Kí Tự Đặc Biệt ryuga trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên ryuga sang kí tự ryuga như ×͜× ryuga ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ʳʸᵘᵍᵃᥫᩣ

Vòng tròn Hoa

ⓇⓎⓊⒼⒶ×͜×

Kết hợp 5

ᰔᩚɾγμɠα✿

Chữ thường lớn

亗•ryuga✿᭄

All styles

Hy Lạp

яуυɢα

Kiểu số

ryu94

Latin

ŔŶÚĞÁ

Thái Lan

гץ ยﻮ ค

Latin 2

rÿüġä

Latin 3

ŕýúgá

Tròn tròn thường

ⓡⓨⓤⓖⓐ

Vòng tròn Hoa

ⓇⓎⓊⒼⒶ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʀʏuԍᴀ

Chữ ngược

ɹʎnɓɐ

Có mũ

ɾվմℊą

Kết hợp

ℛƴųջα

Kết hợp 2

ℜɣʊɕɑ

Thanh nhạc

ɾყυɠɑ

Kết hợp 3

ɾʎυɠɑ

Kết hợp 4

ɾɤʉɡλ

Bốc cháy

๖ۣۜR๖ۣۜY๖ۣۜU๖ۣۜG๖ۣۜA

In hoa lớn

RYUGA

Chữ thường lớn

ryuga

Kết hợp 5

ɾγμɠα

Kết hợp 6

ɾγύɠά

Hình vuông màu

🆁🆈🆄🅶🅰

Hình vuông thường

🅁🅈🅄🄶🄰

To tròn

ᖇYᑌGᗩ

Có ngoặc

⒭⒴⒰⒢⒜

Tròn sao

R꙰Y꙰U꙰G꙰A꙰

Sóng biển

r̫y̫u̫g̫a̫

Kết hợp 7

яʏȗɢѧ

Ngôi sao dưới

R͙Y͙U͙G͙A͙

Sóng biển 2

r̰̃ỹ̰ṵ̃g̰̃ã̰

Ngoặc trên dưới

R͜͡Y͜͡U͜͡G͜͡A͜͡

Latin 4

ཞყųɠą

Quân bài

ꋪꌩꀎꁅꍏ

Kí tự sau

R⃟Y⃟U⃟G⃟A⃟

Vòng xoáy

R҉Y҉U҉G҉A҉

Zalgo

r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨu̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈g͎͚̥͎͔͕ͥ̿a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍

Kí tự sau 2

R⃗Y⃗U⃗G⃗A⃗

Mũi tên

R͛Y͛U͛G͛A͛

Kí tự sau 3

R⃒Y⃒U⃒G⃒A⃒

Kết hợp 8

ᏒᎽuᎶᎪ

Gạch chéo

r̸y̸u̸g̸a̸

Kết hợp 9

Ʀ¥UGλ

Kết hợp 10

ɾվմցɑ

Kiểu nhỏ

ᴿᵞᵁᴳᴬ

Có móc

ŗƴųɠą

Ngoặc vuông trên

R̺͆Y̺͆U̺͆G̺͆A̺͆

Gạch chân

R͟Y͟U͟G͟A͟

Gạch chân Full

r̲̅y̲̅u̲̅g̲̅a̲̅

Vuông mỏng

R⃣Y⃣U⃣G⃣A⃣

Móc trên

r̾y̾u̾g̾a̾

Vuông kết hợp

[̲̅r̲̅][̲̅y̲̅][̲̅u̲̅][̲̅g̲̅][̲̅a̲̅]

2 Chấm

r̤̈ÿ̤ṳ̈g̤̈ä̤

Đuôi pháo

RཽYཽUཽGཽAཽ

Kết hợp 11

RΨUGΔ

Stylish 56

R҉Y҉U҉G҉A҉

Stylish 57

R⃜Y⃜U⃜G⃜A⃜

Stylish 58

ℛᎽUᎶᎯ

Stylish 59

R͎Y͎U͎G͎A͎

Stylish 60

ᖇᎩᏌᎶᎯ

Stylish 61

R̐Y̐U̐G̐A̐

Stylish 62

RྂYྂUྂGྂAྂ

Stylish 63

R༶Y༶U༶G༶A༶

Stylish 67

R⃒Y⃒U⃒G⃒A⃒

Vô cùng

R∞Y∞U∞G∞A∞

Vô cùng dưới

R͚Y͚U͚G͚A͚

Stylish 67

R⃒Y⃒U⃒G⃒A⃒

Stylish 68

RཽYཽUཽGཽAཽ

Pháo 1

R༙Y༙U༙G༙A༙

Sao trên dưới

R͓̽Y͓̽U͓̽G͓̽A͓̽

Stylish 71

ʀʏᴜɢᴀ

Mẫu 2

Ի⑂ṳ❡ᾰ

Mũi tên dưới

R̝Y̝U̝G̝A̝

Nhật bản

尺リugム

Zalgo 2

R҈Y҈U҈G҈A҈

Kết hợp Latin

ᖇ૪ᕰᘐᗩ

Stylish 77

RིYིUིGིAི

Stylish 78

ɾџựɠɑ

Stylish 79

R͒Y͒U͒G͒A͒

Stylish 80

R̬̤̯Y̬̤̯U̬̤̯G̬̤̯A̬̤̯

Stylish 81

гyยgค

Stylish 82

ƦƳỰᎶᗛ

Stylish 83

ryυga

Tròn đậm

🅡🅨🅤🅖🅐

Tròn mũ

R̥ͦY̥ͦU̥ͦG̥ͦḀͦ

Kết hợp 12

☈¥☋g@

Stylish 87

R͟͟Y͟͟U͟͟G͟͟A͟͟

Stylish 88

ŗʏȗɢå

Stylish 89

R̆Y̆ŬĞĂ

Stylish 90

ɾψմɡα

Stylish 91

R̆Y̆ŬĞĂ

Stylish 92

Ʀ¥UGλ

Mặt cười

R̤̮Y̤̮Ṳ̮G̤̮A̤̮

Stylish 94

R⃘Y⃘U⃘G⃘A⃘

Sóng trên

R᷈Y᷈U᷈G᷈A᷈

Ngoặc trên

R͆Y͆U͆G͆A͆

Stylish 97

RᎽUᎶᏘ

Stylish 98

🅁🅈🅄🄶🄰

Stylish 99

ཞƴມgศ

Gạch dưới thường

r̠y̠u̠g̠a̠

Gạch chéo 2

R̸͟͞Y̸͟͞U̸͟͞G̸͟͞A̸͟͞

Stylish 102

尺̝リ̝u̝g̝ム̝

Chữ nhỏ

ʳʸᵘᵍᵃ

1 tìm kiếm Ryuga gần giống như: ryuga