Kí Tự Đặc Biệt ladyfurina trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên ladyfurina sang kí tự ladyfurina như ×͜× ladyfurina ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ˡᵃᵈʸᶠᵘʳⁱⁿᵃᥫᩣ

Vòng tròn Hoa

ミ★ⓁⒶⒹⓎⒻⓊⓇⒾⓃⒶ★彡

Kết hợp 5

✭ɭαδγfμɾίηα☆

Chữ thường lớn

ladyfurinaᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

All styles

Hy Lạp

ℓα∂уƒυяιиα

Kiểu số

14dyfur!n4

Latin

ĹÁĎŶŦÚŔĨŃÁ

Thái Lan

lค๔ץ Ŧยгเภค

Latin 2

lädÿfürïnä

Latin 3

ládýfúŕíńá

Tròn tròn thường

ⓛⓐⓓⓨⒻⓤⓡⓘⓝⓐ

Vòng tròn Hoa

ⓁⒶⒹⓎⒻⓊⓇⒾⓃⒶ

Chữ cái in hoa nhỏ

ʟᴀᴅʏғuʀιɴᴀ

Chữ ngược

lɐdʎɟnɹınɐ

Có mũ

Ӏąժվƒմɾìղą

Kết hợp

ℒαðƴꜰųℛ¡ทα

Kết hợp 2

£ɑɗɣℱʊℜ¡ղɑ

Thanh nhạc

ɭɑɖყʄυɾıռɑ

Kết hợp 3

łɑɖʎɟυɾɨɲɑ

Kết hợp 4

ɮλɖɤʄʉɾɩɳλ

Bốc cháy

๖ۣۜL๖ۣۜA๖ۣۜD๖ۣۜY๖ۣۜF๖ۣۜU๖ۣۜR๖ۣۜI๖ۣۜN๖ۣۜA

In hoa lớn

LADYFURINA

Chữ thường lớn

ladyfurina

Kết hợp 5

ɭαδγfμɾίηα

Kết hợp 6

ɭάδγfύɾίήά

Hình vuông màu

🅻🅰🅳🆈🅵🆄🆁🅸🅽🅰

Hình vuông thường

🄻🄰🄳🅈🄵🅄🅁🄸🄽🄰

To tròn

ᒪᗩᗪYᖴᑌᖇIᑎᗩ

Có ngoặc

⒧⒜⒟⒴⒡⒰⒭⒤⒩⒜

Tròn sao

L꙰A꙰D꙰Y꙰F꙰U꙰R꙰I꙰N꙰A꙰

Sóng biển

l̫a̫d̫y̫f̫u̫r̫i̫n̫a̫

Kết hợp 7

ʟѧԀʏғȗяıṅѧ

Ngôi sao dưới

L͙A͙D͙Y͙F͙U͙R͙I͙N͙A͙

Sóng biển 2

l̰̃ã̰d̰̃ỹ̰f̰̃ṵ̃r̰̃ḭ̃ñ̰ã̰

Ngoặc trên dưới

L͜͡A͜͡D͜͡Y͜͡F͜͡U͜͡R͜͡I͜͡N͜͡A͜͡

Latin 4

Ɩąɖყʄųཞıŋą

Quân bài

꒒ꍏꀸꌩꎇꀎꋪꀤꈤꍏ

Kí tự sau

L⃟A⃟D⃟Y⃟F⃟U⃟R⃟I⃟N⃟A⃟

Vòng xoáy

L҉A҉D҉Y҉F҉U҉R҉I҉N҉A҉

Zalgo

l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨa̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍d̥̝̮͙͈͂̐̇ͮ̏̔̀̚ͅy͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨf̳͉̼͉̙͔͈̂̉u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣn͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍

Kí tự sau 2

L⃗A⃗D⃗Y⃗F⃗U⃗R⃗I⃗N⃗A⃗

Mũi tên

L͛A͛D͛Y͛F͛U͛R͛I͛N͛A͛

Kí tự sau 3

L⃒A⃒D⃒Y⃒F⃒U⃒R⃒I⃒N⃒A⃒

Kết hợp 8

ᏞᎪᎠᎽfuᏒᎥᏁᎪ

Gạch chéo

l̸a̸d̸y̸f̸u̸r̸i̸n̸a̸

Kết hợp 9

ŁλÐ¥₣UƦł₦λ

Kết hợp 10

Ӏɑժվƒմɾíղɑ

Kiểu nhỏ

ᴸᴬᴰᵞᶠᵁᴿᴵᴺᴬ

Có móc

ɭąd̾ƴƒųŗįŋą

Ngoặc vuông trên

L̺͆A̺͆D̺͆Y̺͆F̺͆U̺͆R̺͆I̺͆N̺͆A̺͆

Gạch chân

L͟A͟D͟Y͟F͟U͟R͟I͟N͟A͟

Gạch chân Full

l̲̅a̲̅d̲̅y̲̅f̲̅u̲̅r̲̅i̲̅n̲̅a̲̅

Vuông mỏng

L⃣A⃣D⃣Y⃣F⃣U⃣R⃣I⃣N⃣A⃣

Móc trên

l̾a̾d̾y̾f̾u̾r̾i̾n̾a̾

Vuông kết hợp

[̲̅l̲̅][̲̅a̲̅][̲̅d̲̅][̲̅y̲̅][̲̅f̲̅][̲̅u̲̅][̲̅r̲̅][̲̅i̲̅][̲̅n̲̅][̲̅a̲̅]

2 Chấm

l̤̈ä̤d̤̈ÿ̤f̤̈ṳ̈r̤̈ï̤n̤̈ä̤

Đuôi pháo

LཽAཽDཽYཽFཽUཽRཽIཽNཽAཽ

Kết hợp 11

LΔDΨҒURIΠΔ

Stylish 56

L҉A҉D҉Y҉F҉U҉R҉I҉N҉A҉

Stylish 57

L⃜A⃜D⃜Y⃜F⃜U⃜R⃜I⃜N⃜A⃜

Stylish 58

ℒᎯⅅᎽℱUℛℐℕᎯ

Stylish 59

L͎A͎D͎Y͎F͎U͎R͎I͎N͎A͎

Stylish 60

lᎯᎴᎩᎴᏌᖇiᏁᎯ

Stylish 61

L̐A̐D̐Y̐F̐U̐R̐I̐N̐A̐

Stylish 62

LྂAྂDྂYྂFྂUྂRྂIྂNྂAྂ

Stylish 63

L༶A༶D༶Y༶F༶U༶R༶I༶N༶A༶

Stylish 67

L⃒A⃒D⃒Y⃒F⃒U⃒R⃒I⃒N⃒A⃒

Vô cùng

L∞A∞D∞Y∞F∞U∞R∞I∞N∞A∞

Vô cùng dưới

L͚A͚D͚Y͚F͚U͚R͚I͚N͚A͚

Stylish 67

L⃒A⃒D⃒Y⃒F⃒U⃒R⃒I⃒N⃒A⃒

Stylish 68

LཽAཽDཽYཽFཽUཽRཽIཽNཽAཽ

Pháo 1

L༙A༙D༙Y༙F༙U༙R༙I༙N༙A༙

Sao trên dưới

L͓̽A͓̽D͓̽Y͓̽F͓̽U͓̽R͓̽I͓̽N͓̽A͓̽

Stylish 71

ʟᴀᴅʏғᴜʀɪɴᴀ

Mẫu 2

ℓᾰᖱ⑂ḟṳԻ!ℵᾰ

Mũi tên dưới

L̝A̝D̝Y̝F̝U̝R̝I̝N̝A̝

Nhật bản

レムdリキu尺ノ刀ム

Zalgo 2

L҈A҈D҈Y҈F҈U҈R҈I҈N҈A҈

Kết hợp Latin

ᒪᗩᖙ૪ℱᕰᖇᓮᘉᗩ

Stylish 77

LིAིDིYིFིUིRིIིNིAི

Stylish 78

ƚɑƋџʄựɾɨɲɑ

Stylish 79

L͒A͒D͒Y͒F͒U͒R͒I͒N͒A͒

Stylish 80

L̬̤̯A̬̤̯D̬̤̯Y̬̤̯F̬̤̯U̬̤̯R̬̤̯I̬̤̯N̬̤̯A̬̤̯

Stylish 81

lค๔yŦยгίภค

Stylish 82

ĹᗛĐƳFỰƦĬŊᗛ

Stylish 83

ladyғυrιna

Tròn đậm

🅛🅐🅓🅨🅕🅤🅡🅘🅝🅐

Tròn mũ

L̥ͦḀͦD̥ͦY̥ͦF̥ͦU̥ͦR̥ͦI̥ͦN̥ͦḀͦ

Kết hợp 12

ᒪ@∂¥∱☋☈ίn@

Stylish 87

L͟͟A͟͟D͟͟Y͟͟F͟͟U͟͟R͟͟I͟͟N͟͟A͟͟

Stylish 88

ĿåԀʏғȗŗıṅå

Stylish 89

L̆ĂD̆Y̆F̆ŬR̆ĬN̆Ă

Stylish 90

ʆαδψƒմɾίηα

Stylish 91

L̆ĂD̆Y̆F̆ŬR̆ĬN̆Ă

Stylish 92

ŁλÐ¥₣UƦł₦λ

Mặt cười

L̤̮A̤̮D̤̮Y̤̮F̤̮Ṳ̮R̤̮I̤̮N̤̮A̤̮

Stylish 94

L⃘A⃘D⃘Y⃘F⃘U⃘R⃘I⃘N⃘A⃘

Sóng trên

L᷈A᷈D᷈Y᷈F᷈U᷈R᷈I᷈N᷈A᷈

Ngoặc trên

L͆A͆D͆Y͆F͆U͆R͆I͆N͆A͆

Stylish 97

LᏘᎠᎽFURIᏁᏘ

Stylish 98

🄻🄰🄳🅈🄵🅄🅁🄸🄽🄰

Stylish 99

ʆศอƴfມཞརསศ

Gạch dưới thường

l̠a̠d̠y̠f̠u̠r̠i̠n̠a̠

Gạch chéo 2

L̸͟͞A̸͟͞D̸͟͞Y̸͟͞F̸͟͞U̸͟͞R̸͟͞I̸͟͞N̸͟͞A̸͟͞

Stylish 102

レ̝ム̝d̝リ̝̝キu̝尺̝ノ̝刀̝ム̝

Chữ nhỏ

ˡᵃᵈʸᶠᵘʳⁱⁿᵃ

1 tìm kiếm Ladyfurina gần giống như: ladyfurina