Kí Tự Đặc Biệt ls/huy trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên ls/huy sang kí tự ls/huy như ×͜× ls/huy ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᥫᩣˡˢ/ʰᵘʸㅤूाीू

Vòng tròn Hoa

亗•ⓁⓈ/ⒽⓊⓎ✿᭄

Kết hợp 5

✭ɭʂ/ɧμγ☆

Chữ thường lớn

★ls/huy★

All styles

Hy Lạp

ℓѕ/нυу

Kiểu số

15/huy

Latin

ĹŚ/ĤÚŶ

Thái Lan

lร/ђยץ 

Latin 2

ls/hüÿ

Latin 3

lś/húý

Tròn tròn thường

ⓛⓢ/ⓗⓤⓨ

Vòng tròn Hoa

ⓁⓈ/ⒽⓊⓎ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʟs/нuʏ

Chữ ngược

ls/ɥnʎ

Có mũ

Ӏʂ/հմվ

Kết hợp

ℒ₷/ɦųƴ

Kết hợp 2

£ꜱ/ɦʊɣ

Thanh nhạc

ɭꜱ/ɦυყ

Kết hợp 3

łꜱ/ħυʎ

Kết hợp 4

ɮꜱ/ɧʉɤ

Bốc cháy

๖ۣۜL๖ۣۜS/๖ۣۜH๖ۣۜU๖ۣۜY

In hoa lớn

LS/HUY

Chữ thường lớn

ls/huy

Kết hợp 5

ɭʂ/ɧμγ

Kết hợp 6

ɭʂ/ɧύγ

Hình vuông màu

🅻🆂/🅷🆄🆈

Hình vuông thường

🄻🅂/🄷🅄🅈

To tròn

ᒪᔕ/ᕼᑌY

Có ngoặc

⒧⒮/⒣⒰⒴

Tròn sao

L꙰S꙰/H꙰U꙰Y꙰

Sóng biển

l̫s̫/h̫u̫y̫

Kết hợp 7

ʟṡ/һȗʏ

Ngôi sao dưới

L͙S͙/H͙U͙Y͙

Sóng biển 2

l̰̃s̰̃/h̰̃ṵ̃ỹ̰

Ngoặc trên dưới

L͜͡S͜͡/H͜͡U͜͡Y͜͡

Latin 4

Ɩʂ/ɧųყ

Quân bài

꒒ꌗ/ꃅꀎꌩ

Kí tự sau

L⃟S⃟/H⃟U⃟Y⃟

Vòng xoáy

L҉S҉/H҉U҉Y҉

Zalgo

l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨs̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚/h͚̖̜̍̃͐u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨ

Kí tự sau 2

L⃗S⃗/H⃗U⃗Y⃗

Mũi tên

L͛S͛/H͛U͛Y͛

Kí tự sau 3

L⃒S⃒/H⃒U⃒Y⃒

Kết hợp 8

Ꮮs/huᎽ

Gạch chéo

l̸s̸/h̸u̸y̸

Kết hợp 9

Ł$/ҤU¥

Kết hợp 10

ӀՏ/հմվ

Kiểu nhỏ

ᴸˢ/ᴴᵁᵞ

Có móc

ɭş/ђųƴ

Ngoặc vuông trên

L̺͆S̺͆/H̺͆U̺͆Y̺͆

Gạch chân

L͟S͟/H͟U͟Y͟

Gạch chân Full

l̲̅s̲̅/h̲̅u̲̅y̲̅

Vuông mỏng

L⃣S⃣/H⃣U⃣Y⃣

Móc trên

l̾s̾/h̾u̾y̾

Vuông kết hợp

[̲̅l̲̅][̲̅s̲̅]/[̲̅h̲̅][̲̅u̲̅][̲̅y̲̅]

2 Chấm

l̤̈s̤̈/ḧ̤ṳ̈ÿ̤

Đuôi pháo

LཽSཽ/HཽUཽYཽ

Kết hợp 11

LS/HUΨ

Stylish 56

L҉S҉/H҉U҉Y҉

Stylish 57

L⃜S⃜/H⃜U⃜Y⃜

Stylish 58

ℒЅ/ℋUᎽ

Stylish 59

L͎S͎/H͎U͎Y͎

Stylish 60

lᎦ/ᏂᏌᎩ

Stylish 61

L̐S̐/H̐U̐Y̐

Stylish 62

LྂSྂ/HྂUྂYྂ

Stylish 63

L༶S༶/H༶U༶Y༶

Stylish 67

L⃒S⃒/H⃒U⃒Y⃒

Vô cùng

L∞S∞/H∞U∞Y∞

Vô cùng dưới

L͚S͚/H͚U͚Y͚

Stylish 67

L⃒S⃒/H⃒U⃒Y⃒

Stylish 68

LཽSཽ/HཽUཽYཽ

Pháo 1

L༙S༙/H༙U༙Y༙

Sao trên dưới

L͓̽S͓̽/H͓̽U͓̽Y͓̽

Stylish 71

ʟs/ʜᴜʏ

Mẫu 2

ℓṧ/ℏṳ⑂

Mũi tên dưới

L̝S̝/H̝U̝Y̝

Nhật bản

レ丂/んuリ

Zalgo 2

L҈S҈/H҈U҈Y҈

Kết hợp Latin

ᒪᔕ/ᖺᕰ૪

Stylish 77

LིSི/HིUིYི

Stylish 78

ƚʂ/ɦựџ

Stylish 79

L͒S͒/H͒U͒Y͒

Stylish 80

L̬̤̯S̬̤̯/H̬̤̯U̬̤̯Y̬̤̯

Stylish 81

lร/♄ยy

Stylish 82

ĹṨ/ℌỰƳ

Stylish 83

lѕ/нυy

Tròn đậm

🅛🅢/🅗🅤🅨

Tròn mũ

L̥ͦS̥ͦ/H̥ͦU̥ͦY̥ͦ

Kết hợp 12

ᒪ$/♄☋¥

Stylish 87

L͟͟S͟͟/H͟͟U͟͟Y͟͟

Stylish 88

Ŀṡ/һȗʏ

Stylish 89

L̆S̆/H̆ŬY̆

Stylish 90

ʆς/հմψ

Stylish 91

L̆S̆/H̆ŬY̆

Stylish 92

Ł$/ҤU¥

Mặt cười

L̤̮S̤̮/H̤̮Ṳ̮Y̤̮

Stylish 94

L⃘S⃘/H⃘U⃘Y⃘

Sóng trên

L᷈S᷈/H᷈U᷈Y᷈

Ngoặc trên

L͆S͆/H͆U͆Y͆

Stylish 97

LᎦ/HUᎽ

Stylish 98

🄻🅂/🄷🅄🅈

Stylish 99

ʆຮ/ཏມƴ

Gạch dưới thường

l̠s̠/h̠u̠y̠

Gạch chéo 2

L̸͟͞S̸͟͞/H̸͟͞U̸͟͞Y̸͟͞

Stylish 102

レ̝丂̝/ん̝u̝リ̝

Chữ nhỏ

ˡˢ/ʰᵘʸ