Menu Đóng

4+ Kí Tự Đặc Biệt Lemon trên Wkitext

2023-11-15 16:27:35 • Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên Lemon sang kí tự Lemon như 『Lẻmση✿』 (+1), Lemon (+0), ˡᵉᵐᵒⁿ (+0), ℒℯℳℴท (+0), ×͜× Lemon ❤️.

Phong cách 1

『Lẻmση✿』

Phong cách 2

Lemon

Phong cách 3

ˡᵉᵐᵒⁿ

Phong cách 4

ℒℯℳℴท

Thịnh hành

Chữ nhỏ

亗•Lᵉᵐᵒⁿ✿᭄

Vòng tròn Hoa

LⒺⓂⓄⓃ×͜×

Kết hợp 5

ミ★Lεɱση★彡

Chữ thường lớn

ᰔᩚLemon✿

All styles

Hy Lạp

Lємσи

Kiểu số

L3m0n

Latin

LĔMŐŃ

Thái Lan

Lє๓๏ภ

Latin 2

Lëmön

Latin 3

Lémőń

Tròn tròn thường

Lⓔⓜⓞⓝ

Vòng tròn Hoa

LⒺⓂⓄⓃ

Chữ cái in hoa nhỏ

Lᴇмoɴ

Chữ ngược

Lǝɯon

Có mũ

Lҽണօղ

Kết hợp

Lℯℳℴท

Kết hợp 2

Lℰლ❍ղ

Thanh nhạc

Lεɷσռ

Kết hợp 3

Lєɱøɲ

Kết hợp 4

Lɛɰσɳ

Bốc cháy

L๖ۣۜE๖ۣۜM๖ۣۜO๖ۣۜN

In hoa lớn

LEMON

Chữ thường lớn

Lemon

Kết hợp 5

Lεɱση

Kết hợp 6

Lέɱόή

Hình vuông màu

L🅴🅼🅾🅽

Hình vuông thường

L🄴🄼🄾🄽

To tròn

LEᗰOᑎ

Có ngoặc

L⒠⒨⒪⒩

Tròn sao

LE꙰M꙰O꙰N꙰

Sóng biển

Le̫m̫o̫n̫

Kết hợp 7

Lєṃȏṅ

Ngôi sao dưới

LE͙M͙O͙N͙

Sóng biển 2

Lḛ̃m̰̃õ̰ñ̰

Ngoặc trên dưới

LE͜͡M͜͡O͜͡N͜͡

Latin 4

Lɛɱơŋ

Quân bài

Lꍟꎭꂦꈤ

Kí tự sau

LE⃟M⃟O⃟N⃟

Vòng xoáy

LE҉M҉O҉N҉

Zalgo

Le̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑m̘͈̺̪͓ͩ͂̾ͪ̀̋o͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊

Kí tự sau 2

LE⃗M⃗O⃗N⃗

Mũi tên

LE͛M͛O͛N͛

Kí tự sau 3

LE⃒M⃒O⃒N⃒

Kết hợp 8

LᎬmᎾᏁ

Gạch chéo

Le̸m̸o̸n̸

Kết hợp 9

LEMØ₦

Kết hợp 10

Lҽʍօղ

Kiểu nhỏ

Lᴱᴹᴼᴺ

Có móc

Lęɱǫŋ

Ngoặc vuông trên

LE̺͆M̺͆O̺͆N̺͆

Gạch chân

LE͟M͟O͟N͟

Gạch chân Full

Le̲̅m̲̅o̲̅n̲̅

Vuông mỏng

LE⃣M⃣O⃣N⃣

Móc trên

Le̾m̾o̾n̾

Vuông kết hợp

L[̲̅e̲̅][̲̅m̲̅][̲̅o̲̅][̲̅n̲̅]

2 Chấm

Lë̤m̤̈ö̤n̤̈

Đuôi pháo

LEཽMཽOཽNཽ

Kết hợp 11

LΣMΩΠ

Stylish 56

LE҈M҉O҉N҉

Stylish 57

LE⃜M⃜O⃜N⃜

Stylish 58

LℰℳᎾℕ

Stylish 59

LE͎M͎O͎N͎

Stylish 60

LᏋmᏫᏁ

Stylish 61

LE̐M̐O̐N̐

Stylish 62

LEྂMྂOྂNྂ

Stylish 63

LE༶M༶O༶N༶

Stylish 67

LE⃒M⃒O⃒N⃒

Vô cùng

LE∞M∞O∞N∞

Vô cùng dưới

LE͚M͚O͚N͚

Stylish 67

LE⃒M⃒O⃒N⃒

Stylish 68

LEཽMཽOཽNཽ

Pháo 1

LE༙M༙O༙N༙

Sao trên dưới

LE͓̽M͓̽O͓̽N͓̽

Stylish 71

Lᴇᴍᴏɴ

Mẫu 2

LḙՊ✺ℵ

Mũi tên dưới

LE̝M̝O̝N̝

Nhật bản

L乇ʍO刀

Zalgo 2

LE҈M҈O҈N҈

Kết hợp Latin

Lᙓᙢටᘉ

Stylish 77

LEིMིOིNི

Stylish 78

Lɛɱɵɲ

Stylish 79

LE͒M͒O͒N͒

Stylish 80

LE̬̤̯M̬̤̯O̬̤̯N̬̤̯

Stylish 81

Lє๓๏ภ

Stylish 82

LℨṀƟŊ

Stylish 83

Ləмon

Tròn đậm

L🅔🅜🅞🅝

Tròn mũ

LE̥ͦM̥ͦO̥ͦN̥ͦ

Kết hợp 12

L☰ɱ☯n

Stylish 87

LE͟͟M͟͟O͟͟N͟͟

Stylish 88

Lєṃọṅ

Stylish 89

LĔM̆ŎN̆

Stylish 90

Lεʍση

Stylish 91

LĔM̆ŎN̆

Stylish 92

LEMØ₦

Mặt cười

LE̤̮M̤̮O̤̮N̤̮

Stylish 94

LE⃘M⃘O⃘N⃘

Sóng trên

LE᷈M᷈O᷈N᷈

Ngoặc trên

LE͆M͆O͆N͆

Stylish 97

LᏋMᎧᏁ

Stylish 98

L🄴🄼🄾🄽

Stylish 99

Lཛฅ๑ས

Gạch dưới thường

Le̠m̠o̠n̠

Gạch chéo 2

LE̸͟͞M̸͟͞O̸͟͞N̸͟͞

Stylish 102

L乇̝ʍ̝O̝刀̝

Chữ nhỏ

Lᵉᵐᵒⁿ

2 tìm kiếm Lemon gần giống như: lemon, lemon

『Lẻmση✿』
1 0
Lemon
0 0
ˡᵉᵐᵒⁿ
0 0
ℒℯℳℴท
0 0