Kí Tự Đặc Biệt juwel trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên juwel sang kí tự juwel như ×͜× juwel ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

★ʲᵘʷᵉˡ★

Vòng tròn Hoa

亗ⒿⓊⓌⒺⓁϟ

Kết hợp 5

ミ★ʝμωεɭ★彡

Chữ thường lớn

ᰔᩚjuwel✿

All styles

Hy Lạp

נ υωєℓ

Kiểu số

juw31

Latin

ĴÚŴĔĹ

Thái Lan

ן ยฬєl

Latin 2

jüwël

Latin 3

júwél

Tròn tròn thường

ⓙⓤⓦⓔⓛ

Vòng tròn Hoa

ⒿⓊⓌⒺⓁ

Chữ cái in hoa nhỏ

נuwᴇʟ

Chữ ngược

ɾnʍǝl

Có mũ

ʝմധҽӀ

Kết hợp

ℑųώℯℒ

Kết hợp 2

ℑʊωℰ£

Thanh nhạc

ʝυωεɭ

Kết hợp 3

ɬυώєł

Kết hợp 4

ɫʉωɛɮ

Bốc cháy

๖ۣۜJ๖ۣۜU๖ۣۜW๖ۣۜE๖ۣۜL

In hoa lớn

JUWEL

Chữ thường lớn

juwel

Kết hợp 5

ʝμωεɭ

Kết hợp 6

ʝύώέɭ

Hình vuông màu

🅹🆄🆆🅴🅻

Hình vuông thường

🄹🅄🅆🄴🄻

To tròn

ᒍᑌᗯEᒪ

Có ngoặc

⒥⒰⒲⒠⒧

Tròn sao

J꙰U꙰W꙰E꙰L꙰

Sóng biển

j̫u̫w̫e̫l̫

Kết hợp 7

jȗẇєʟ

Ngôi sao dưới

J͙U͙W͙E͙L͙

Sóng biển 2

j̰̃ṵ̃w̰̃ḛ̃l̰̃

Ngoặc trên dưới

J͜͡U͜͡W͜͡E͜͡L͜͡

Latin 4

ʝųῳɛƖ

Quân bài

ꀭꀎꅏꍟ꒒

Kí tự sau

J⃟U⃟W⃟E⃟L⃟

Vòng xoáy

J҉U҉W҉E҉L҉

Zalgo

j͇̗̲̞̪̹̝̫̞ͬ͐̀ͧ̿u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈w̠̘̗͖̮̥ͣ̽ͫ͂e̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨ

Kí tự sau 2

J⃗U⃗W⃗E⃗L⃗

Mũi tên

J͛U͛W͛E͛L͛

Kí tự sau 3

J⃒U⃒W⃒E⃒L⃒

Kết hợp 8

juᎳᎬᏞ

Gạch chéo

j̸u̸w̸e̸l̸

Kết hợp 9

JU₩EŁ

Kết hợp 10

յմաҽӀ

Kiểu nhỏ

ᴶᵁᵂᴱᴸ

Có móc

ʝųwęɭ

Ngoặc vuông trên

J̺͆U̺͆W̺͆E̺͆L̺͆

Gạch chân

J͟U͟W͟E͟L͟

Gạch chân Full

j̲̅u̲̅w̲̅e̲̅l̲̅

Vuông mỏng

J⃣U⃣W⃣E⃣L⃣

Móc trên

j̾u̾w̾e̾l̾

Vuông kết hợp

[̲̅j̲̅][̲̅u̲̅][̲̅w̲̅][̲̅e̲̅][̲̅l̲̅]

2 Chấm

j̤̈ṳ̈ẅ̤ë̤l̤̈

Đuôi pháo

JཽUཽWཽEཽLཽ

Kết hợp 11

JUШΣL

Stylish 56

J҉U҉W҉E҈L҉

Stylish 57

J⃜U⃜W⃜E⃜L⃜

Stylish 58

ᎫUᏇℰℒ

Stylish 59

J͎U͎W͎E͎L͎

Stylish 60

ᏠᏌᏯᏋl

Stylish 61

J̐U̐W̐E̐L̐

Stylish 62

JྂUྂWྂEྂLྂ

Stylish 63

J༶U༶W༶E༶L༶

Stylish 67

N⃒U⃒W⃒E⃒L⃒

Vô cùng

J∞U∞W∞E∞L∞

Vô cùng dưới

J͚U͚W͚E͚L͚

Stylish 67

N⃒U⃒W⃒E⃒L⃒

Stylish 68

JཽUཽWཽEཽLཽ

Pháo 1

J༙U༙W༙E༙L༙

Sao trên dưới

J͓̽U͓̽W͓̽E͓̽L͓̽

Stylish 71

ᴊᴜᴡᴇʟ

Mẫu 2

♩ṳωḙℓ

Mũi tên dưới

J̝U̝W̝E̝L̝

Nhật bản

フuw乇レ

Zalgo 2

J҈U҈W҈E҈L҈

Kết hợp Latin

ᒎᕰwᙓᒪ

Stylish 77

JིUིWིEིLི

Stylish 78

ϳựϣɛƚ

Stylish 79

J͒U͒W͒E͒L͒

Stylish 80

J̬̤̯U̬̤̯W̬̤̯E̬̤̯L̬̤̯

Stylish 81

jยฬєl

Stylish 82

ℑỰϖℨĹ

Stylish 83

jυwəl

Tròn đậm

🅙🅤🅦🅔🅛

Tròn mũ

J̥ͦU̥ͦW̥ͦE̥ͦL̥ͦ

Kết hợp 12

j☋ա☰ᒪ

Stylish 87

J͟͟U͟͟W͟͟E͟͟L͟͟

Stylish 88

jȗẇєĿ

Stylish 89

J̆ŬW̆ĔL̆

Stylish 90

յմϖεʆ

Stylish 91

J̆ŬW̆ĔL̆

Stylish 92

JU₩EŁ

Mặt cười

J̤̮Ṳ̮W̤̮E̤̮L̤̮

Stylish 94

J⃘U⃘W⃘E⃘L⃘

Sóng trên

J᷈U᷈W᷈E᷈L᷈

Ngoặc trên

J͆U͆W͆E͆L͆

Stylish 97

ᏠUᏊᏋL

Stylish 98

🄹🅄🅆🄴🄻

Stylish 99

jມཡཛʆ

Gạch dưới thường

j̠u̠w̠e̠l̠

Gạch chéo 2

J̸͟͞U̸͟͞W̸͟͞E̸͟͞L̸͟͞

Stylish 102

フ̝u̝w̝乇̝レ̝

Chữ nhỏ

ʲᵘʷᵉˡ

1 tìm kiếm Juwel gần giống như: juwel