Kí Tự Đặc Biệt ☆lx trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên ☆lx sang kí tự ☆lx như ×͜× ☆lx ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ミ★☆ˡˣ★彡

Vòng tròn Hoa

★☆ⓁⓍ★

Kết hợp 5

亗☆ɭχϟ

Chữ thường lớn

亗•☆lx✿᭄

All styles

Hy Lạp

☆ℓχ

Kiểu số

☆1x

Latin

☆ĹЖ

Thái Lan

☆lא 

Latin 2

☆lx

Latin 3

☆lx

Tròn tròn thường

☆ⓛⓧ

Vòng tròn Hoa

☆ⓁⓍ

Chữ cái in hoa nhỏ

☆ʟx

Chữ ngược

☆lx

Có mũ

☆Ӏ×

Kết hợp

☆ℒ✘

Kết hợp 2

☆£✘

Thanh nhạc

☆ɭ✘

Kết hợp 3

☆łჯ

Kết hợp 4

☆ɮ✘

Bốc cháy

☆๖ۣۜL๖ۣۜX

In hoa lớn

☆LX

Chữ thường lớn

☆lx

Kết hợp 5

☆ɭχ

Kết hợp 6

☆ɭχ

Hình vuông màu

☆🅻🆇

Hình vuông thường

☆🄻🅇

To tròn

☆ᒪ᙭

Có ngoặc

☆⒧⒳

Tròn sao

☆L꙰X꙰

Sóng biển

☆l̫x̫

Kết hợp 7

☆ʟ×

Ngôi sao dưới

☆L͙X͙

Sóng biển 2

☆l̰̃x̰̃

Ngoặc trên dưới

☆L͜͡X͜͡

Latin 4

☆Ɩҳ

Quân bài

☆꒒ꊼ

Kí tự sau

☆L⃟X⃟

Vòng xoáy

☆L҉X҉

Zalgo

☆l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨx̥͕̮̠̦͉̑̉̄̀̚

Kí tự sau 2

☆L⃗X⃗

Mũi tên

☆L͛X͛

Kí tự sau 3

☆L⃒X⃒

Kết hợp 8

☆Ꮮx

Gạch chéo

☆l̸x̸

Kết hợp 9

☆ŁX

Kết hợp 10

☆Ӏ×

Kiểu nhỏ

☆ᴸˣ

Có móc

☆ɭҳ

Ngoặc vuông trên

☆L̺͆X̺͆

Gạch chân

☆L͟X͟

Gạch chân Full

☆l̲̅x̲̅

Vuông mỏng

☆L⃣X⃣

Móc trên

☆l̾x̾

Vuông kết hợp

☆[̲̅l̲̅][̲̅x̲̅]

2 Chấm

☆l̤̈ẍ̤

Đuôi pháo

☆LཽXཽ

Kết hợp 11

☆LX

Stylish 56

☆L҉X҉

Stylish 57

☆L⃜X⃜

Stylish 58

☆ℒX

Stylish 59

☆L͎X͎

Stylish 60

☆lメ

Stylish 61

☆L̐X̐

Stylish 62

☆LྂXྂ

Stylish 63

☆L༶X༶

Stylish 67

☆L⃒X⃒

Vô cùng

☆L∞X∞

Vô cùng dưới

☆L͚X͚

Stylish 67

☆L⃒X⃒

Stylish 68

☆LཽXཽ

Pháo 1

☆L༙X༙

Sao trên dưới

☆L͓̽X͓̽

Stylish 71

☆ʟx

Mẫu 2

☆ℓ✘

Mũi tên dưới

☆L̝X̝

Nhật bản

☆レメ

Zalgo 2

☆L҈X҈

Kết hợp Latin

☆ᒪჯ

Stylish 77

☆LིXི

Stylish 78

☆ƚӝ

Stylish 79

☆L͒X͒

Stylish 80

☆L̬̤̯X̬̤̯

Stylish 81

☆lx

Stylish 82

☆ĹẌ

Stylish 83

☆lх

Tròn đậm

☆🅛🅧

Tròn mũ

☆L̥ͦX̥ͦ

Kết hợp 12

☆ᒪx

Stylish 87

☆L͟͟X͟͟

Stylish 88

☆Ŀ×

Stylish 89

☆L̆X̆

Stylish 90

☆ʆx

Stylish 91

☆L̆X̆

Stylish 92

☆ŁX

Mặt cười

☆L̤̮X̤̮

Stylish 94

☆L⃘X⃘

Sóng trên

☆L᷈X᷈

Ngoặc trên

☆L͆X͆

Stylish 97

☆LX

Stylish 98

☆🄻🅇

Stylish 99

☆ʆ×

Gạch dưới thường

☆l̠x̠

Gạch chéo 2

☆L̸͟͞X̸͟͞

Stylish 102

☆レ̝メ̝

Chữ nhỏ

☆ˡˣ