Kí Tự Đặc Biệt frame trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên frame sang kí tự frame như ×͜× frame ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᶠʳᵃᵐᵉᥫᩣ

Vòng tròn Hoa

꧁༒•ⒻⓇⒶⓂⒺ•༒꧂

Kết hợp 5

fɾαɱεᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

✭frame☆

All styles

Hy Lạp

ƒяαмє

Kiểu số

fr4m3

Latin

ŦŔÁMĔ

Thái Lan

Ŧгค๓є

Latin 2

främë

Latin 3

fŕámé

Tròn tròn thường

Ⓕⓡⓐⓜⓔ

Vòng tròn Hoa

ⒻⓇⒶⓂⒺ

Chữ cái in hoa nhỏ

ғʀᴀмᴇ

Chữ ngược

ɟɹɐɯǝ

Có mũ

ƒɾąണҽ

Kết hợp

ꜰℛαℳℯ

Kết hợp 2

ℱℜɑლℰ

Thanh nhạc

ʄɾɑɷε

Kết hợp 3

ɟɾɑɱє

Kết hợp 4

ʄɾλɰɛ

Bốc cháy

๖ۣۜF๖ۣۜR๖ۣۜA๖ۣۜM๖ۣۜE

In hoa lớn

FRAME

Chữ thường lớn

frame

Kết hợp 5

fɾαɱε

Kết hợp 6

fɾάɱέ

Hình vuông màu

🅵🆁🅰🅼🅴

Hình vuông thường

🄵🅁🄰🄼🄴

To tròn

ᖴᖇᗩᗰE

Có ngoặc

⒡⒭⒜⒨⒠

Tròn sao

F꙰R꙰A꙰M꙰E꙰

Sóng biển

f̫r̫a̫m̫e̫

Kết hợp 7

ғяѧṃє

Ngôi sao dưới

F͙R͙A͙M͙E͙

Sóng biển 2

f̰̃r̰̃ã̰m̰̃ḛ̃

Ngoặc trên dưới

F͜͡R͜͡A͜͡M͜͡E͜͡

Latin 4

ʄཞąɱɛ

Quân bài

ꎇꋪꍏꎭꍟ

Kí tự sau

F⃟R⃟A⃟M⃟E⃟

Vòng xoáy

F҉R҉A҉M҉E҉

Zalgo

f̳͉̼͉̙͔͈̂̉r̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍m̘͈̺̪͓ͩ͂̾ͪ̀̋e̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑

Kí tự sau 2

F⃗R⃗A⃗M⃗E⃗

Mũi tên

F͛R͛A͛M͛E͛

Kí tự sau 3

F⃒R⃒A⃒M⃒E⃒

Kết hợp 8

fᏒᎪmᎬ

Gạch chéo

f̸r̸a̸m̸e̸

Kết hợp 9

₣ƦλME

Kết hợp 10

ƒɾɑʍҽ

Kiểu nhỏ

ᶠᴿᴬᴹᴱ

Có móc

ƒŗąɱę

Ngoặc vuông trên

F̺͆R̺͆A̺͆M̺͆E̺͆

Gạch chân

F͟R͟A͟M͟E͟

Gạch chân Full

f̲̅r̲̅a̲̅m̲̅e̲̅

Vuông mỏng

F⃣R⃣A⃣M⃣E⃣

Móc trên

f̾r̾a̾m̾e̾

Vuông kết hợp

[̲̅f̲̅][̲̅r̲̅][̲̅a̲̅][̲̅m̲̅][̲̅e̲̅]

2 Chấm

f̤̈r̤̈ä̤m̤̈ë̤

Đuôi pháo

FཽRཽAཽMཽEཽ

Kết hợp 11

ҒRΔMΣ

Stylish 56

F҉R҉A҉M҉E҈

Stylish 57

F⃜R⃜A⃜M⃜E⃜

Stylish 58

ℱℛᎯℳℰ

Stylish 59

F͎R͎A͎M͎E͎

Stylish 60

ᎴᖇᎯmᏋ

Stylish 61

F̐R̐A̐M̐E̐

Stylish 62

FྂRྂAྂMྂEྂ

Stylish 63

F༶R༶A༶M༶E༶

Stylish 67

F⃒R⃒A⃒M⃒E⃒

Vô cùng

F∞R∞A∞M∞E∞

Vô cùng dưới

F͚R͚A͚M͚E͚

Stylish 67

F⃒R⃒A⃒M⃒E⃒

Stylish 68

FཽRཽAཽMཽEཽ

Pháo 1

F༙R༙A༙M༙E༙

Sao trên dưới

F͓̽R͓̽A͓̽M͓̽E͓̽

Stylish 71

ғʀᴀᴍᴇ

Mẫu 2

ḟԻᾰՊḙ

Mũi tên dưới

F̝R̝A̝M̝E̝

Nhật bản

キ尺ムʍ乇

Zalgo 2

F҈R҈A҈M҈E҈

Kết hợp Latin

ℱᖇᗩᙢᙓ

Stylish 77

FིRིAིMིEི

Stylish 78

ʄɾɑɱɛ

Stylish 79

F͒R͒A͒M͒E͒

Stylish 80

F̬̤̯R̬̤̯A̬̤̯M̬̤̯E̬̤̯

Stylish 81

Ŧгค๓є

Stylish 82

FƦᗛṀℨ

Stylish 83

ғraмə

Tròn đậm

🅕🅡🅐🅜🅔

Tròn mũ

F̥ͦR̥ͦḀͦM̥ͦE̥ͦ

Kết hợp 12

∱☈@ɱ☰

Stylish 87

F͟͟R͟͟A͟͟M͟͟E͟͟

Stylish 88

ғŗåṃє

Stylish 89

F̆R̆ĂM̆Ĕ

Stylish 90

ƒɾαʍε

Stylish 91

F̆R̆ĂM̆Ĕ

Stylish 92

₣ƦλME

Mặt cười

F̤̮R̤̮A̤̮M̤̮E̤̮

Stylish 94

F⃘R⃘A⃘M⃘E⃘

Sóng trên

F᷈R᷈A᷈M᷈E᷈

Ngoặc trên

F͆R͆A͆M͆E͆

Stylish 97

FRᏘMᏋ

Stylish 98

🄵🅁🄰🄼🄴

Stylish 99

fཞศฅཛ

Gạch dưới thường

f̠r̠a̠m̠e̠

Gạch chéo 2

F̸͟͞R̸͟͞A̸͟͞M̸͟͞E̸͟͞

Stylish 102

̝キ尺̝ム̝ʍ̝乇̝

Chữ nhỏ

ᶠʳᵃᵐᵉ

1 tìm kiếm Frame gần giống như: frame