Kí Tự Đặc Biệt d/v1d trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên d/v1d sang kí tự d/v1d như ×͜× d/v1d ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

ᵈ/ᵛ1ᵈᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Vòng tròn Hoa

✭Ⓓ/Ⓥ1Ⓓ☆

Kết hợp 5

ᰔᩚδ/ν1δ✿

Chữ thường lớn

亗d/v1dϟ

All styles

Hy Lạp

∂/ν1∂

Kiểu số

d/v1d

Latin

Ď/V1Ď

Thái Lan

๔/ש 1๔

Latin 2

d/v1d

Latin 3

d/v1d

Tròn tròn thường

ⓓ/ⓥ1ⓓ

Vòng tròn Hoa

Ⓓ/Ⓥ1Ⓓ

Chữ cái in hoa nhỏ

ᴅ/v1ᴅ

Chữ ngược

d/ʌ1d

Có mũ

ժ/ѵ1ժ

Kết hợp

ð/ϑ1ð

Kết hợp 2

ɗ/ҩ1ɗ

Thanh nhạc

ɖ/ѵ1ɖ

Kết hợp 3

ɖ/√1ɖ

Kết hợp 4

ɖ/ʋ1ɖ

Bốc cháy

๖ۣۜD/๖ۣۜV1๖ۣۜD

In hoa lớn

D/V1D

Chữ thường lớn

d/v1d

Kết hợp 5

δ/ν1δ

Kết hợp 6

δ/ν1δ

Hình vuông màu

🅳/🆅1🅳

Hình vuông thường

🄳/🅅1🄳

To tròn

ᗪ/ᐯ1ᗪ

Có ngoặc

⒟/⒱1⒟

Tròn sao

D꙰/V꙰1D꙰

Sóng biển

d̫/v̫1d̫

Kết hợp 7

Ԁ/ṿ1Ԁ

Ngôi sao dưới

D͙/V͙1D͙

Sóng biển 2

d̰̃/ṽ̰1d̰̃

Ngoặc trên dưới

D͜͡/V͜͡1D͜͡

Latin 4

ɖ/۷1ɖ

Quân bài

ꀸ/ᐯ1ꀸ

Kí tự sau

D⃟/V⃟1D⃟

Vòng xoáy

D҉/V҉1D҉

Zalgo

d̥̝̮͙͈͂̐̇ͮ̏̔̀̚ͅ/v̪̩̜̜̙̜ͨ̽̄1d̥̝̮͙͈͂̐̇ͮ̏̔̀̚ͅ

Kí tự sau 2

D⃗/V⃗1D⃗

Mũi tên

D͛/V͛1D͛

Kí tự sau 3

D⃒/V⃒1D⃒

Kết hợp 8

Ꭰ/Ꮙ1Ꭰ

Gạch chéo

d̸/v̸1d̸

Kết hợp 9

Ð/V1Ð

Kết hợp 10

ժ/ѵ1ժ

Kiểu nhỏ

ᴰ/ᵁ1ᴰ

Có móc

d̾/w1d̾

Ngoặc vuông trên

D̺͆/V̺͆1D̺͆

Gạch chân

D͟/V͟1D͟

Gạch chân Full

d̲̅/v̲̅1d̲̅

Vuông mỏng

D⃣/V⃣1D⃣

Móc trên

d̾/v̾1d̾

Vuông kết hợp

[̲̅d̲̅]/[̲̅v̲̅]1[̲̅d̲̅]

2 Chấm

d̤̈/v̤̈1d̤̈

Đuôi pháo

Dཽ/Vཽ1Dཽ

Kết hợp 11

D/∇1D

Stylish 56

D҉/V҉1D҉

Stylish 57

D⃜/V⃜1D⃜

Stylish 58

ⅅ/Ꮙ1ⅅ

Stylish 59

D͎/V͎1D͎

Stylish 60

Ꮄ/Ꮙ1Ꮄ

Stylish 61

D̐/V̐1D̐

Stylish 62

Dྂ/Vྂ1Dྂ

Stylish 63

D༶/V༶1D༶

Stylish 67

D⃒/V⃒1D⃒

Vô cùng

D∞/V∞1D∞

Vô cùng dưới

D͚/V͚1D͚

Stylish 67

D⃒/V⃒1D⃒

Stylish 68

Dཽ/Vཽ1Dཽ

Pháo 1

D༙/V༙1D༙

Sao trên dưới

D͓̽/V͓̽1D͓̽

Stylish 71

ᴅ/ᴠ1ᴅ

Mẫu 2

ᖱ/ṽ1ᖱ

Mũi tên dưới

D̝/V̝1D̝

Nhật bản

d/√1d

Zalgo 2

D҈/V҈1D҈

Kết hợp Latin

ᖙ/ᙡ1ᖙ

Stylish 77

Dི/Vི1Dི

Stylish 78

Ƌ/ʋ1Ƌ

Stylish 79

D͒/V͒1D͒

Stylish 80

D̬̤̯/V̬̤̯1D̬̤̯

Stylish 81

๔/v1๔

Stylish 82

Đ/Ʋ1Đ

Stylish 83

d/v1d

Tròn đậm

🅓/🅥1🅓

Tròn mũ

D̥ͦ/V̥ͦ1D̥ͦ

Kết hợp 12

∂/✔1∂

Stylish 87

D͟͟/V͟͟1D͟͟

Stylish 88

Ԁ/ṿ1Ԁ

Stylish 89

D̆/V̆1D̆

Stylish 90

δ/ѵ1δ

Stylish 91

D̆/V̆1D̆

Stylish 92

Ð/V1Ð

Mặt cười

D̤̮/V̤̮1D̤̮

Stylish 94

D⃘/V⃘1D⃘

Sóng trên

D᷈/V᷈1D᷈

Ngoặc trên

D͆/V͆1D͆

Stylish 97

Ꭰ/Ꮴ1Ꭰ

Stylish 98

🄳/🅅1🄳

Stylish 99

อ/v1อ

Gạch dưới thường

d̠/v̠1d̠

Gạch chéo 2

D̸͟͞/V̸͟͞1D̸͟͞

Stylish 102

d̝/√̝1d̝

Chữ nhỏ

ᵈ/ᵛ1ᵈ

1 tìm kiếm D/v1d gần giống như: d/v1d