Kí Tự Đặc Biệt da_ngocthu trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên da_ngocthu sang kí tự da_ngocthu như ×͜× da_ngocthu ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

★ᵈᵃ_ⁿᵍᵒᶜᵗʰᵘ★

Vòng tròn Hoa

ⒹⒶ_ⓃⒼⓄⒸⓉⒽⓊᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Kết hợp 5

✭δα_ηɠσςτɧμ☆

Chữ thường lớn

da_ngocthu×͜×

All styles

Hy Lạp

∂α_иɢσ¢тнυ

Kiểu số

d4_n90(7hu

Latin

ĎÁ_ŃĞŐČŤĤÚ

Thái Lan

๔ค_ภﻮ ๏ςtђย

Latin 2

dä_nġöċthü

Latin 3

dá_ńgőćthú

Tròn tròn thường

ⓓⓐ_ⓝⓖⓞ©ⓣⓗⓤ

Vòng tròn Hoa

ⒹⒶ_ⓃⒼⓄⒸⓉⒽⓊ

Chữ cái in hoa nhỏ

ᴅᴀ_ɴԍocтнu

Chữ ngược

dɐ_nɓoɔʇɥn

Có mũ

ժą_ղℊօçէհմ

Kết hợp

ðα_ทջℴ☪Շɦų

Kết hợp 2

ɗɑ_ղɕ❍ℭζɦʊ

Thanh nhạc

ɖɑ_ռɠσɕŧɦυ

Kết hợp 3

ɖɑ_ɲɠøɔʈħυ

Kết hợp 4

ɖλ_ɳɡσͼʈɧʉ

Bốc cháy

๖ۣۜD๖ۣۜA_๖ۣۜN๖ۣۜG๖ۣۜO๖ۣۜC๖ۣۜT๖ۣۜH๖ۣۜU

In hoa lớn

DA_NGOCTHU

Chữ thường lớn

da_ngocthu

Kết hợp 5

δα_ηɠσςτɧμ

Kết hợp 6

δά_ήɠόςτɧύ

Hình vuông màu

🅳🅰_🅽🅶🅾🅲🆃🅷🆄

Hình vuông thường

🄳🄰_🄽🄶🄾🄲🅃🄷🅄

To tròn

ᗪᗩ_ᑎGOᑕTᕼᑌ

Có ngoặc

⒟⒜_⒩⒢⒪⒞⒯⒣⒰

Tròn sao

D꙰A꙰_N꙰G꙰O꙰C꙰T꙰H꙰U꙰

Sóng biển

d̫a̫_n̫g̫o̫c̫t̫h̫u̫

Kết hợp 7

Ԁѧ_ṅɢȏc̫ṭһȗ

Ngôi sao dưới

D͙A͙_N͙G͙O͙C͙T͙H͙U͙

Sóng biển 2

d̰̃ã̰_ñ̰g̰̃õ̰c̰̃t̰̃h̰̃ṵ̃

Ngoặc trên dưới

D͜͡A͜͡_N͜͡G͜͡O͜͡C͜͡T͜͡H͜͡U͜͡

Latin 4

ɖą_ŋɠơƈɬɧų

Quân bài

ꀸꍏ_ꈤꁅꂦꉓ꓄ꃅꀎ

Kí tự sau

D⃟A⃟_N⃟G⃟O⃟C⃟T⃟H⃟U⃟

Vòng xoáy

D҉A҉_N҉G҉O҉C҉T҉H҉U҉

Zalgo

d̥̝̮͙͈͂̐̇ͮ̏̔̀̚ͅa̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍_n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊g͎͚̥͎͔͕ͥ̿o͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊c͔ͣͦ́́͂ͅt̘̟̼̉̈́͐͋͌̊h͚̖̜̍̃͐u̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈

Kí tự sau 2

D⃗A⃗_N⃗G⃗O⃗C⃗T⃗H⃗U⃗

Mũi tên

D͛A͛_N͛G͛O͛C͛T͛H͛U͛

Kí tự sau 3

D⃒A⃒_N⃒G⃒O⃒C⃒T⃒H⃒U⃒

Kết hợp 8

ᎠᎪ_ᏁᎶᎾᏟᏆhu

Gạch chéo

d̸a̸_n̸g̸o̸c̸t̸h̸u̸

Kết hợp 9

Ðλ_₦GØ₡ŦҤU

Kết hợp 10

ժɑ_ղցօϲԵհմ

Kiểu nhỏ

ᴰᴬ_ᴺᴳᴼᶜᵀᴴᵁ

Có móc

d̾ą_ŋɠǫçţђų

Ngoặc vuông trên

D̺͆A̺͆_N̺͆G̺͆O̺͆C̺͆T̺͆H̺͆U̺͆

Gạch chân

D͟A͟_N͟G͟O͟C͟T͟H͟U͟

Gạch chân Full

d̲̅a̲̅_n̲̅g̲̅o̲̅c̲̅t̲̅h̲̅u̲̅

Vuông mỏng

D⃣A⃣_N⃣G⃣O⃣C⃣T⃣H⃣U⃣

Móc trên

d̾a̾_n̾g̾o̾c̾t̾h̾u̾

Vuông kết hợp

[̲̅d̲̅][̲̅a̲̅]_[̲̅n̲̅][̲̅g̲̅][̲̅o̲̅][̲̅c̲̅][̲̅t̲̅][̲̅h̲̅][̲̅u̲̅]

2 Chấm

d̤̈ä̤_n̤̈g̤̈ö̤c̤̈ẗ̤ḧ̤ṳ̈

Đuôi pháo

DཽAཽ_NཽGཽOཽCཽTཽHཽUཽ

Kết hợp 11

DΔ_ΠGΩCTHU

Stylish 56

D҉A҉_N҉G҉O҉C҉T҉H҉U҉

Stylish 57

D⃜A⃜_N⃜G⃜O⃜C⃜T⃜H⃜U⃜

Stylish 58

ⅅᎯ_ℕᎶᎾℂᏆℋU

Stylish 59

D͎A͎_N͎G͎O͎C͎T͎H͎U͎

Stylish 60

ᎴᎯ_ᏁᎶᏫᏣᎿᏂᏌ

Stylish 61

D̐A̐_N̐G̐O̐C̐T̐H̐U̐

Stylish 62

DྂAྂ_NྂGྂOྂCྂTྂHྂUྂ

Stylish 63

D༶A༶_N༶G༶O༶C༶T༶H༶U༶

Stylish 67

D⃒A⃒_N⃒G⃒O⃒C⃒T⃒H⃒U⃒

Vô cùng

D∞A∞_N∞G∞O∞C∞T∞H∞U∞

Vô cùng dưới

D͚A͚_N͚G͚O͚C͚T͚H͚U͚

Stylish 67

D⃒A⃒_N⃒G⃒O⃒C⃒T⃒H⃒U⃒

Stylish 68

DཽAཽ_NཽGཽOཽCཽTཽHཽUཽ

Pháo 1

D༙A༙_N༙G༙O༙C༙T༙H༙U༙

Sao trên dưới

D͓̽A͓̽_N͓̽G͓̽O͓̽C͓̽T͓̽H͓̽U͓̽

Stylish 71

ᴅᴀ_ɴɢᴏᴄᴛʜᴜ

Mẫu 2

ᖱᾰ_ℵ❡✺ḉтℏṳ

Mũi tên dưới

D̝A̝_N̝G̝O̝C̝T̝H̝U̝

Nhật bản

dム_刀gOcイんu

Zalgo 2

D҈A҈_N҈G҈O҈C҈T҈H҈U҈

Kết hợp Latin

ᖙᗩ_ᘉᘐටᙅƮᖺᕰ

Stylish 77

DིAི_NིGིOིCིTིHིUི

Stylish 78

Ƌɑ_ɲɠɵɕʈɦự

Stylish 79

D͒A͒_N͒G͒O͒C͒T͒H͒U͒

Stylish 80

D̬̤̯A̬̤̯_N̬̤̯G̬̤̯O̬̤̯C̬̤̯T̬̤̯H̬̤̯U̬̤̯

Stylish 81

๔ค_ภg๏ςt♄ย

Stylish 82

Đᗛ_ŊᎶƟČŦℌỰ

Stylish 83

da_ngocтнυ

Tròn đậm

🅓🅐_🅝🅖🅞🅒🅣🅗🅤

Tròn mũ

D̥ͦḀͦ_N̥ͦG̥ͦO̥ͦC̥ͦT̥ͦH̥ͦU̥ͦ

Kết hợp 12

∂@_ng☯☾☨♄☋

Stylish 87

D͟͟A͟͟_N͟͟G͟͟O͟͟C͟͟T͟͟H͟͟U͟͟

Stylish 88

Ԁå_ṅɢọċṭһȗ

Stylish 89

D̆Ă_N̆ĞŎC̆T̆H̆Ŭ

Stylish 90

δα_ηɡσɕϯհմ

Stylish 91

D̆Ă_N̆ĞŎC̆T̆H̆Ŭ

Stylish 92

Ðλ_₦GØ₡ŦҤU

Mặt cười

D̤̮A̤̮_N̤̮G̤̮O̤̮C̤̮T̤̮H̤̮Ṳ̮

Stylish 94

D⃘A⃘_N⃘G⃘O⃘C⃘T⃘H⃘U⃘

Sóng trên

D᷈A᷈_N᷈G᷈O᷈C᷈T᷈H᷈U᷈

Ngoặc trên

D͆A͆_N͆G͆O͆C͆T͆H͆U͆

Stylish 97

ᎠᏘ_ᏁᎶᎧᏨTHU

Stylish 98

🄳🄰_🄽🄶🄾🄲🅃🄷🅄

Stylish 99

อศ_སg๑໒₮ཏມ

Gạch dưới thường

d̠a̠_n̠g̠o̠c̠t̠h̠u̠

Gạch chéo 2

D̸͟͞A̸͟͞_N̸͟͞G̸͟͞O̸͟͞C̸͟͞T̸͟͞H̸͟͞U̸͟͞

Stylish 102

d̝ム̝_刀̝g̝O̝c̝イ̝ん̝u̝

Chữ nhỏ

ᵈᵃ_ⁿᵍᵒᶜᵗʰᵘ

1 tìm kiếm Da_ngocthu gần giống như: da_ngocthu