish 97

ᎦᏘRIᏘL

Stylish 98

🅂🄰🅁🄸🄰🄻

Stylish 99

ຮศཞརศʆ

Gạch dưới thường

s̠a̠r̠i̠a̠l̠

Gạch chéo 2

S̸͟͞A̸͟͞R̸͟͞I̸͟͞A̸͟͞L̸͟͞

Stylish 102

丂̝ム̝尺̝ノ̝ム̝レ̝

Chữ nhỏ

ˢᵃʳⁱᵃˡ

1 tìm kiếm Sarial gần giống như: sarial