Kí Tự Đặc Biệt s a b o trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên s a b o sang kí tự s a b o như ×͜× s a b o ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ˢᵃᵇᵒ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

✭Ⓢ✿Ⓐ✿Ⓑ✿Ⓞ☆

Kết hợp 5

ᥫᩣʂ__α__β__σㅤूाीू

Chữ thường lớn

saboᥫᩣ

All styles

Hy Lạp

ѕαвσ

Kiểu số

5480

Latin

ŚÁßŐ

Thái Lan

รค๒๏

Latin 2

säbö

Latin 3

śábő

Tròn tròn thường

ⓢⓐⓑⓞ

Vòng tròn Hoa

ⓈⒶⒷⓄ

Chữ cái in hoa nhỏ

sᴀʙo

Chữ ngược

sɐbo

Có mũ

ʂąҍօ

Kết hợp

₷αßℴ

Kết hợp 2

ꜱɑβ❍

Thanh nhạc

ꜱɑɓσ

Kết hợp 3

ꜱɑßø

Kết hợp 4

ꜱλßσ

Bốc cháy

๖ۣۜS๖ۣۜA๖ۣۜB๖ۣۜO

In hoa lớn

SABO

Chữ thường lớn

sabo

Kết hợp 5

ʂαβσ

Kết hợp 6

ʂάβό

Hình vuông màu

🆂🅰🅱🅾

Hình vuông thường

🅂🄰🄱🄾

To tròn

ᔕᗩᗷO

Có ngoặc

⒮⒜⒝⒪

Tròn sao

S꙰A꙰B꙰O꙰

Sóng biển

s̫a̫b̫o̫

Kết hợp 7

ṡѧɞȏ

Ngôi sao dưới

S͙A͙B͙O͙

Sóng biển 2

s̰̃ã̰b̰̃õ̰

Ngoặc trên dưới

S͜͡A͜͡B͜͡O͜͡

Latin 4

ʂąცơ

Quân bài

ꌗꍏꌃꂦ

Kí tự sau

S⃟A⃟B⃟O⃟

Vòng xoáy

S҉A҉B҉O҉

Zalgo

s̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊

Kí tự sau 2

S⃗A⃗B⃗O⃗

Mũi tên

S͛A͛B͛O͛

Kí tự sau 3

S⃒A⃒B⃒O⃒

Kết hợp 8

sᎪbᎾ

Gạch chéo

s̸a̸b̸o̸

Kết hợp 9

$λBØ

Kết hợp 10

Տɑҍօ

Kiểu nhỏ

ˢᴬᴮᴼ

Có móc

şąɓǫ

Ngoặc vuông trên

S̺͆A̺͆B̺͆O̺͆

Gạch chân

S͟A͟B͟O͟

Gạch chân Full

s̲̅a̲̅b̲̅o̲̅

Vuông mỏng

S⃣A⃣B⃣O⃣

Móc trên

s̾a̾b̾o̾

Vuông kết hợp

[̲̅s̲̅][̲̅a̲̅][̲̅b̲̅][̲̅o̲̅]

2 Chấm

s̤̈ä̤b̤̈ö̤

Đuôi pháo

SཽAཽBཽOཽ

Kết hợp 11

SΔβΩ

Stylish 56

S҉A҉B҉O҉

Stylish 57

S⃜A⃜B⃜O⃜

Stylish 58

ЅᎯℬᎾ

Stylish 59

S͎A͎B͎O͎

Stylish 60

ᎦᎯᏰᏫ

Stylish 61

S̐A̐B̐O̐

Stylish 62

SྂAྂBྂOྂ

Stylish 63

S༶A༶B༶O༶

Stylish 67

S⃒A⃒B⃒O⃒

Vô cùng

S∞A∞B∞O∞

Vô cùng dưới

S͚A͚B͚O͚

Stylish 67

S⃒A⃒B⃒O⃒

Stylish 68

SཽAཽBཽOཽ

Pháo 1

S༙A༙B༙O༙

Sao trên dưới

S͓̽A͓̽B͓̽O͓̽

Stylish 71

sᴀʙᴏ

Mẫu 2

ṧᾰ♭✺

Mũi tên dưới

S̝A̝B̝O̝

Nhật bản

丂ム乃O

Zalgo 2

S҈A҈B҈O҈

Kết hợp Latin

ᔕᗩᕊට

Stylish 77

SིAིBིOི

Stylish 78

ʂɑɓɵ

Stylish 79

S͒A͒B͒O͒

Stylish 80

S̬̤̯A̬̤̯B̬̤̯O̬̤̯

Stylish 81

รค๒๏

Stylish 82

ṨᗛᗷƟ

Stylish 83

ѕaвo

Tròn đậm

🅢🅐🅑🅞

Tròn mũ

S̥ͦḀͦB̥ͦO̥ͦ

Kết hợp 12

$@♭☯

Stylish 87

S͟͟A͟͟B͟͟O͟͟

Stylish 88

ṡåɞọ

Stylish 89

S̆ĂB̆Ŏ

Stylish 90

ςαɓσ

Stylish 91

S̆ĂB̆Ŏ

Stylish 92

$λBØ

Mặt cười

S̤̮A̤̮B̤̮O̤̮

Stylish 94

S⃘A⃘B⃘O⃘

Sóng trên

S᷈A᷈B᷈O᷈

Ngoặc trên

S͆A͆B͆O͆

Stylish 97

ᎦᏘᏰᎧ

Stylish 98

🅂🄰🄱🄾

Stylish 99

ຮศ๖๑

Gạch dưới thường

s̠a̠b̠o̠

Gạch chéo 2

S̸͟͞A̸͟͞B̸͟͞O̸͟͞

Stylish 102

丂̝ム̝乃̝O̝

Chữ nhỏ

ˢᵃᵇᵒ