Kí Tự Đặc Biệt iris thuyr trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên iris thuyr sang kí tự iris thuyr như ×͜× iris thuyr ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

亗ⁱʳⁱˢ*ᵗʰᵘʸʳϟ

Vòng tròn Hoa

ⒾⓇⒾⓈⓉⒽⓊⓎⓇ×͜×

Kết hợp 5

ίɾίʂτɧμγɾᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

ᰔᩚiris...thuyr✿

All styles

Hy Lạp

ιяιѕтнυуя

Kiểu số

!r!57huyr

Latin

ĨŔĨŚŤĤÚŶŔ

Thái Lan

เгเรtђยץ г

Latin 2

ïrïsthüÿr

Latin 3

íŕíśthúýŕ

Tròn tròn thường

ⓘⓡⓘⓢⓣⓗⓤⓨⓡ

Vòng tròn Hoa

ⒾⓇⒾⓈⓉⒽⓊⓎⓇ

Chữ cái in hoa nhỏ

ιʀιsтнuʏʀ

Chữ ngược

ıɹısʇɥnʎɹ

Có mũ

ìɾìʂէհմվɾ

Kết hợp

¡ℛ¡₷Շɦųƴℛ

Kết hợp 2

¡ℜ¡ꜱζɦʊɣℜ

Thanh nhạc

ıɾıꜱŧɦυყɾ

Kết hợp 3

ɨɾɨꜱʈħυʎɾ

Kết hợp 4

ɩɾɩꜱʈɧʉɤɾ

Bốc cháy

๖ۣۜI๖ۣۜR๖ۣۜI๖ۣۜS๖ۣۜT๖ۣۜH๖ۣۜU๖ۣۜY๖ۣۜR

In hoa lớn

IRISTHUYR

Chữ thường lớn

iristhuyr

Kết hợp 5

ίɾίʂτɧμγɾ

Kết hợp 6

ίɾίʂτɧύγɾ

Hình vuông màu

🅸🆁🅸🆂🆃🅷🆄🆈🆁

Hình vuông thường

🄸🅁🄸🅂🅃🄷🅄🅈🅁

To tròn

IᖇIᔕTᕼᑌYᖇ

Có ngoặc

⒤⒭⒤⒮⒯⒣⒰⒴⒭

Tròn sao

I꙰R꙰I꙰S꙰T꙰H꙰U꙰Y꙰R꙰

Sóng biển

i̫r̫i̫s̫t̫h̫u̫y̫r̫

Kết hợp 7

ıяıṡṭһȗʏя

Ngôi sao dưới

I͙R͙I͙S͙T͙H͙U͙Y͙R͙

Sóng biển 2

ḭ̃r̰̃ḭ̃s̰̃t̰̃h̰̃ṵ̃ỹ̰r̰̃

Ngoặc trên dưới

I͜͡R͜͡I͜͡S͜͡T͜͡H͜͡U͜͡Y͜͡R͜͡

Latin 4

ıཞıʂɬɧųყཞ

Quân bài

ꀤꋪꀤꌗ꓄ꃅꀎꌩꋪ

Kí tự sau

I⃟R⃟I⃟S⃟T⃟H⃟U⃟Y⃟R⃟

Vòng xoáy

I҉R҉I҉S҉T҉H҉U҉Y҉R҉

Zalgo

i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣr̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣs̪̭̱̼̼̉̈́ͪ͋̽̚t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊h͚̖̜̍̃͐u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨr̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆

Kí tự sau 2

I⃗R⃗I⃗S⃗T⃗H⃗U⃗Y⃗R⃗

Mũi tên

I͛R͛I͛S͛T͛H͛U͛Y͛R͛

Kí tự sau 3

I⃒R⃒I⃒S⃒T⃒H⃒U⃒Y⃒R⃒

Kết hợp 8

ᎥᏒᎥsᏆhuᎽᏒ

Gạch chéo

i̸r̸i̸s̸t̸h̸u̸y̸r̸

Kết hợp 9

łƦł$ŦҤU¥Ʀ

Kết hợp 10

íɾíՏԵհմվɾ

Kiểu nhỏ

ᴵᴿᴵˢᵀᴴᵁᵞᴿ

Có móc

įŗįşţђųƴŗ

Ngoặc vuông trên

I̺͆R̺͆I̺͆S̺͆T̺͆H̺͆U̺͆Y̺͆R̺͆

Gạch chân

I͟R͟I͟S͟T͟H͟U͟Y͟R͟

Gạch chân Full

i̲̅r̲̅i̲̅s̲̅t̲̅h̲̅u̲̅y̲̅r̲̅

Vuông mỏng

I⃣R⃣I⃣S⃣T⃣H⃣U⃣Y⃣R⃣

Móc trên

i̾r̾i̾s̾t̾h̾u̾y̾r̾

Vuông kết hợp

[̲̅i̲̅][̲̅r̲̅][̲̅i̲̅][̲̅s̲̅][̲̅t̲̅][̲̅h̲̅][̲̅u̲̅][̲̅y̲̅][̲̅r̲̅]

2 Chấm

ï̤r̤̈ï̤s̤̈ẗ̤ḧ̤ṳ̈ÿ̤r̤̈

Đuôi pháo

IཽRཽIཽSཽTཽHཽUཽYཽRཽ

Kết hợp 11

IRISTHUΨR

Stylish 56

I҉R҉I҉S҉T҉H҉U҉Y҉R҉

Stylish 57

I⃜R⃜I⃜S⃜T⃜H⃜U⃜Y⃜R⃜

Stylish 58

ℐℛℐЅᏆℋUᎽℛ

Stylish 59

I͎R͎I͎S͎T͎H͎U͎Y͎R͎

Stylish 60

iᖇiᎦᎿᏂᏌᎩᖇ

Stylish 61

I̐R̐I̐S̐T̐H̐U̐Y̐R̐

Stylish 62

IྂRྂIྂSྂTྂHྂUྂYྂRྂ

Stylish 63

I༶R༶I༶S༶T༶H༶U༶Y༶R༶

Stylish 67

I⃒R⃒I⃒S⃒T⃒H⃒U⃒Y⃒R⃒

Vô cùng

I∞R∞I∞S∞T∞H∞U∞Y∞R∞

Vô cùng dưới

I͚R͚I͚S͚T͚H͚U͚Y͚R͚

Stylish 67

I⃒R⃒I⃒S⃒T⃒H⃒U⃒Y⃒R⃒

Stylish 68

IཽRཽIཽSཽTཽHཽUཽYཽRཽ

Pháo 1

I༙R༙I༙S༙T༙H༙U༙Y༙R༙

Sao trên dưới

I͓̽R͓̽I͓̽S͓̽T͓̽H͓̽U͓̽Y͓̽R͓̽

Stylish 71

ɪʀɪsᴛʜᴜʏʀ

Mẫu 2

!Ի!ṧтℏṳ⑂Ի

Mũi tên dưới

I̝R̝I̝S̝T̝H̝U̝Y̝R̝

Nhật bản

ノ尺ノ丂イんuリ尺

Zalgo 2

I҈R҈I҈S҈T҈H҈U҈Y҈R҈

Kết hợp Latin

ᓮᖇᓮᔕƮᖺᕰ૪ᖇ

Stylish 77

IིRིIིSིTིHིUིYིRི

Stylish 78

ɨɾɨʂʈɦựџɾ

Stylish 79

I͒R͒I͒S͒T͒H͒U͒Y͒R͒

Stylish 80

I̬̤̯R̬̤̯I̬̤̯S̬̤̯T̬̤̯H̬̤̯U̬̤̯Y̬̤̯R̬̤̯

Stylish 81

ίгίรt♄ยyг

Stylish 82

ĬƦĬṨŦℌỰƳƦ

Stylish 83

ιrιѕтнυyr

Tròn đậm

🅘🅡🅘🅢🅣🅗🅤🅨🅡

Tròn mũ

I̥ͦR̥ͦI̥ͦS̥ͦT̥ͦH̥ͦU̥ͦY̥ͦR̥ͦ

Kết hợp 12

ί☈ί$☨♄☋¥☈

Stylish 87

I͟͟R͟͟I͟͟S͟͟T͟͟H͟͟U͟͟Y͟͟R͟͟

Stylish 88

ıŗıṡṭһȗʏŗ

Stylish 89

ĬR̆ĬS̆T̆H̆ŬY̆R̆

Stylish 90

ίɾίςϯհմψɾ

Stylish 91

ĬR̆ĬS̆T̆H̆ŬY̆R̆

Stylish 92

łƦł$ŦҤU¥Ʀ

Mặt cười

I̤̮R̤̮I̤̮S̤̮T̤̮H̤̮Ṳ̮Y̤̮R̤̮

Stylish 94

I⃘R⃘I⃘S⃘T⃘H⃘U⃘Y⃘R⃘

Sóng trên

I᷈R᷈I᷈S᷈T᷈H᷈U᷈Y᷈R᷈

Ngoặc trên

I͆R͆I͆S͆T͆H͆U͆Y͆R͆

Stylish 97

IRIᎦTHUᎽR

Stylish 98

🄸🅁🄸🅂🅃🄷🅄🅈🅁

Stylish 99

རཞརຮ₮ཏມƴཞ

Gạch dưới thường

i̠r̠i̠s̠t̠h̠u̠y̠r̠

Gạch chéo 2

I̸͟͞R̸͟͞I̸͟͞S̸͟͞T̸͟͞H̸͟͞U̸͟͞Y̸͟͞R̸͟͞

Stylish 102

ノ̝尺̝ノ̝丂̝イ̝ん̝u̝リ̝尺̝

Chữ nhỏ

ⁱʳⁱˢᵗʰᵘʸʳ

1 tìm kiếm Iris thuyr gần giống như: iris thuyr