Kí Tự Đặc Biệt haribo trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên haribo sang kí tự haribo như ×͜× haribo ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ミ★ʰᵃʳⁱᵇᵒ★彡

Vòng tròn Hoa

ⒽⒶⓇⒾⒷⓄᥫᩣ

Kết hợp 5

ɧαɾίβσ×͜×

Chữ thường lớn

꧁༒•haribo•༒꧂

All styles

Hy Lạp

нαяιвσ

Kiểu số

h4r!80

Latin

ĤÁŔĨßŐ

Thái Lan

ђคгเ๒๏

Latin 2

härïbö

Latin 3

háŕíbő

Tròn tròn thường

ⓗⓐⓡⓘⓑⓞ

Vòng tròn Hoa

ⒽⒶⓇⒾⒷⓄ

Chữ cái in hoa nhỏ

нᴀʀιʙo

Chữ ngược

ɥɐɹıbo

Có mũ

հąɾìҍօ

Kết hợp

ɦαℛ¡ßℴ

Kết hợp 2

ɦɑℜ¡β❍

Thanh nhạc

ɦɑɾıɓσ

Kết hợp 3

ħɑɾɨßø

Kết hợp 4

ɧλɾɩßσ

Bốc cháy

๖ۣۜH๖ۣۜA๖ۣۜR๖ۣۜI๖ۣۜB๖ۣۜO

In hoa lớn

HARIBO

Chữ thường lớn

haribo

Kết hợp 5

ɧαɾίβσ

Kết hợp 6

ɧάɾίβό

Hình vuông màu

🅷🅰🆁🅸🅱🅾

Hình vuông thường

🄷🄰🅁🄸🄱🄾

To tròn

ᕼᗩᖇIᗷO

Có ngoặc

⒣⒜⒭⒤⒝⒪

Tròn sao

H꙰A꙰R꙰I꙰B꙰O꙰

Sóng biển

h̫a̫r̫i̫b̫o̫

Kết hợp 7

һѧяıɞȏ

Ngôi sao dưới

H͙A͙R͙I͙B͙O͙

Sóng biển 2

h̰̃ã̰r̰̃ḭ̃b̰̃õ̰

Ngoặc trên dưới

H͜͡A͜͡R͜͡I͜͡B͜͡O͜͡

Latin 4

ɧąཞıცơ

Quân bài

ꃅꍏꋪꀤꌃꂦ

Kí tự sau

H⃟A⃟R⃟I⃟B⃟O⃟

Vòng xoáy

H҉A҉R҉I҉B҉O҉

Zalgo

h͚̖̜̍̃͐a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆i̞̟̫̺ͭ̒ͭͣb͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊

Kí tự sau 2

H⃗A⃗R⃗I⃗B⃗O⃗

Mũi tên

H͛A͛R͛I͛B͛O͛

Kí tự sau 3

H⃒A⃒R⃒I⃒B⃒O⃒

Kết hợp 8

hᎪᏒᎥbᎾ

Gạch chéo

h̸a̸r̸i̸b̸o̸

Kết hợp 9

ҤλƦłBØ

Kết hợp 10

հɑɾíҍօ

Kiểu nhỏ

ᴴᴬᴿᴵᴮᴼ

Có móc

ђąŗįɓǫ

Ngoặc vuông trên

H̺͆A̺͆R̺͆I̺͆B̺͆O̺͆

Gạch chân

H͟A͟R͟I͟B͟O͟

Gạch chân Full

h̲̅a̲̅r̲̅i̲̅b̲̅o̲̅

Vuông mỏng

H⃣A⃣R⃣I⃣B⃣O⃣

Móc trên

h̾a̾r̾i̾b̾o̾

Vuông kết hợp

[̲̅h̲̅][̲̅a̲̅][̲̅r̲̅][̲̅i̲̅][̲̅b̲̅][̲̅o̲̅]

2 Chấm

ḧ̤ä̤r̤̈ï̤b̤̈ö̤

Đuôi pháo

HཽAཽRཽIཽBཽOཽ

Kết hợp 11

HΔRIβΩ

Stylish 56

H҉A҉R҉I҉B҉O҉

Stylish 57

H⃜A⃜R⃜I⃜B⃜O⃜

Stylish 58

ℋᎯℛℐℬᎾ

Stylish 59

H͎A͎R͎I͎B͎O͎

Stylish 60

ᏂᎯᖇiᏰᏫ

Stylish 61

H̐A̐R̐I̐B̐O̐

Stylish 62

HྂAྂRྂIྂBྂOྂ

Stylish 63

H༶A༶R༶I༶B༶O༶

Stylish 67

H⃒A⃒R⃒I⃒B⃒O⃒

Vô cùng

H∞A∞R∞I∞B∞O∞

Vô cùng dưới

H͚A͚R͚I͚B͚O͚

Stylish 67

H⃒A⃒R⃒I⃒B⃒O⃒

Stylish 68

HཽAཽRཽIཽBཽOཽ

Pháo 1

H༙A༙R༙I༙B༙O༙

Sao trên dưới

H͓̽A͓̽R͓̽I͓̽B͓̽O͓̽

Stylish 71

ʜᴀʀɪʙᴏ

Mẫu 2

ℏᾰԻ!♭✺

Mũi tên dưới

H̝A̝R̝I̝B̝O̝

Nhật bản

んム尺ノ乃O

Zalgo 2

H҈A҈R҈I҈B҈O҈

Kết hợp Latin

ᖺᗩᖇᓮᕊට

Stylish 77

HིAིRིIིBིOི

Stylish 78

ɦɑɾɨɓɵ

Stylish 79

H͒A͒R͒I͒B͒O͒

Stylish 80

H̬̤̯A̬̤̯R̬̤̯I̬̤̯B̬̤̯O̬̤̯

Stylish 81

♄คгί๒๏

Stylish 82

ℌᗛƦĬᗷƟ

Stylish 83

нarιвo

Tròn đậm

🅗🅐🅡🅘🅑🅞

Tròn mũ

H̥ͦḀͦR̥ͦI̥ͦB̥ͦO̥ͦ

Kết hợp 12

♄@☈ί♭☯

Stylish 87

H͟͟A͟͟R͟͟I͟͟B͟͟O͟͟

Stylish 88

һåŗıɞọ

Stylish 89

H̆ĂR̆ĬB̆Ŏ

Stylish 90

հαɾίɓσ

Stylish 91

H̆ĂR̆ĬB̆Ŏ

Stylish 92

ҤλƦłBØ

Mặt cười

H̤̮A̤̮R̤̮I̤̮B̤̮O̤̮

Stylish 94

H⃘A⃘R⃘I⃘B⃘O⃘

Sóng trên

H᷈A᷈R᷈I᷈B᷈O᷈

Ngoặc trên

H͆A͆R͆I͆B͆O͆

Stylish 97

HᏘRIᏰᎧ

Stylish 98

🄷🄰🅁🄸🄱🄾

Stylish 99

ཏศཞར๖๑

Gạch dưới thường

h̠a̠r̠i̠b̠o̠

Gạch chéo 2

H̸͟͞A̸͟͞R̸͟͞I̸͟͞B̸͟͞O̸͟͞

Stylish 102

ん̝ム̝尺̝ノ̝乃̝O̝

Chữ nhỏ

ʰᵃʳⁱᵇᵒ

1 tìm kiếm Haribo gần giống như: haribo