Kí Tự Đặc Biệt bún th12 trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên bún th12 sang kí tự bún th12 như ×͜× bún th12 ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

★ᵇúⁿ︵ᵗʰ12★

Vòng tròn Hoa

ᰔᩚⒷúⓃ...ⓉⒽ12✿

Kết hợp 5

亗•βúητɧ12✿᭄

Chữ thường lớn

꧁༒•búnth12•༒꧂

All styles

Hy Lạp

вúитн12

Kiểu số

8ún7h12

Latin

ßúŃŤĤ12

Thái Lan

๒úภtђ12

Latin 2

búnth12

Latin 3

búńth12

Tròn tròn thường

ⓑúⓝⓣⓗ12

Vòng tròn Hoa

ⒷúⓃⓉⒽ12

Chữ cái in hoa nhỏ

ʙúɴтн12

Chữ ngược

búnʇɥ12

Có mũ

ҍúղէհ12

Kết hợp

ßúทՇɦ12

Kết hợp 2

βúղζɦ12

Thanh nhạc

ɓúռŧɦ12

Kết hợp 3

ßúɲʈħ12

Kết hợp 4

ßúɳʈɧ12

Bốc cháy

๖ۣۜBú๖ۣۜN๖ۣۜT๖ۣۜH12

In hoa lớn

BúNTH12

Chữ thường lớn

búnth12

Kết hợp 5

βúητɧ12

Kết hợp 6

βúήτɧ12

Hình vuông màu

🅱ú🅽🆃🅷12

Hình vuông thường

🄱ú🄽🅃🄷12

To tròn

ᗷúᑎTᕼ12

Có ngoặc

⒝ú⒩⒯⒣12

Tròn sao

B꙰úN꙰T꙰H꙰12

Sóng biển

b̫ún̫t̫h̫12

Kết hợp 7

ɞúṅṭһ12

Ngôi sao dưới

B͙úN͙T͙H͙12

Sóng biển 2

b̰̃úñ̰t̰̃h̰̃12

Ngoặc trên dưới

B͜͡úN͜͡T͜͡H͜͡12

Latin 4

ცúŋɬɧ12

Quân bài

ꌃúꈤ꓄ꃅ12

Kí tự sau

B⃟úN⃟T⃟H⃟12

Vòng xoáy

B҉úN҉T҉H҉12

Zalgo

b͎̣̫͈̥̗͒͌̃͑̔̾ͅún͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊h͚̖̜̍̃͐12

Kí tự sau 2

B⃗úN⃗T⃗H⃗12

Mũi tên

B͛úN͛T͛H͛12

Kí tự sau 3

B⃒úN⃒T⃒H⃒12

Kết hợp 8

búᏁᏆh12

Gạch chéo

b̸ún̸t̸h̸12

Kết hợp 9

Bú₦ŦҤ12

Kết hợp 10

ҍúղԵհ12

Kiểu nhỏ

ᴮúᴺᵀᴴ12

Có móc

ɓúŋţђ12

Ngoặc vuông trên

B̺͆úN̺͆T̺͆H̺͆12

Gạch chân

B͟úN͟T͟H͟12

Gạch chân Full

b̲̅ún̲̅t̲̅h̲̅12

Vuông mỏng

B⃣úN⃣T⃣H⃣12

Móc trên

b̾ún̾t̾h̾12

Vuông kết hợp

[̲̅b̲̅]ú[̲̅n̲̅][̲̅t̲̅][̲̅h̲̅]12

2 Chấm

b̤̈ún̤̈ẗ̤ḧ̤12

Đuôi pháo

BཽúNཽTཽHཽ12

Kết hợp 11

βúΠTH12

Stylish 56

B҉úN҉T҉H҉12

Stylish 57

B⃜úN⃜T⃜H⃜12

Stylish 58

ℬúℕᏆℋ12

Stylish 59

B͎úN͎T͎H͎12

Stylish 60

ᏰúᏁᎿᏂ12

Stylish 61

B̐úN̐T̐H̐12

Stylish 62

BྂúNྂTྂHྂ12

Stylish 63

B༶úN༶T༶H༶12

Stylish 67

B⃒úN⃒T⃒H⃒12

Vô cùng

B∞úN∞T∞H∞12

Vô cùng dưới

B͚úN͚T͚H͚12

Stylish 67

B⃒úN⃒T⃒H⃒12

Stylish 68

BཽúNཽTཽHཽ12

Pháo 1

B༙úN༙T༙H༙12

Sao trên dưới

B͓̽úN͓̽T͓̽H͓̽12

Stylish 71

ʙúɴᴛʜ12

Mẫu 2

♭úℵтℏ12

Mũi tên dưới

B̝úN̝T̝H̝12

Nhật bản

乃ú刀イん12

Zalgo 2

B҈úN҈T҈H҈12

Kết hợp Latin

ᕊúᘉƮᖺ12

Stylish 77

BིúNིTིHི12

Stylish 78

ɓúɲʈɦ12

Stylish 79

B͒úN͒T͒H͒12

Stylish 80

B̬̤̯úN̬̤̯T̬̤̯H̬̤̯12

Stylish 81

๒úภt♄12

Stylish 82

ᗷúŊŦℌ12

Stylish 83

вúnтн12

Tròn đậm

🅑ú🅝🅣🅗12

Tròn mũ

B̥ͦúN̥ͦT̥ͦH̥ͦ12

Kết hợp 12

♭ún☨♄12

Stylish 87

B͟͟úN͟͟T͟͟H͟͟12

Stylish 88

ɞúṅṭһ12

Stylish 89

B̆úN̆T̆H̆12

Stylish 90

ɓúηϯհ12

Stylish 91

B̆úN̆T̆H̆12

Stylish 92

Bú₦ŦҤ12

Mặt cười

B̤̮úN̤̮T̤̮H̤̮12

Stylish 94

B⃘úN⃘T⃘H⃘12

Sóng trên

B᷈úN᷈T᷈H᷈12

Ngoặc trên

B͆úN͆T͆H͆12

Stylish 97

ᏰúᏁTH12

Stylish 98

🄱ú🄽🅃🄷12

Stylish 99

๖úས₮ཏ12

Gạch dưới thường

b̠ún̠t̠h̠12

Gạch chéo 2

B̸͟͞úN̸͟͞T̸͟͞H̸͟͞12

Stylish 102

乃̝ú刀̝イ̝ん̝12

Chữ nhỏ

ᵇúⁿᵗʰ12

1 tìm kiếm Bún th12 gần giống như: bún th12