Kí Tự Đặc Biệt raphale trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên raphale sang kí tự raphale như ×͜× raphale ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

✭ʳᵃᵖʰᵃˡᵉ☆

Vòng tròn Hoa

亗ⓇⒶⓅⒽⒶⓁⒺϟ

Kết hợp 5

ɾαρɧαɭεᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

ᰔᩚraphale✿

All styles

Hy Lạp

яαρнαℓє

Kiểu số

r4ph413

Latin

ŔÁPĤÁĹĔ

Thái Lan

гคק ђคlє

Latin 2

räphälë

Latin 3

ŕáphálé

Tròn tròn thường

ⓡⓐⓟⓗⓐⓛⓔ

Vòng tròn Hoa

ⓇⒶⓅⒽⒶⓁⒺ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʀᴀᴘнᴀʟᴇ

Chữ ngược

ɹɐdɥɐlǝ

Có mũ

ɾąքհąӀҽ

Kết hợp

ℛα℘ɦαℒℯ

Kết hợp 2

ℜɑρɦɑ£ℰ

Thanh nhạc

ɾɑρɦɑɭε

Kết hợp 3

ɾɑρħɑłє

Kết hợp 4

ɾλρɧλɮɛ

Bốc cháy

๖ۣۜR๖ۣۜA๖ۣۜP๖ۣۜH๖ۣۜA๖ۣۜL๖ۣۜE

In hoa lớn

RAPHALE

Chữ thường lớn

raphale

Kết hợp 5

ɾαρɧαɭε

Kết hợp 6

ɾάρɧάɭέ

Hình vuông màu

🆁🅰🅿🅷🅰🅻🅴

Hình vuông thường

🅁🄰🄿🄷🄰🄻🄴

To tròn

ᖇᗩᑭᕼᗩᒪE

Có ngoặc

⒭⒜⒫⒣⒜⒧⒠

Tròn sao

R꙰A꙰P꙰H꙰A꙰L꙰E꙰

Sóng biển

r̫a̫p̫h̫a̫l̫e̫

Kết hợp 7

яѧƿһѧʟє

Ngôi sao dưới

R͙A͙P͙H͙A͙L͙E͙

Sóng biển 2

r̰̃ã̰p̰̃h̰̃ã̰l̰̃ḛ̃

Ngoặc trên dưới

R͜͡A͜͡P͜͡H͜͡A͜͡L͜͡E͜͡

Latin 4

ཞą℘ɧąƖɛ

Quân bài

ꋪꍏᖘꃅꍏ꒒ꍟ

Kí tự sau

R⃟A⃟P⃟H⃟A⃟L⃟E⃟

Vòng xoáy

R҉A҉P҉H҉A҉L҉E҉

Zalgo

r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍p̱̱̬̻̞̩͎̌ͦ̏h͚̖̜̍̃͐a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨe̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑

Kí tự sau 2

R⃗A⃗P⃗H⃗A⃗L⃗E⃗

Mũi tên

R͛A͛P͛H͛A͛L͛E͛

Kí tự sau 3

R⃒A⃒P⃒H⃒A⃒L⃒E⃒

Kết hợp 8

ᏒᎪᏢhᎪᏞᎬ

Gạch chéo

r̸a̸p̸h̸a̸l̸e̸

Kết hợp 9

ƦλPҤλŁE

Kết hợp 10

ɾɑԹհɑӀҽ

Kiểu nhỏ

ᴿᴬᴾᴴᴬᴸᴱ

Có móc

ŗąƥђąɭę

Ngoặc vuông trên

R̺͆A̺͆P̺͆H̺͆A̺͆L̺͆E̺͆

Gạch chân

R͟A͟P͟H͟A͟L͟E͟

Gạch chân Full

r̲̅a̲̅p̲̅h̲̅a̲̅l̲̅e̲̅

Vuông mỏng

R⃣A⃣P⃣H⃣A⃣L⃣E⃣

Móc trên

r̾a̾p̾h̾a̾l̾e̾

Vuông kết hợp

[̲̅r̲̅][̲̅a̲̅][̲̅p̲̅][̲̅h̲̅][̲̅a̲̅][̲̅l̲̅][̲̅e̲̅]

2 Chấm

r̤̈ä̤p̤̈ḧ̤ä̤l̤̈ë̤

Đuôi pháo

RཽAཽPཽHཽAཽLཽEཽ

Kết hợp 11

RΔPHΔLΣ

Stylish 56

R҉A҉P҉H҉A҉L҉E҈

Stylish 57

R⃜A⃜P⃜H⃜A⃜L⃜E⃜

Stylish 58

ℛᎯℙℋᎯℒℰ

Stylish 59

R͎A͎P͎H͎A͎L͎E͎

Stylish 60

ᖇᎯᎵᏂᎯlᏋ

Stylish 61

R̐A̐P̐H̐A̐L̐E̐

Stylish 62

RྂAྂPྂHྂAྂLྂEྂ

Stylish 63

R༶A༶P༶H༶A༶L༶E༶

Stylish 67

R⃒A⃒P⃒H⃒A⃒L⃒E⃒

Vô cùng

R∞A∞P∞H∞A∞L∞E∞

Vô cùng dưới

R͚A͚P͚H͚A͚L͚E͚

Stylish 67

R⃒A⃒P⃒H⃒A⃒L⃒E⃒

Stylish 68

RཽAཽPཽHཽAཽLཽEཽ

Pháo 1

R༙A༙P༙H༙A༙L༙E༙

Sao trên dưới

R͓̽A͓̽P͓̽H͓̽A͓̽L͓̽E͓̽

Stylish 71

ʀᴀᴘʜᴀʟᴇ

Mẫu 2

Իᾰ℘ℏᾰℓḙ

Mũi tên dưới

R̝A̝P̝H̝A̝L̝E̝

Nhật bản

尺ムアんムレ乇

Zalgo 2

R҈A҈P҈H҈A҈L҈E҈

Kết hợp Latin

ᖇᗩᖰᖺᗩᒪᙓ

Stylish 77

RིAིPིHིAིLིEི

Stylish 78

ɾɑϼɦɑƚɛ

Stylish 79

R͒A͒P͒H͒A͒L͒E͒

Stylish 80

R̬̤̯A̬̤̯P̬̤̯H̬̤̯A̬̤̯L̬̤̯E̬̤̯

Stylish 81

гคԹ♄คlє

Stylish 82

ƦᗛƤℌᗛĹℨ

Stylish 83

rapнalə

Tròn đậm

🅡🅐🅟🅗🅐🅛🅔

Tròn mũ

R̥ͦḀͦP̥ͦH̥ͦḀͦL̥ͦE̥ͦ

Kết hợp 12

☈@Թ♄@ᒪ☰

Stylish 87

R͟͟A͟͟P͟͟H͟͟A͟͟L͟͟E͟͟

Stylish 88

ŗåƿһåĿє

Stylish 89

R̆ĂP̆H̆ĂL̆Ĕ

Stylish 90

ɾαԹհαʆε

Stylish 91

R̆ĂP̆H̆ĂL̆Ĕ

Stylish 92

ƦλPҤλŁE

Mặt cười

R̤̮A̤̮P̤̮H̤̮A̤̮L̤̮E̤̮

Stylish 94

R⃘A⃘P⃘H⃘A⃘L⃘E⃘

Sóng trên

R᷈A᷈P᷈H᷈A᷈L᷈E᷈

Ngoặc trên

R͆A͆P͆H͆A͆L͆E͆

Stylish 97

RᏘᎮHᏘLᏋ

Stylish 98

🅁🄰🄿🄷🄰🄻🄴

Stylish 99

ཞศ♇ཏศʆཛ

Gạch dưới thường

r̠a̠p̠h̠a̠l̠e̠

Gạch chéo 2

R̸͟͞A̸͟͞P̸͟͞H̸͟͞A̸͟͞L̸͟͞E̸͟͞

Stylish 102

尺̝ム̝ア̝ん̝ム̝レ̝乇̝

Chữ nhỏ

ʳᵃᵖʰᵃˡᵉ

1 tìm kiếm Raphale gần giống như: raphale