Kí Tự Đặc Biệt crykitty trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên crykitty sang kí tự crykitty như ×͜× crykitty ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

꧁༒•ᶜʳʸᵏⁱᵗᵗʸ•༒꧂

Vòng tròn Hoa

ⒸⓇⓎⓀⒾⓉⓉⓎ×͜×

Kết hợp 5

ςɾγκίττγᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

ᰔᩚcrykitty✿

All styles

Hy Lạp

¢яукιтту

Kiểu số

(ryк!77y

Latin

ČŔŶĶĨŤŤŶ

Thái Lan

ςгץ кเttץ 

Latin 2

ċrÿkïttÿ

Latin 3

ćŕýkíttý

Tròn tròn thường

©ⓡⓨⓚⓘⓣⓣⓨ

Vòng tròn Hoa

ⒸⓇⓎⓀⒾⓉⓉⓎ

Chữ cái in hoa nhỏ

cʀʏκιттʏ

Chữ ngược

ɔɹʎʞıʇʇʎ

Có mũ

çɾվҟìէէվ

Kết hợp

☪ℛƴƙ¡ՇՇƴ

Kết hợp 2

ℭℜɣƙ¡ζζɣ

Thanh nhạc

ɕɾყƙıŧŧყ

Kết hợp 3

ɔɾʎƙɨʈʈʎ

Kết hợp 4

ͼɾɤƙɩʈʈɤ

Bốc cháy

๖ۣۜC๖ۣۜR๖ۣۜY๖ۣۜK๖ۣۜI๖ۣۜT๖ۣۜT๖ۣۜY

In hoa lớn

CRYKITTY

Chữ thường lớn

crykitty

Kết hợp 5

ςɾγκίττγ

Kết hợp 6

ςɾγκίττγ

Hình vuông màu

🅲🆁🆈🅺🅸🆃🆃🆈

Hình vuông thường

🄲🅁🅈🄺🄸🅃🅃🅈

To tròn

ᑕᖇYKITTY

Có ngoặc

⒞⒭⒴⒦⒤⒯⒯⒴

Tròn sao

C꙰R꙰Y꙰K꙰I꙰T꙰T꙰Y꙰

Sóng biển

c̫r̫y̫k̫i̫t̫t̫y̫

Kết hợp 7

c̫яʏҡıṭṭʏ

Ngôi sao dưới

C͙R͙Y͙K͙I͙T͙T͙Y͙

Sóng biển 2

c̰̃r̰̃ỹ̰k̰̃ḭ̃t̰̃t̰̃ỹ̰

Ngoặc trên dưới

C͜͡R͜͡Y͜͡K͜͡I͜͡T͜͡T͜͡Y͜͡

Latin 4

ƈཞყƙıɬɬყ

Quân bài

ꉓꋪꌩꀘꀤ꓄꓄ꌩ

Kí tự sau

C⃟R⃟Y⃟K⃟I⃟T⃟T⃟Y⃟

Vòng xoáy

C҉R҉Y҉K҉I҉T҉T҉Y҉

Zalgo

c͔ͣͦ́́͂ͅr̼̯̤̈ͭ̃ͨ̆y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨk̲̱̠̞̖ͧ̔͊̇̽̿̑ͯͅi̞̟̫̺ͭ̒ͭͣt̘̟̼̉̈́͐͋͌̊t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊y͉̝͖̻̯ͮ̒̂ͮ͋ͫͨ

Kí tự sau 2

C⃗R⃗Y⃗K⃗I⃗T⃗T⃗Y⃗

Mũi tên

C͛R͛Y͛K͛I͛T͛T͛Y͛

Kí tự sau 3

C⃒R⃒Y⃒K⃒I⃒T⃒T⃒Y⃒

Kết hợp 8

ᏟᏒᎽᏦᎥᏆᏆᎽ

Gạch chéo

c̸r̸y̸k̸i̸t̸t̸y̸

Kết hợp 9

₡Ʀ¥ƙłŦŦ¥

Kết hợp 10

ϲɾվƘíԵԵվ

Kiểu nhỏ

ᶜᴿᵞᴷᴵᵀᵀᵞ

Có móc

çŗƴķįţţƴ

Ngoặc vuông trên

C̺͆R̺͆Y̺͆K̺͆I̺͆T̺͆T̺͆Y̺͆

Gạch chân

C͟R͟Y͟K͟I͟T͟T͟Y͟

Gạch chân Full

c̲̅r̲̅y̲̅k̲̅i̲̅t̲̅t̲̅y̲̅

Vuông mỏng

C⃣R⃣Y⃣K⃣I⃣T⃣T⃣Y⃣

Móc trên

c̾r̾y̾k̾i̾t̾t̾y̾

Vuông kết hợp

[̲̅c̲̅][̲̅r̲̅][̲̅y̲̅][̲̅k̲̅][̲̅i̲̅][̲̅t̲̅][̲̅t̲̅][̲̅y̲̅]

2 Chấm

c̤̈r̤̈ÿ̤k̤̈ï̤ẗ̤ẗ̤ÿ̤

Đuôi pháo

CཽRཽYཽKཽIཽTཽTཽYཽ

Kết hợp 11

CRΨҜITTΨ

Stylish 56

C҉R҉Y҉K҉I҉T҉T҉Y҉

Stylish 57

C⃜R⃜Y⃜K⃜I⃜T⃜T⃜Y⃜

Stylish 58

ℂℛᎽᏦℐᏆᏆᎽ

Stylish 59

C͎R͎Y͎K͎I͎T͎T͎Y͎

Stylish 60

ᏣᖇᎩᏦiᎿᎿᎩ

Stylish 61

C̐R̐Y̐K̐I̐T̐T̐Y̐

Stylish 62

CྂRྂYྂKྂIྂTྂTྂYྂ

Stylish 63

C༶R༶Y༶K༶I༶T༶T༶Y༶

Stylish 67

C⃒R⃒Y⃒K⃒I⃒T⃒T⃒Y⃒

Vô cùng

C∞R∞Y∞K∞I∞T∞T∞Y∞

Vô cùng dưới

C͚R͚Y͚K͚I͚T͚T͚Y͚

Stylish 67

C⃒R⃒Y⃒K⃒I⃒T⃒T⃒Y⃒

Stylish 68

CཽRཽYཽKཽIཽTཽTཽYཽ

Pháo 1

C༙R༙Y༙K༙I༙T༙T༙Y༙

Sao trên dưới

C͓̽R͓̽Y͓̽K͓̽I͓̽T͓̽T͓̽Y͓̽

Stylish 71

ᴄʀʏᴋɪᴛᴛʏ

Mẫu 2

ḉԻ⑂к!тт⑂

Mũi tên dưới

C̝R̝Y̝K̝I̝T̝T̝Y̝

Nhật bản

c尺リズノイイリ

Zalgo 2

C҈R҈Y҈K҈I҈T҈T҈Y҈

Kết hợp Latin

ᙅᖇ૪ḰᓮƮƮ૪

Stylish 77

CིRིYིKིIིTིTིYི

Stylish 78

ɕɾџƙɨʈʈџ

Stylish 79

C͒R͒Y͒K͒I͒T͒T͒Y͒

Stylish 80

C̬̤̯R̬̤̯Y̬̤̯K̬̤̯I̬̤̯T̬̤̯T̬̤̯Y̬̤̯

Stylish 81

ςгyƙίtty

Stylish 82

ČƦƳƘĬŦŦƳ

Stylish 83

cryĸιттy

Tròn đậm

🅒🅡🅨🅚🅘🅣🅣🅨

Tròn mũ

C̥ͦR̥ͦY̥ͦK̥ͦI̥ͦT̥ͦT̥ͦY̥ͦ

Kết hợp 12

☾☈¥ƙί☨☨¥

Stylish 87

C͟͟R͟͟Y͟͟K͟͟I͟͟T͟͟T͟͟Y͟͟

Stylish 88

ċŗʏҡıṭṭʏ

Stylish 89

C̆R̆Y̆K̆ĬT̆T̆Y̆

Stylish 90

ɕɾψƘίϯϯψ

Stylish 91

C̆R̆Y̆K̆ĬT̆T̆Y̆

Stylish 92

₡Ʀ¥ƙłŦŦ¥

Mặt cười

C̤̮R̤̮Y̤̮K̤̮I̤̮T̤̮T̤̮Y̤̮

Stylish 94

C⃘R⃘Y⃘K⃘I⃘T⃘T⃘Y⃘

Sóng trên

C᷈R᷈Y᷈K᷈I᷈T᷈T᷈Y᷈

Ngoặc trên

C͆R͆Y͆K͆I͆T͆T͆Y͆

Stylish 97

ᏨRᎽKITTᎽ

Stylish 98

🄲🅁🅈🄺🄸🅃🅃🅈

Stylish 99

໒ཞƴKར₮₮ƴ

Gạch dưới thường

c̠r̠y̠k̠i̠t̠t̠y̠

Gạch chéo 2

C̸͟͞R̸͟͞Y̸͟͞K̸͟͞I̸͟͞T̸͟͞T̸͟͞Y̸͟͞

Stylish 102

c̝尺̝リ̝ズ̝ノ̝イ̝イ̝リ̝

Chữ nhỏ

ᶜʳʸᵏⁱᵗᵗʸ

1 tìm kiếm Crykitty gần giống như: crykitty