1+ Kí Tự Đặc Biệt gallio trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên gallio sang kí tự gallio như ㋰GALLIO⊹⊱ (+0), ×͜× gallio ❤️.

Phong cách 1

㋰GALLIO⊹⊱

Thịnh hành

Chữ nhỏ

亗•ᵍᵃˡˡⁱᵒ✿᭄

Vòng tròn Hoa

ⒼⒶⓁⓁⒾⓄᥫᩣ

Kết hợp 5

ミ★ɠαɭɭίσ★彡

Chữ thường lớn

★gallio★

All styles

Hy Lạp

ɢαℓℓισ

Kiểu số

9411!0

Latin

ĞÁĹĹĨŐ

Thái Lan

ﻮ คllเ๏

Latin 2

ġällïö

Latin 3

gállíő

Tròn tròn thường

ⓖⓐⓛⓛⓘⓞ

Vòng tròn Hoa

ⒼⒶⓁⓁⒾⓄ

Chữ cái in hoa nhỏ

ԍᴀʟʟιo

Chữ ngược

ɓɐllıo

Có mũ

ℊąӀӀìօ

Kết hợp

ջαℒℒ¡ℴ

Kết hợp 2

ɕɑ££¡❍

Thanh nhạc

ɠɑɭɭıσ

Kết hợp 3

ɠɑłłɨø

Kết hợp 4

ɡλɮɮɩσ

Bốc cháy

๖ۣۜG๖ۣۜA๖ۣۜL๖ۣۜL๖ۣۜI๖ۣۜO

In hoa lớn

GALLIO

Chữ thường lớn

gallio

Kết hợp 5

ɠαɭɭίσ

Kết hợp 6

ɠάɭɭίό

Hình vuông màu

🅶🅰🅻🅻🅸🅾

Hình vuông thường

🄶🄰🄻🄻🄸🄾

To tròn

GᗩᒪᒪIO

Có ngoặc

⒢⒜⒧⒧⒤⒪

Tròn sao

G꙰A꙰L꙰L꙰I꙰O꙰

Sóng biển

g̫a̫l̫l̫i̫o̫

Kết hợp 7

ɢѧʟʟıȏ

Ngôi sao dưới

G͙A͙L͙L͙I͙O͙

Sóng biển 2

g̰̃ã̰l̰̃l̰̃ḭ̃õ̰

Ngoặc trên dưới

G͜͡A͜͡L͜͡L͜͡I͜͡O͜͡

Latin 4

ɠąƖƖıơ

Quân bài

ꁅꍏ꒒꒒ꀤꂦ

Kí tự sau

G⃟A⃟L⃟L⃟I⃟O⃟

Vòng xoáy

G҉A҉L҉L҉I҉O҉

Zalgo

g͎͚̥͎͔͕ͥ̿a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍l͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨl͕͖͉̭̰ͬ̍ͤ͆̊ͨi̞̟̫̺ͭ̒ͭͣo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊

Kí tự sau 2

G⃗A⃗L⃗L⃗I⃗O⃗

Mũi tên

G͛A͛L͛L͛I͛O͛

Kí tự sau 3

G⃒A⃒L⃒L⃒I⃒O⃒

Kết hợp 8

ᎶᎪᏞᏞᎥᎾ

Gạch chéo

g̸a̸l̸l̸i̸o̸

Kết hợp 9

GλŁŁłØ

Kết hợp 10

ցɑӀӀíօ

Kiểu nhỏ

ᴳᴬᴸᴸᴵᴼ

Có móc

ɠąɭɭįǫ

Ngoặc vuông trên

G̺͆A̺͆L̺͆L̺͆I̺͆O̺͆

Gạch chân

G͟A͟L͟L͟I͟O͟

Gạch chân Full

g̲̅a̲̅l̲̅l̲̅i̲̅o̲̅

Vuông mỏng

G⃣A⃣L⃣L⃣I⃣O⃣

Móc trên

g̾a̾l̾l̾i̾o̾

Vuông kết hợp

[̲̅g̲̅][̲̅a̲̅][̲̅l̲̅][̲̅l̲̅][̲̅i̲̅][̲̅o̲̅]

2 Chấm

g̤̈ä̤l̤̈l̤̈ï̤ö̤

Đuôi pháo

GཽAཽLཽLཽIཽOཽ

Kết hợp 11

GΔLLIΩ

Stylish 56

G҉A҉L҉L҉I҉O҉

Stylish 57

G⃜A⃜L⃜L⃜I⃜O⃜

Stylish 58

ᎶᎯℒℒℐᎾ

Stylish 59

G͎A͎L͎L͎I͎O͎

Stylish 60

ᎶᎯlliᏫ

Stylish 61

G̐A̐L̐L̐I̐O̐

Stylish 62

GྂAྂLྂLྂIྂOྂ

Stylish 63

G༶A༶L༶L༶I༶O༶

Stylish 67

G⃒A⃒L⃒L⃒I⃒O⃒

Vô cùng

G∞A∞L∞L∞I∞O∞

Vô cùng dưới

G͚A͚L͚L͚I͚O͚

Stylish 67

G⃒A⃒L⃒L⃒I⃒O⃒

Stylish 68

GཽAཽLཽLཽIཽOཽ

Pháo 1

G༙A༙L༙L༙I༙O༙

Sao trên dưới

G͓̽A͓̽L͓̽L͓̽I͓̽O͓̽

Stylish 71

ɢᴀʟʟɪᴏ

Mẫu 2

❡ᾰℓℓ!✺

Mũi tên dưới

G̝A̝L̝L̝I̝O̝

Nhật bản

gムレレノO

Zalgo 2

G҈A҈L҈L҈I҈O҈

Kết hợp Latin

ᘐᗩᒪᒪᓮට

Stylish 77

GིAིLིLིIིOི

Stylish 78

ɠɑƚƚɨɵ

Stylish 79

G͒A͒L͒L͒I͒O͒

Stylish 80

G̬̤̯A̬̤̯L̬̤̯L̬̤̯I̬̤̯O̬̤̯

Stylish 81

gคllί๏

Stylish 82

ᎶᗛĹĹĬƟ

Stylish 83

gallιo

Tròn đậm

🅖🅐🅛🅛🅘🅞

Tròn mũ

G̥ͦḀͦL̥ͦL̥ͦI̥ͦO̥ͦ

Kết hợp 12

g@ᒪᒪί☯

Stylish 87

G͟͟A͟͟L͟͟L͟͟I͟͟O͟͟

Stylish 88

ɢåĿĿıọ

Stylish 89

ĞĂL̆L̆ĬŎ

Stylish 90

ɡαʆʆίσ

Stylish 91

ĞĂL̆L̆ĬŎ

Stylish 92

GλŁŁłØ

Mặt cười

G̤̮A̤̮L̤̮L̤̮I̤̮O̤̮

Stylish 94

G⃘A⃘L⃘L⃘I⃘O⃘

Sóng trên

G᷈A᷈L᷈L᷈I᷈O᷈

Ngoặc trên

G͆A͆L͆L͆I͆O͆

Stylish 97

ᎶᏘLLIᎧ

Stylish 98

🄶🄰🄻🄻🄸🄾

Stylish 99

gศʆʆར๑

Gạch dưới thường

g̠a̠l̠l̠i̠o̠

Gạch chéo 2

G̸͟͞A̸͟͞L̸͟͞L̸͟͞I̸͟͞O̸͟͞

Stylish 102

g̝ム̝レ̝レ̝ノ̝O̝

Chữ nhỏ

ᵍᵃˡˡⁱᵒ

1 tìm kiếm Gallio gần giống như: gallio

㋰GALLIO⊹⊱
0 0