Kí Tự Đặc Biệt pl shin trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên pl shin sang kí tự pl shin như ×͜× pl shin ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᵖˡˢʰⁱⁿᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Vòng tròn Hoa

ᥫᩣⓅⓁ__ⓈⒽⒾⓃㅤूाीू

Kết hợp 5

ᰔᩚρɭ...ʂɧίη✿

Chữ thường lớn

✭pl✿shin☆

All styles

Hy Lạp

ρℓѕнιи

Kiểu số

p15h!n

Latin

PĹŚĤĨŃ

Thái Lan

ק lรђเภ

Latin 2

plshïn

Latin 3

plśhíń

Tròn tròn thường

ⓟⓛⓢⓗⓘⓝ

Vòng tròn Hoa

ⓅⓁⓈⒽⒾⓃ

Chữ cái in hoa nhỏ

ᴘʟsнιɴ

Chữ ngược

dlsɥın

Có mũ

քӀʂհìղ

Kết hợp

℘ℒ₷ɦ¡ท

Kết hợp 2

ρ£ꜱɦ¡ղ

Thanh nhạc

ρɭꜱɦıռ

Kết hợp 3

ρłꜱħɨɲ

Kết hợp 4

ρɮꜱɧɩɳ

Bốc cháy

๖ۣۜP๖ۣۜL๖ۣۜS๖ۣۜH๖ۣۜI๖ۣۜN

In hoa lớn

PLSHIN

Chữ thường lớn

plshin

Kết hợp 5

ρɭʂɧίη

Kết hợp 6

ρɭʂɧίή

Hình vuông màu

🅿🅻🆂🅷🅸🅽

Hình vuông thường

🄿🄻🅂🄷🄸🄽

To tròn

ᑭᒪᔕᕼIᑎ

Có ngoặc

⒫⒧⒮⒣⒤⒩

Tròn sao

P꙰L꙰S꙰H꙰I꙰N꙰

Sóng biển

p̫l̫s̫h̫i̫n̫

Kết hợp 7

ƿʟṡһıṅ

Ngôi sao dưới

P͙L͙S͙H͙I͙N͙

Sóng biển 2

p̰̃l̰̃s̰̃h̰̃ḭ̃ñ̰

Ngoặc trên dưới

P͜͡L͜͡S͜͡H͜͡I͜͡N͜͡

Latin 4

℘Ɩʂɧıŋ

Quân bài

ᖘ꒒ꌗꃅꀤꈤ

Kí tự sau

P⃟L⃟S⃟H⃟I⃟N⃟

Vòng xoáy

P҉L҉S҉H҉I҉N҉

Zalgo

p̱̱̬̻̞̩͎̌ͦ̏l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨs̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚h͚̖̜̍̃͐i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣn͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊

Kí tự sau 2

P⃗L⃗S⃗H⃗I⃗N⃗

Mũi tên

P͛L͛S͛H͛I͛N͛

Kí tự sau 3

P⃒L⃒S⃒H⃒I⃒N⃒

Kết hợp 8

ᏢᏞshᎥᏁ

Gạch chéo

p̸l̸s̸h̸i̸n̸

Kết hợp 9

PŁ$Ҥł₦

Kết hợp 10

ԹӀՏհíղ

Kiểu nhỏ

ᴾᴸˢᴴᴵᴺ

Có móc

ƥɭşђįŋ

Ngoặc vuông trên

P̺͆L̺͆S̺͆H̺͆I̺͆N̺͆

Gạch chân

P͟L͟S͟H͟I͟N͟

Gạch chân Full

p̲̅l̲̅s̲̅h̲̅i̲̅n̲̅

Vuông mỏng

P⃣L⃣S⃣H⃣I⃣N⃣

Móc trên

p̾l̾s̾h̾i̾n̾

Vuông kết hợp

[̲̅p̲̅][̲̅l̲̅][̲̅s̲̅][̲̅h̲̅][̲̅i̲̅][̲̅n̲̅]

2 Chấm

p̤̈l̤̈s̤̈ḧ̤ï̤n̤̈

Đuôi pháo

PཽLཽSཽHཽIཽNཽ

Kết hợp 11

PLSHIΠ

Stylish 56

P҉L҉S҉H҉I҉N҉

Stylish 57

P⃜L⃜S⃜H⃜I⃜N⃜

Stylish 58

ℙℒЅℋℐℕ

Stylish 59

P͎L͎S͎H͎I͎N͎

Stylish 60

ᎵlᎦᏂiᏁ

Stylish 61

P̐L̐S̐H̐I̐N̐

Stylish 62

PྂLྂSྂHྂIྂNྂ

Stylish 63

P༶L༶S༶H༶I༶N༶

Stylish 67

P⃒L⃒S⃒H⃒I⃒N⃒

Vô cùng

P∞L∞S∞H∞I∞N∞

Vô cùng dưới

P͚L͚S͚H͚I͚N͚

Stylish 67

P⃒L⃒S⃒H⃒I⃒N⃒

Stylish 68

PཽLཽSཽHཽIཽNཽ

Pháo 1

P༙L༙S༙H༙I༙N༙

Sao trên dưới

P͓̽L͓̽S͓̽H͓̽I͓̽N͓̽

Stylish 71

ᴘʟsʜɪɴ

Mẫu 2

℘ℓṧℏ!ℵ

Mũi tên dưới

P̝L̝S̝H̝I̝N̝

Nhật bản

アレ丂んノ刀

Zalgo 2

P҈L҈S҈H҈I҈N҈

Kết hợp Latin

ᖰᒪᔕᖺᓮᘉ

Stylish 77

PིLིSིHིIིNི

Stylish 78

ϼƚʂɦɨɲ

Stylish 79

P͒L͒S͒H͒I͒N͒

Stylish 80

P̬̤̯L̬̤̯S̬̤̯H̬̤̯I̬̤̯N̬̤̯

Stylish 81

Թlร♄ίภ

Stylish 82

ƤĹṨℌĬŊ

Stylish 83

plѕнιn

Tròn đậm

🅟🅛🅢🅗🅘🅝

Tròn mũ

P̥ͦL̥ͦS̥ͦH̥ͦI̥ͦN̥ͦ

Kết hợp 12

Թᒪ$♄ίn

Stylish 87

P͟͟L͟͟S͟͟H͟͟I͟͟N͟͟

Stylish 88

ƿĿṡһıṅ

Stylish 89

P̆L̆S̆H̆ĬN̆

Stylish 90

Թʆςհίη

Stylish 91

P̆L̆S̆H̆ĬN̆

Stylish 92

PŁ$Ҥł₦

Mặt cười

P̤̮L̤̮S̤̮H̤̮I̤̮N̤̮

Stylish 94

P⃘L⃘S⃘H⃘I⃘N⃘

Sóng trên

P᷈L᷈S᷈H᷈I᷈N᷈

Ngoặc trên

P͆L͆S͆H͆I͆N͆

Stylish 97

ᎮLᎦHIᏁ

Stylish 98

🄿🄻🅂🄷🄸🄽

Stylish 99

♇ʆຮཏརས

Gạch dưới thường

p̠l̠s̠h̠i̠n̠

Gạch chéo 2

P̸͟͞L̸͟͞S̸͟͞H̸͟͞I̸͟͞N̸͟͞

Stylish 102

ア̝レ̝丂̝ん̝ノ̝刀̝

Chữ nhỏ

ᵖˡˢʰⁱⁿ