Kí Tự Đặc Biệt endo trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên endo sang kí tự endo như ×͜× endo ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᵉⁿᵈᵒᥫᩣ

Vòng tròn Hoa

ᰔᩚⒺⓃⒹⓄ✿

Kết hợp 5

εηδσ×͜×

Chữ thường lớn

꧁༒•endo•༒꧂

All styles

Hy Lạp

єи∂σ

Kiểu số

3nd0

Latin

ĔŃĎŐ

Thái Lan

єภ๔๏

Latin 2

ëndö

Latin 3

éńdő

Tròn tròn thường

ⓔⓝⓓⓞ

Vòng tròn Hoa

ⒺⓃⒹⓄ

Chữ cái in hoa nhỏ

ᴇɴᴅo

Chữ ngược

ǝndo

Có mũ

ҽղժօ

Kết hợp

ℯทðℴ

Kết hợp 2

ℰղɗ❍

Thanh nhạc

εռɖσ

Kết hợp 3

єɲɖø

Kết hợp 4

ɛɳɖσ

Bốc cháy

๖ۣۜE๖ۣۜN๖ۣۜD๖ۣۜO

In hoa lớn

ENDO

Chữ thường lớn

endo

Kết hợp 5

εηδσ

Kết hợp 6

έήδό

Hình vuông màu

🅴🅽🅳🅾

Hình vuông thường

🄴🄽🄳🄾

To tròn

EᑎᗪO

Có ngoặc

⒠⒩⒟⒪

Tròn sao

E꙰N꙰D꙰O꙰

Sóng biển

e̫n̫d̫o̫

Kết hợp 7

єṅԀȏ

Ngôi sao dưới

E͙N͙D͙O͙

Sóng biển 2

ḛ̃ñ̰d̰̃õ̰

Ngoặc trên dưới

E͜͡N͜͡D͜͡O͜͡

Latin 4

ɛŋɖơ

Quân bài

ꍟꈤꀸꂦ

Kí tự sau

E⃟N⃟D⃟O⃟

Vòng xoáy

E҉N҉D҉O҉

Zalgo

e̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊d̥̝̮͙͈͂̐̇ͮ̏̔̀̚ͅo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊

Kí tự sau 2

E⃗N⃗D⃗O⃗

Mũi tên

E͛N͛D͛O͛

Kí tự sau 3

E⃒N⃒D⃒O⃒

Kết hợp 8

ᎬᏁᎠᎾ

Gạch chéo

e̸n̸d̸o̸

Kết hợp 9

E₦ÐØ

Kết hợp 10

ҽղժօ

Kiểu nhỏ

ᴱᴺᴰᴼ

Có móc

ęŋd̾ǫ

Ngoặc vuông trên

E̺͆N̺͆D̺͆O̺͆

Gạch chân

E͟N͟D͟O͟

Gạch chân Full

e̲̅n̲̅d̲̅o̲̅

Vuông mỏng

E⃣N⃣D⃣O⃣

Móc trên

e̾n̾d̾o̾

Vuông kết hợp

[̲̅e̲̅][̲̅n̲̅][̲̅d̲̅][̲̅o̲̅]

2 Chấm

ë̤n̤̈d̤̈ö̤

Đuôi pháo

EཽNཽDཽOཽ

Kết hợp 11

ΣΠDΩ

Stylish 56

E҈N҉D҉O҉

Stylish 57

E⃜N⃜D⃜O⃜

Stylish 58

ℰℕⅅᎾ

Stylish 59

E͎N͎D͎O͎

Stylish 60

ᏋᏁᎴᏫ

Stylish 61

E̐N̐D̐O̐

Stylish 62

EྂNྂDྂOྂ

Stylish 63

E༶N༶D༶O༶

Stylish 67

E⃒N⃒D⃒O⃒

Vô cùng

E∞N∞D∞O∞

Vô cùng dưới

E͚N͚D͚O͚

Stylish 67

E⃒N⃒D⃒O⃒

Stylish 68

EཽNཽDཽOཽ

Pháo 1

E༙N༙D༙O༙

Sao trên dưới

E͓̽N͓̽D͓̽O͓̽

Stylish 71

ᴇɴᴅᴏ

Mẫu 2

ḙℵᖱ✺

Mũi tên dưới

E̝N̝D̝O̝

Nhật bản

乇刀dO

Zalgo 2

E҈N҈D҈O҈

Kết hợp Latin

ᙓᘉᖙට

Stylish 77

EིNིDིOི

Stylish 78

ɛɲƋɵ

Stylish 79

E͒N͒D͒O͒

Stylish 80

E̬̤̯N̬̤̯D̬̤̯O̬̤̯

Stylish 81

єภ๔๏

Stylish 82

ℨŊĐƟ

Stylish 83

əndo

Tròn đậm

🅔🅝🅓🅞

Tròn mũ

E̥ͦN̥ͦD̥ͦO̥ͦ

Kết hợp 12

☰n∂☯

Stylish 87

E͟͟N͟͟D͟͟O͟͟

Stylish 88

єṅԀọ

Stylish 89

ĔN̆D̆Ŏ

Stylish 90

εηδσ

Stylish 91

ĔN̆D̆Ŏ

Stylish 92

E₦ÐØ

Mặt cười

E̤̮N̤̮D̤̮O̤̮

Stylish 94

E⃘N⃘D⃘O⃘

Sóng trên

E᷈N᷈D᷈O᷈

Ngoặc trên

E͆N͆D͆O͆

Stylish 97

ᏋᏁᎠᎧ

Stylish 98

🄴🄽🄳🄾

Stylish 99

ཛསอ๑

Gạch dưới thường

e̠n̠d̠o̠

Gạch chéo 2

E̸͟͞N̸͟͞D̸͟͞O̸͟͞

Stylish 102

乇̝刀̝d̝O̝

Chữ nhỏ

ᵉⁿᵈᵒ

1 tìm kiếm Endo gần giống như: endo