Kí Tự Đặc Biệt longgnhaat trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên longgnhaat sang kí tự longgnhaat như ×͜× longgnhaat ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ˡᵒⁿᵍᵍⁿʰᵃᵃᵗ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

亗•ⓁⓄⓃⒼⒼⓃⒽⒶⒶⓉ✿᭄

Kết hợp 5

ɭσηɠɠηɧαατᥫᩣ

Chữ thường lớn

longgnhaatᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

All styles

Hy Lạp

ℓσиɢɢинααт

Kiểu số

10n99nh447

Latin

ĹŐŃĞĞŃĤÁÁŤ

Thái Lan

l๏ภﻮ ﻮ ภђคคt

Latin 2

lönġġnhäät

Latin 3

lőńggńháát

Tròn tròn thường

ⓛⓞⓝⓖⓖⓝⓗⓐⓐⓣ

Vòng tròn Hoa

ⓁⓄⓃⒼⒼⓃⒽⒶⒶⓉ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʟoɴԍԍɴнᴀᴀт

Chữ ngược

lonɓɓnɥɐɐʇ

Có mũ

Ӏօղℊℊղհąąէ

Kết hợp

ℒℴทջջทɦααՇ

Kết hợp 2

£❍ղɕɕղɦɑɑζ

Thanh nhạc

ɭσռɠɠռɦɑɑŧ

Kết hợp 3

łøɲɠɠɲħɑɑʈ

Kết hợp 4

ɮσɳɡɡɳɧλλʈ

Bốc cháy

๖ۣۜL๖ۣۜO๖ۣۜN๖ۣۜG๖ۣۜG๖ۣۜN๖ۣۜH๖ۣۜA๖ۣۜA๖ۣۜT

In hoa lớn

LONGGNHAAT

Chữ thường lớn

longgnhaat

Kết hợp 5

ɭσηɠɠηɧαατ

Kết hợp 6

ɭόήɠɠήɧάάτ

Hình vuông màu

🅻🅾🅽🅶🅶🅽🅷🅰🅰🆃

Hình vuông thường

🄻🄾🄽🄶🄶🄽🄷🄰🄰🅃

To tròn

ᒪOᑎGGᑎᕼᗩᗩT

Có ngoặc

⒧⒪⒩⒢⒢⒩⒣⒜⒜⒯

Tròn sao

L꙰O꙰N꙰G꙰G꙰N꙰H꙰A꙰A꙰T꙰

Sóng biển

l̫o̫n̫g̫g̫n̫h̫a̫a̫t̫

Kết hợp 7

ʟȏṅɢɢṅһѧѧṭ

Ngôi sao dưới

L͙O͙N͙G͙G͙N͙H͙A͙A͙T͙

Sóng biển 2

l̰̃õ̰ñ̰g̰̃g̰̃ñ̰h̰̃ã̰ã̰t̰̃

Ngoặc trên dưới

L͜͡O͜͡N͜͡G͜͡G͜͡N͜͡H͜͡A͜͡A͜͡T͜͡

Latin 4

Ɩơŋɠɠŋɧąąɬ

Quân bài

꒒ꂦꈤꁅꁅꈤꃅꍏꍏ꓄

Kí tự sau

L⃟O⃟N⃟G⃟G⃟N⃟H⃟A⃟A⃟T⃟

Vòng xoáy

L҉O҉N҉G҉G҉N҉H҉A҉A҉T҉

Zalgo

l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊g͎͚̥͎͔͕ͥ̿g͎͚̥͎͔͕ͥ̿n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊h͚̖̜̍̃͐a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊

Kí tự sau 2

L⃗O⃗N⃗G⃗G⃗N⃗H⃗A⃗A⃗T⃗

Mũi tên

L͛O͛N͛G͛G͛N͛H͛A͛A͛T͛

Kí tự sau 3

L⃒O⃒N⃒G⃒G⃒N⃒H⃒A⃒A⃒T⃒

Kết hợp 8

ᏞᎾᏁᎶᎶᏁhᎪᎪᏆ

Gạch chéo

l̸o̸n̸g̸g̸n̸h̸a̸a̸t̸

Kết hợp 9

ŁØ₦GG₦ҤλλŦ

Kết hợp 10

ӀօղցցղհɑɑԵ

Kiểu nhỏ

ᴸᴼᴺᴳᴳᴺᴴᴬᴬᵀ

Có móc

ɭǫŋɠɠŋђąąţ

Ngoặc vuông trên

L̺͆O̺͆N̺͆G̺͆G̺͆N̺͆H̺͆A̺͆A̺͆T̺͆

Gạch chân

L͟O͟N͟G͟G͟N͟H͟A͟A͟T͟

Gạch chân Full

l̲̅o̲̅n̲̅g̲̅g̲̅n̲̅h̲̅a̲̅a̲̅t̲̅

Vuông mỏng

L⃣O⃣N⃣G⃣G⃣N⃣H⃣A⃣A⃣T⃣

Móc trên

l̾o̾n̾g̾g̾n̾h̾a̾a̾t̾

Vuông kết hợp

[̲̅l̲̅][̲̅o̲̅][̲̅n̲̅][̲̅g̲̅][̲̅g̲̅][̲̅n̲̅][̲̅h̲̅][̲̅a̲̅][̲̅a̲̅][̲̅t̲̅]

2 Chấm

l̤̈ö̤n̤̈g̤̈g̤̈n̤̈ḧ̤ä̤ä̤ẗ̤

Đuôi pháo

LཽOཽNཽGཽGཽNཽHཽAཽAཽTཽ

Kết hợp 11

LΩΠGGΠHΔΔT

Stylish 56

L҉O҉N҉G҉G҉N҉H҉A҉A҉T҉

Stylish 57

L⃜O⃜N⃜G⃜G⃜N⃜H⃜A⃜A⃜T⃜

Stylish 58

ℒᎾℕᎶᎶℕℋᎯᎯᏆ

Stylish 59

L͎O͎N͎G͎G͎N͎H͎A͎A͎T͎

Stylish 60

lᏫᏁᎶᎶᏁᏂᎯᎯᎿ

Stylish 61

L̐O̐N̐G̐G̐N̐H̐A̐A̐T̐

Stylish 62

LྂOྂNྂGྂGྂNྂHྂAྂAྂTྂ

Stylish 63

L༶O༶N༶G༶G༶N༶H༶A༶A༶T༶

Stylish 67

L⃒O⃒N⃒G⃒G⃒N⃒H⃒A⃒A⃒T⃒

Vô cùng

L∞O∞N∞G∞G∞N∞H∞A∞A∞T∞

Vô cùng dưới

L͚O͚N͚G͚G͚N͚H͚A͚A͚T͚

Stylish 67

L⃒O⃒N⃒G⃒G⃒N⃒H⃒A⃒A⃒T⃒

Stylish 68

LཽOཽNཽGཽGཽNཽHཽAཽAཽTཽ

Pháo 1

L༙O༙N༙G༙G༙N༙H༙A༙A༙T༙

Sao trên dưới

L͓̽O͓̽N͓̽G͓̽G͓̽N͓̽H͓̽A͓̽A͓̽T͓̽

Stylish 71

ʟᴏɴɢɢɴʜᴀᴀᴛ

Mẫu 2

ℓ✺ℵ❡❡ℵℏᾰᾰт

Mũi tên dưới

L̝O̝N̝G̝G̝N̝H̝A̝A̝T̝

Nhật bản

レO刀gg刀んムムイ

Zalgo 2

L҈O҈N҈G҈G҈N҈H҈A҈A҈T҈

Kết hợp Latin

ᒪටᘉᘐᘐᘉᖺᗩᗩƮ

Stylish 77

LིOིNིGིGིNིHིAིAིTི

Stylish 78

ƚɵɲɠɠɲɦɑɑʈ

Stylish 79

L͒O͒N͒G͒G͒N͒H͒A͒A͒T͒

Stylish 80

L̬̤̯O̬̤̯N̬̤̯G̬̤̯G̬̤̯N̬̤̯H̬̤̯A̬̤̯A̬̤̯T̬̤̯

Stylish 81

l๏ภggภ♄คคt

Stylish 82

ĹƟŊᎶᎶŊℌᗛᗛŦ

Stylish 83

longgnнaaт

Tròn đậm

🅛🅞🅝🅖🅖🅝🅗🅐🅐🅣

Tròn mũ

L̥ͦO̥ͦN̥ͦG̥ͦG̥ͦN̥ͦH̥ͦḀͦḀͦT̥ͦ

Kết hợp 12

ᒪ☯nggn♄@@☨

Stylish 87

L͟͟O͟͟N͟͟G͟͟G͟͟N͟͟H͟͟A͟͟A͟͟T͟͟

Stylish 88

Ŀọṅɢɢṅһååṭ

Stylish 89

L̆ŎN̆ĞĞN̆H̆ĂĂT̆

Stylish 90

ʆσηɡɡηհααϯ

Stylish 91

L̆ŎN̆ĞĞN̆H̆ĂĂT̆

Stylish 92

ŁØ₦GG₦ҤλλŦ

Mặt cười

L̤̮O̤̮N̤̮G̤̮G̤̮N̤̮H̤̮A̤̮A̤̮T̤̮

Stylish 94

L⃘O⃘N⃘G⃘G⃘N⃘H⃘A⃘A⃘T⃘

Sóng trên

L᷈O᷈N᷈G᷈G᷈N᷈H᷈A᷈A᷈T᷈

Ngoặc trên

L͆O͆N͆G͆G͆N͆H͆A͆A͆T͆

Stylish 97

LᎧᏁᎶᎶᏁHᏘᏘT

Stylish 98

🄻🄾🄽🄶🄶🄽🄷🄰🄰🅃

Stylish 99

ʆ๑སggསཏศศ₮

Gạch dưới thường

l̠o̠n̠g̠g̠n̠h̠a̠a̠t̠

Gạch chéo 2

L̸͟͞O̸͟͞N̸͟͞G̸͟͞G̸͟͞N̸͟͞H̸͟͞A̸͟͞A̸͟͞T̸͟͞

Stylish 102

レ̝O̝刀̝g̝g̝刀̝ん̝ム̝ム̝イ̝

Chữ nhỏ

ˡᵒⁿᵍᵍⁿʰᵃᵃᵗ

1 tìm kiếm Longgnhaat gần giống như: longgnhaat