Kí Tự Đặc Biệt lock it trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên lock it sang kí tự lock it như ×͜× lock it ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ˡᵒᶜᵏⁱᵗ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

ミ★ⓁⓄⒸⓀⒾⓉ★彡

Kết hợp 5

ɭσςκίτᥫᩣ

Chữ thường lớn

ᰔᩚlock...it✿

All styles

Hy Lạp

ℓσ¢кιт

Kiểu số

10(к!7

Latin

ĹŐČĶĨŤ

Thái Lan

l๏ςкเt

Latin 2

löċkït

Latin 3

lőćkít

Tròn tròn thường

ⓛⓞ©ⓚⓘⓣ

Vòng tròn Hoa

ⓁⓄⒸⓀⒾⓉ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʟocκιт

Chữ ngược

loɔʞıʇ

Có mũ

Ӏօçҟìէ

Kết hợp

ℒℴ☪ƙ¡Շ

Kết hợp 2

£❍ℭƙ¡ζ

Thanh nhạc

ɭσɕƙıŧ

Kết hợp 3

łøɔƙɨʈ

Kết hợp 4

ɮσͼƙɩʈ

Bốc cháy

๖ۣۜL๖ۣۜO๖ۣۜC๖ۣۜK๖ۣۜI๖ۣۜT

In hoa lớn

LOCKIT

Chữ thường lớn

lockit

Kết hợp 5

ɭσςκίτ

Kết hợp 6

ɭόςκίτ

Hình vuông màu

🅻🅾🅲🅺🅸🆃

Hình vuông thường

🄻🄾🄲🄺🄸🅃

To tròn

ᒪOᑕKIT

Có ngoặc

⒧⒪⒞⒦⒤⒯

Tròn sao

L꙰O꙰C꙰K꙰I꙰T꙰

Sóng biển

l̫o̫c̫k̫i̫t̫

Kết hợp 7

ʟȏc̫ҡıṭ

Ngôi sao dưới

L͙O͙C͙K͙I͙T͙

Sóng biển 2

l̰̃õ̰c̰̃k̰̃ḭ̃t̰̃

Ngoặc trên dưới

L͜͡O͜͡C͜͡K͜͡I͜͡T͜͡

Latin 4

Ɩơƈƙıɬ

Quân bài

꒒ꂦꉓꀘꀤ꓄

Kí tự sau

L⃟O⃟C⃟K⃟I⃟T⃟

Vòng xoáy

L҉O҉C҉K҉I҉T҉

Zalgo

l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊c͔ͣͦ́́͂ͅk̲̱̠̞̖ͧ̔͊̇̽̿̑ͯͅi̞̟̫̺ͭ̒ͭͣt̘̟̼̉̈́͐͋͌̊

Kí tự sau 2

L⃗O⃗C⃗K⃗I⃗T⃗

Mũi tên

L͛O͛C͛K͛I͛T͛

Kí tự sau 3

L⃒O⃒C⃒K⃒I⃒T⃒

Kết hợp 8

ᏞᎾᏟᏦᎥᏆ

Gạch chéo

l̸o̸c̸k̸i̸t̸

Kết hợp 9

ŁØ₡ƙłŦ

Kết hợp 10

ӀօϲƘíԵ

Kiểu nhỏ

ᴸᴼᶜᴷᴵᵀ

Có móc

ɭǫçķįţ

Ngoặc vuông trên

L̺͆O̺͆C̺͆K̺͆I̺͆T̺͆

Gạch chân

L͟O͟C͟K͟I͟T͟

Gạch chân Full

l̲̅o̲̅c̲̅k̲̅i̲̅t̲̅

Vuông mỏng

L⃣O⃣C⃣K⃣I⃣T⃣

Móc trên

l̾o̾c̾k̾i̾t̾

Vuông kết hợp

[̲̅l̲̅][̲̅o̲̅][̲̅c̲̅][̲̅k̲̅][̲̅i̲̅][̲̅t̲̅]

2 Chấm

l̤̈ö̤c̤̈k̤̈ï̤ẗ̤

Đuôi pháo

LཽOཽCཽKཽIཽTཽ

Kết hợp 11

LΩCҜIT

Stylish 56

L҉O҉C҉K҉I҉T҉

Stylish 57

L⃜O⃜C⃜K⃜I⃜T⃜

Stylish 58

ℒᎾℂᏦℐᏆ

Stylish 59

L͎O͎C͎K͎I͎T͎

Stylish 60

lᏫᏣᏦiᎿ

Stylish 61

L̐O̐C̐K̐I̐T̐

Stylish 62

LྂOྂCྂKྂIྂTྂ

Stylish 63

L༶O༶C༶K༶I༶T༶

Stylish 67

L⃒O⃒C⃒K⃒I⃒T⃒

Vô cùng

L∞O∞C∞K∞I∞T∞

Vô cùng dưới

L͚O͚C͚K͚I͚T͚

Stylish 67

L⃒O⃒C⃒K⃒I⃒T⃒

Stylish 68

LཽOཽCཽKཽIཽTཽ

Pháo 1

L༙O༙C༙K༙I༙T༙

Sao trên dưới

L͓̽O͓̽C͓̽K͓̽I͓̽T͓̽

Stylish 71

ʟᴏᴄᴋɪᴛ

Mẫu 2

ℓ✺ḉк!т

Mũi tên dưới

L̝O̝C̝K̝I̝T̝

Nhật bản

レOcズノイ

Zalgo 2

L҈O҈C҈K҈I҈T҈

Kết hợp Latin

ᒪටᙅḰᓮƮ

Stylish 77

LིOིCིKིIིTི

Stylish 78

ƚɵɕƙɨʈ

Stylish 79

L͒O͒C͒K͒I͒T͒

Stylish 80

L̬̤̯O̬̤̯C̬̤̯K̬̤̯I̬̤̯T̬̤̯

Stylish 81

l๏ςƙίt

Stylish 82

ĹƟČƘĬŦ

Stylish 83

locĸιт

Tròn đậm

🅛🅞🅒🅚🅘🅣

Tròn mũ

L̥ͦO̥ͦC̥ͦK̥ͦI̥ͦT̥ͦ

Kết hợp 12

ᒪ☯☾ƙί☨

Stylish 87

L͟͟O͟͟C͟͟K͟͟I͟͟T͟͟

Stylish 88

Ŀọċҡıṭ

Stylish 89

L̆ŎC̆K̆ĬT̆

Stylish 90

ʆσɕƘίϯ

Stylish 91

L̆ŎC̆K̆ĬT̆

Stylish 92

ŁØ₡ƙłŦ

Mặt cười

L̤̮O̤̮C̤̮K̤̮I̤̮T̤̮

Stylish 94

L⃘O⃘C⃘K⃘I⃘T⃘

Sóng trên

L᷈O᷈C᷈K᷈I᷈T᷈

Ngoặc trên

L͆O͆C͆K͆I͆T͆

Stylish 97

LᎧᏨKIT

Stylish 98

🄻🄾🄲🄺🄸🅃

Stylish 99

ʆ๑໒Kར₮

Gạch dưới thường

l̠o̠c̠k̠i̠t̠

Gạch chéo 2

L̸͟͞O̸͟͞C̸͟͞K̸͟͞I̸͟͞T̸͟͞

Stylish 102

レ̝O̝c̝ズ̝ノ̝イ̝

Chữ nhỏ

ˡᵒᶜᵏⁱᵗ

2 tìm kiếm Lock it gần giống như: lock it, lock_it