Kí Tự Đặc Biệt cá béo trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên cá béo sang kí tự cá béo như ×͜× cá béo ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

✭ᶜá✿ᵇéᵒ✿☆

Vòng tròn Hoa

ᰔᩚⒸá...ⒷéⓄ...✿

Kết hợp 5

★ςá︵βéσ︵★

Chữ thường lớn

cábéo×͜×

All styles

Hy Lạp

¢áвéσ

Kiểu số

(á8é0

Latin

ČáßéŐ

Thái Lan

ςá๒é๏

Latin 2

ċábéö

Latin 3

ćábéő

Tròn tròn thường

©áⓑéⓞ

Vòng tròn Hoa

ⒸáⒷéⓄ

Chữ cái in hoa nhỏ

cáʙéo

Chữ ngược

ɔábéo

Có mũ

çáҍéօ

Kết hợp

☪áßéℴ

Kết hợp 2

ℭáβé❍

Thanh nhạc

ɕáɓéσ

Kết hợp 3

ɔáßéø

Kết hợp 4

ͼáßéσ

Bốc cháy

๖ۣۜCá๖ۣۜBé๖ۣۜO

In hoa lớn

CáBéO

Chữ thường lớn

cábéo

Kết hợp 5

ςáβéσ

Kết hợp 6

ςáβéό

Hình vuông màu

🅲á🅱é🅾

Hình vuông thường

🄲á🄱é🄾

To tròn

ᑕáᗷéO

Có ngoặc

⒞á⒝é⒪

Tròn sao

C꙰áB꙰éO꙰

Sóng biển

c̫áb̫éo̫

Kết hợp 7

c̫áɞéȏ

Ngôi sao dưới

C͙áB͙éO͙

Sóng biển 2

c̰̃áb̰̃éõ̰

Ngoặc trên dưới

C͜͡áB͜͡éO͜͡

Latin 4

ƈáცéơ

Quân bài

ꉓáꌃéꂦ

Kí tự sau

C⃟áB⃟éO⃟

Vòng xoáy

C҉áB҉éO҉

Zalgo

c͔ͣͦ́́͂ͅáb͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅéo͎̜̓̇ͫ̉͊ͨ͊

Kí tự sau 2

C⃗áB⃗éO⃗

Mũi tên

C͛áB͛éO͛

Kí tự sau 3

C⃒áB⃒éO⃒

Kết hợp 8

ᏟábéᎾ

Gạch chéo

c̸áb̸éo̸

Kết hợp 9

₡áBéØ

Kết hợp 10

ϲáҍéօ

Kiểu nhỏ

ᶜáᴮéᴼ

Có móc

çáɓéǫ

Ngoặc vuông trên

C̺͆áB̺͆éO̺͆

Gạch chân

C͟áB͟éO͟

Gạch chân Full

c̲̅áb̲̅éo̲̅

Vuông mỏng

C⃣áB⃣éO⃣

Móc trên

c̾áb̾éo̾

Vuông kết hợp

[̲̅c̲̅]á[̲̅b̲̅]é[̲̅o̲̅]

2 Chấm

c̤̈áb̤̈éö̤

Đuôi pháo

CཽáBཽéOཽ

Kết hợp 11

CáβéΩ

Stylish 56

C҉áB҉éO҉

Stylish 57

C⃜áB⃜éO⃜

Stylish 58

ℂáℬéᎾ

Stylish 59

C͎áB͎éO͎

Stylish 60

ᏣáᏰéᏫ

Stylish 61

C̐áB̐éO̐

Stylish 62

CྂáBྂéOྂ

Stylish 63

C༶áB༶éO༶

Stylish 67

C⃒áB⃒éO⃒

Vô cùng

C∞áB∞éO∞

Vô cùng dưới

C͚áB͚éO͚

Stylish 67

C⃒áB⃒éO⃒

Stylish 68

CཽáBཽéOཽ

Pháo 1

C༙áB༙éO༙

Sao trên dưới

C͓̽áB͓̽éO͓̽

Stylish 71

ᴄáʙéᴏ

Mẫu 2

ḉá♭é✺

Mũi tên dưới

C̝áB̝éO̝

Nhật bản

cá乃éO

Zalgo 2

C҈áB҈éO҈

Kết hợp Latin

ᙅáᕊéට

Stylish 77

CིáBིéOི

Stylish 78

ɕáɓéɵ

Stylish 79

C͒áB͒éO͒

Stylish 80

C̬̤̯áB̬̤̯éO̬̤̯

Stylish 81

ςá๒é๏

Stylish 82

ČáᗷéƟ

Stylish 83

cáвéo

Tròn đậm

🅒á🅑é🅞

Tròn mũ

C̥ͦáB̥ͦéO̥ͦ

Kết hợp 12

☾á♭é☯

Stylish 87

C͟͟áB͟͟éO͟͟

Stylish 88

ċáɞéọ

Stylish 89

C̆áB̆éŎ

Stylish 90

ɕáɓéσ

Stylish 91

C̆áB̆éŎ

Stylish 92

₡áBéØ

Mặt cười

C̤̮áB̤̮éO̤̮

Stylish 94

C⃘áB⃘éO⃘

Sóng trên

C᷈áB᷈éO᷈

Ngoặc trên

C͆áB͆éO͆

Stylish 97

ᏨáᏰéᎧ

Stylish 98

🄲á🄱é🄾

Stylish 99

໒á๖é๑

Gạch dưới thường

c̠áb̠éo̠

Gạch chéo 2

C̸͟͞áB̸͟͞éO̸͟͞

Stylish 102

c̝á乃̝éO̝

Chữ nhỏ

ᶜáᵇéᵒ

1 tìm kiếm Cá béo gần giống như: cá béo