Kí Tự Đặc Biệt ktay. trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên ktay. sang kí tự ktay. như ×͜× ktay. ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ᵏᵗᵃʸ.•༒꧂

Vòng tròn Hoa

✭ⓀⓉⒶⓎ.☆

Kết hợp 5

★κταγ.★

Chữ thường lớn

ktay.ᥫᩣ

All styles

Hy Lạp

ктαу.

Kiểu số

к74y.

Latin

ĶŤÁŶ.

Thái Lan

кtคץ .

Latin 2

ktäÿ.

Latin 3

ktáý.

Tròn tròn thường

ⓚⓣⓐⓨ.

Vòng tròn Hoa

ⓀⓉⒶⓎ.

Chữ cái in hoa nhỏ

κтᴀʏ.

Chữ ngược

ʞʇɐʎ.

Có mũ

ҟէąվ.

Kết hợp

ƙՇαƴ.

Kết hợp 2

ƙζɑɣ.

Thanh nhạc

ƙŧɑყ.

Kết hợp 3

ƙʈɑʎ.

Kết hợp 4

ƙʈλɤ.

Bốc cháy

๖ۣۜK๖ۣۜT๖ۣۜA๖ۣۜY.

In hoa lớn

KTAY.

Chữ thường lớn

ktay.

Kết hợp 5

κταγ.

Kết hợp 6

κτάγ.

Hình vuông màu

🅺🆃🅰🆈.

Hình vuông thường

🄺🅃🄰🅈.

To tròn

KTᗩY.

Có ngoặc

⒦⒯⒜⒴.

Tròn sao

K꙰T꙰A꙰Y꙰.

Sóng biển

k̫t̫a̫y̫.

Kết hợp 7

ҡṭѧʏ.

Ngôi sao dưới

K͙T͙A͙Y͙.

Sóng biển 2

k̰̃t̰̃ã̰ỹ̰.

Ngoặc trên dưới

K͜͡T͜͡A͜͡Y͜͡.

Latin 4

ƙɬąყ.

Quân bài

ꀘ꓄ꍏꌩ.

Kí tự sau

K⃟T⃟A⃟Y⃟.

Vòng xoáy

K҉T҉A҉Y҉.

Zalgo

k̲̱̠̞̖ͧ̔͊̇̽̿̑ͯͅt̘̟̼̉̈́͐͋͌̊a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨ.

Kí tự sau 2

K⃗T⃗A⃗Y⃗.

Mũi tên

K͛T͛A͛Y͛.

Kí tự sau 3

K⃒T⃒A⃒Y⃒.

Kết hợp 8

ᏦᏆᎪᎽ.

Gạch chéo

k̸t̸a̸y̸.

Kết hợp 9

ƙŦλ¥.

Kết hợp 10

ƘԵɑվ.

Kiểu nhỏ

ᴷᵀᴬᵞ.

Có móc

ķţąƴ.

Ngoặc vuông trên

K̺͆T̺͆A̺͆Y̺͆.

Gạch chân

K͟T͟A͟Y͟.

Gạch chân Full

k̲̅t̲̅a̲̅y̲̅.

Vuông mỏng

K⃣T⃣A⃣Y⃣.

Móc trên

k̾t̾a̾y̾.

Vuông kết hợp

[̲̅k̲̅][̲̅t̲̅][̲̅a̲̅][̲̅y̲̅].

2 Chấm

k̤̈ẗ̤ä̤ÿ̤.

Đuôi pháo

KཽTཽAཽYཽ.

Kết hợp 11

ҜTΔΨ.

Stylish 56

K҉T҉A҉Y҉.

Stylish 57

K⃜T⃜A⃜Y⃜.

Stylish 58

ᏦᏆᎯᎽ.

Stylish 59

K͎T͎A͎Y͎.

Stylish 60

ᏦᎿᎯᎩ.

Stylish 61

K̐T̐A̐Y̐.

Stylish 62

KྂTྂAྂYྂ.

Stylish 63

K༶T༶A༶Y༶.

Stylish 67

K⃒T⃒A⃒Y⃒.

Vô cùng

K∞T∞A∞Y∞.

Vô cùng dưới

K͚T͚A͚Y͚.

Stylish 67

K⃒T⃒A⃒Y⃒.

Stylish 68

KཽTཽAཽYཽ.

Pháo 1

K༙T༙A༙Y༙.

Sao trên dưới

K͓̽T͓̽A͓̽Y͓̽.

Stylish 71

ᴋᴛᴀʏ.

Mẫu 2

ктᾰ⑂.

Mũi tên dưới

K̝T̝A̝Y̝.

Nhật bản

ズイムリ.

Zalgo 2

K҈T҈A҈Y҈.

Kết hợp Latin

ḰƮᗩ૪.

Stylish 77

KིTིAིYི.

Stylish 78

ƙʈɑџ.

Stylish 79

K͒T͒A͒Y͒.

Stylish 80

K̬̤̯T̬̤̯A̬̤̯Y̬̤̯.

Stylish 81

ƙtคy.

Stylish 82

ƘŦᗛƳ.

Stylish 83

ĸтay.

Tròn đậm

🅚🅣🅐🅨.

Tròn mũ

K̥ͦT̥ͦḀͦY̥ͦ.

Kết hợp 12

ƙ☨@¥.

Stylish 87

K͟͟T͟͟A͟͟Y͟͟.

Stylish 88

ҡṭåʏ.

Stylish 89

K̆T̆ĂY̆.

Stylish 90

Ƙϯαψ.

Stylish 91

K̆T̆ĂY̆.

Stylish 92

ƙŦλ¥.

Mặt cười

K̤̮T̤̮A̤̮Y̤̮.

Stylish 94

K⃘T⃘A⃘Y⃘.

Sóng trên

K᷈T᷈A᷈Y᷈.

Ngoặc trên

K͆T͆A͆Y͆.

Stylish 97

KTᏘᎽ.

Stylish 98

🄺🅃🄰🅈.

Stylish 99

K₮ศƴ.

Gạch dưới thường

k̠t̠a̠y̠.

Gạch chéo 2

K̸͟͞T̸͟͞A̸͟͞Y̸͟͞.

Stylish 102

ズ̝イ̝ム̝リ̝.

Chữ nhỏ

ᵏᵗᵃʸ.

1 tìm kiếm Ktay. gần giống như: ktay.