Kí Tự Đặc Biệt lovkitty trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên lovkitty sang kí tự lovkitty như ×͜× lovkitty ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

亗•ˡᵒᵛᵏⁱᵗᵗʸ✿᭄

Vòng tròn Hoa

ⓁⓄⓋⓀⒾⓉⓉⓎ×͜×

Kết hợp 5

ɭσνκίττγᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

ミ★lovkitty★彡

All styles

Hy Lạp

ℓσνкιтту

Kiểu số

10vк!77y

Latin

ĹŐVĶĨŤŤŶ

Thái Lan

l๏ש кเttץ 

Latin 2

lövkïttÿ

Latin 3

lővkíttý

Tròn tròn thường

ⓛⓞⓥⓚⓘⓣⓣⓨ

Vòng tròn Hoa

ⓁⓄⓋⓀⒾⓉⓉⓎ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʟovκιттʏ

Chữ ngược

loʌʞıʇʇʎ

Có mũ

Ӏօѵҟìէէվ

Kết hợp

ℒℴϑƙ¡ՇՇƴ

Kết hợp 2

£❍ҩƙ¡ζζɣ

Thanh nhạc

ɭσѵƙıŧŧყ

Kết hợp 3

łø√ƙɨʈʈʎ

Kết hợp 4

ɮσʋƙɩʈʈɤ

Bốc cháy

๖ۣۜL๖ۣۜO๖ۣۜV๖ۣۜK๖ۣۜI๖ۣۜT๖ۣۜT๖ۣۜY

In hoa lớn

LOVKITTY

Chữ thường lớn

lovkitty

Kết hợp 5

ɭσνκίττγ

Kết hợp 6

ɭόνκίττγ

Hình vuông màu

🅻🅾🆅🅺🅸🆃🆃🆈

Hình vuông thường

🄻🄾🅅🄺🄸🅃🅃🅈

To tròn

ᒪOᐯKITTY

Có ngoặc

⒧⒪⒱⒦⒤⒯⒯⒴

Tròn sao

L꙰O꙰V꙰K꙰I꙰T꙰T꙰Y꙰

Sóng biển

l̫o̫v̫k̫i̫t̫t̫y̫

Kết hợp 7

ʟȏṿҡıṭṭʏ

Ngôi sao dưới

L͙O͙V͙K͙I͙T͙T͙Y͙

Sóng biển 2

l̰̃õ̰ṽ̰k̰̃ḭ̃t̰̃t̰̃ỹ̰

Ngoặc trên dưới

L͜͡O͜͡V͜͡K͜͡I͜͡T͜͡T͜͡Y͜͡

Latin 4

Ɩơ۷ƙıɬɬყ

Quân bài

꒒ꂦᐯꀘꀤ꓄꓄ꌩ

Kí tự sau

L⃟O⃟V⃟K⃟I⃟T⃟T⃟Y⃟

Vòng xoáy

L҉O҉V҉K҉I҉T҉T҉Y҉

Zalgo

l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊v̪̩̜̜̙̜ͨ̽̄k̲̱̠̞̖ͧ̔͊̇̽̿̑ͯͅi̞̟̫̺ͭ̒ͭͣt̘̟̼̉̈́͐͋͌̊t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨ

Kí tự sau 2

L⃗O⃗V⃗K⃗I⃗T⃗T⃗Y⃗

Mũi tên

L͛O͛V͛K͛I͛T͛T͛Y͛

Kí tự sau 3

L⃒O⃒V⃒K⃒I⃒T⃒T⃒Y⃒

Kết hợp 8

ᏞᎾᏉᏦᎥᏆᏆᎽ

Gạch chéo

l̸o̸v̸k̸i̸t̸t̸y̸

Kết hợp 9

ŁØVƙłŦŦ¥

Kết hợp 10

ӀօѵƘíԵԵվ

Kiểu nhỏ

ᴸᴼᵁᴷᴵᵀᵀᵞ

Có móc

ɭǫwķįţţƴ

Ngoặc vuông trên

L̺͆O̺͆V̺͆K̺͆I̺͆T̺͆T̺͆Y̺͆

Gạch chân

L͟O͟V͟K͟I͟T͟T͟Y͟

Gạch chân Full

l̲̅o̲̅v̲̅k̲̅i̲̅t̲̅t̲̅y̲̅

Vuông mỏng

L⃣O⃣V⃣K⃣I⃣T⃣T⃣Y⃣

Móc trên

l̾o̾v̾k̾i̾t̾t̾y̾

Vuông kết hợp

[̲̅l̲̅][̲̅o̲̅][̲̅v̲̅][̲̅k̲̅][̲̅i̲̅][̲̅t̲̅][̲̅t̲̅][̲̅y̲̅]

2 Chấm

l̤̈ö̤v̤̈k̤̈ï̤ẗ̤ẗ̤ÿ̤

Đuôi pháo

LཽOཽVཽKཽIཽTཽTཽYཽ

Kết hợp 11

LΩ∇ҜITTΨ

Stylish 56

L҉O҉V҉K҉I҉T҉T҉Y҉

Stylish 57

L⃜O⃜V⃜K⃜I⃜T⃜T⃜Y⃜

Stylish 58

ℒᎾᏉᏦℐᏆᏆᎽ

Stylish 59

L͎O͎V͎K͎I͎T͎T͎Y͎

Stylish 60

lᏫᏉᏦiᎿᎿᎩ

Stylish 61

L̐O̐V̐K̐I̐T̐T̐Y̐

Stylish 62

LྂOྂVྂKྂIྂTྂTྂYྂ

Stylish 63

L༶O༶V༶K༶I༶T༶T༶Y༶

Stylish 67

L⃒O⃒V⃒K⃒I⃒T⃒T⃒Y⃒

Vô cùng

L∞O∞V∞K∞I∞T∞T∞Y∞

Vô cùng dưới

L͚O͚V͚K͚I͚T͚T͚Y͚

Stylish 67

L⃒O⃒V⃒K⃒I⃒T⃒T⃒Y⃒

Stylish 68

LཽOཽVཽKཽIཽTཽTཽYཽ

Pháo 1

L༙O༙V༙K༙I༙T༙T༙Y༙

Sao trên dưới

L͓̽O͓̽V͓̽K͓̽I͓̽T͓̽T͓̽Y͓̽

Stylish 71

ʟᴏᴠᴋɪᴛᴛʏ

Mẫu 2

ℓ✺ṽк!тт⑂

Mũi tên dưới

L̝O̝V̝K̝I̝T̝T̝Y̝

Nhật bản

レO√ズノイイリ

Zalgo 2

L҈O҈V҈K҈I҈T҈T҈Y҈

Kết hợp Latin

ᒪටᙡḰᓮƮƮ૪

Stylish 77

LིOིVིKིIིTིTིYི

Stylish 78

ƚɵʋƙɨʈʈџ

Stylish 79

L͒O͒V͒K͒I͒T͒T͒Y͒

Stylish 80

L̬̤̯O̬̤̯V̬̤̯K̬̤̯I̬̤̯T̬̤̯T̬̤̯Y̬̤̯

Stylish 81

l๏vƙίtty

Stylish 82

ĹƟƲƘĬŦŦƳ

Stylish 83

lovĸιттy

Tròn đậm

🅛🅞🅥🅚🅘🅣🅣🅨

Tròn mũ

L̥ͦO̥ͦV̥ͦK̥ͦI̥ͦT̥ͦT̥ͦY̥ͦ

Kết hợp 12

ᒪ☯✔ƙί☨☨¥

Stylish 87

L͟͟O͟͟V͟͟K͟͟I͟͟T͟͟T͟͟Y͟͟

Stylish 88

Ŀọṿҡıṭṭʏ

Stylish 89

L̆ŎV̆K̆ĬT̆T̆Y̆

Stylish 90

ʆσѵƘίϯϯψ

Stylish 91

L̆ŎV̆K̆ĬT̆T̆Y̆

Stylish 92

ŁØVƙłŦŦ¥

Mặt cười

L̤̮O̤̮V̤̮K̤̮I̤̮T̤̮T̤̮Y̤̮

Stylish 94

L⃘O⃘V⃘K⃘I⃘T⃘T⃘Y⃘

Sóng trên

L᷈O᷈V᷈K᷈I᷈T᷈T᷈Y᷈

Ngoặc trên

L͆O͆V͆K͆I͆T͆T͆Y͆

Stylish 97

LᎧᏤKITTᎽ

Stylish 98

🄻🄾🅅🄺🄸🅃🅃🅈

Stylish 99

ʆ๑vKར₮₮ƴ

Gạch dưới thường

l̠o̠v̠k̠i̠t̠t̠y̠

Gạch chéo 2

L̸͟͞O̸͟͞V̸͟͞K̸͟͞I̸͟͞T̸͟͞T̸͟͞Y̸͟͞

Stylish 102

レ̝O̝√̝ズ̝ノ̝イ̝イ̝リ̝

Chữ nhỏ

ˡᵒᵛᵏⁱᵗᵗʸ

1 tìm kiếm Lovkitty gần giống như: lovkitty