Menu Đóng

Kí Tự Đặc Biệt an cute waa trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên an cute waa sang kí tự an cute waa như ×͜× an cute waa ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

✭ᵃⁿ✿ᶜᵘᵗᵉ✿ʷᵃᵃ☆

Vòng tròn Hoa

ⒶⓃⒸⓊⓉⒺⓌⒶⒶᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Kết hợp 5

꧁༒•αηςμτεωαα•༒꧂

Chữ thường lớn

ancutewaa×͜×

All styles

Hy Lạp

αи¢υтєωαα

Kiểu số

4n(u73w44

Latin

ÁŃČÚŤĔŴÁÁ

Thái Lan

คภςยtєฬคค

Latin 2

änċütëwää

Latin 3

áńćútéwáá

Tròn tròn thường

ⓐⓝ©ⓤⓣⓔⓦⓐⓐ

Vòng tròn Hoa

ⒶⓃⒸⓊⓉⒺⓌⒶⒶ

Chữ cái in hoa nhỏ

ᴀɴcuтᴇwᴀᴀ

Chữ ngược

ɐnɔnʇǝʍɐɐ

Có mũ

ąղçմէҽധąą

Kết hợp

αท☪ųՇℯώαα

Kết hợp 2

ɑղℭʊζℰωɑɑ

Thanh nhạc

ɑռɕυŧεωɑɑ

Kết hợp 3

ɑɲɔυʈєώɑɑ

Kết hợp 4

λɳͼʉʈɛωλλ

Bốc cháy

๖ۣۜA๖ۣۜN๖ۣۜC๖ۣۜU๖ۣۜT๖ۣۜE๖ۣۜW๖ۣۜA๖ۣۜA

In hoa lớn

ANCUTEWAA

Chữ thường lớn

ancutewaa

Kết hợp 5

αηςμτεωαα

Kết hợp 6

άήςύτέώάά

Hình vuông màu

🅰🅽🅲🆄🆃🅴🆆🅰🅰

Hình vuông thường

🄰🄽🄲🅄🅃🄴🅆🄰🄰

To tròn

ᗩᑎᑕᑌTEᗯᗩᗩ

Có ngoặc

⒜⒩⒞⒰⒯⒠⒲⒜⒜

Tròn sao

A꙰N꙰C꙰U꙰T꙰E꙰W꙰A꙰A꙰

Sóng biển

a̫n̫c̫u̫t̫e̫w̫a̫a̫

Kết hợp 7

ѧṅc̫ȗṭєẇѧѧ

Ngôi sao dưới

A͙N͙C͙U͙T͙E͙W͙A͙A͙

Sóng biển 2

ã̰ñ̰c̰̃ṵ̃t̰̃ḛ̃w̰̃ã̰ã̰

Ngoặc trên dưới

A͜͡N͜͡C͜͡U͜͡T͜͡E͜͡W͜͡A͜͡A͜͡

Latin 4

ąŋƈųɬɛῳąą

Quân bài

ꍏꈤꉓꀎ꓄ꍟꅏꍏꍏ

Kí tự sau

A⃟N⃟C⃟U⃟T⃟E⃟W⃟A⃟A⃟

Vòng xoáy

A҉N҉C҉U҉T҉E҉W҉A҉A҉

Zalgo

a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍n͉̠̙͉̗̺̋̋̔ͧ̊c͔ͣͦ́́͂ͅu̟͎̲͕̼̳͉̲ͮͫͭ̋ͭ͛ͣ̈t̘̟̼̉̈́͐͋͌̊e̮̟͈̣̖̰̩̹͈̾ͨ̑͑w̠̘̗͖̮̥ͣ̽ͫ͂a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍a̘̫͈̭͌͛͌̇̇̍

Kí tự sau 2

A⃗N⃗C⃗U⃗T⃗E⃗W⃗A⃗A⃗

Mũi tên

A͛N͛C͛U͛T͛E͛W͛A͛A͛

Kí tự sau 3

A⃒N⃒C⃒U⃒T⃒E⃒W⃒A⃒A⃒

Kết hợp 8

ᎪᏁᏟuᏆᎬᎳᎪᎪ

Gạch chéo

a̸n̸c̸u̸t̸e̸w̸a̸a̸

Kết hợp 9

λ₦₡UŦE₩λλ

Kết hợp 10

ɑղϲմԵҽաɑɑ

Kiểu nhỏ

ᴬᴺᶜᵁᵀᴱᵂᴬᴬ

Có móc

ąŋçųţęwąą

Ngoặc vuông trên

A̺͆N̺͆C̺͆U̺͆T̺͆E̺͆W̺͆A̺͆A̺͆

Gạch chân

A͟N͟C͟U͟T͟E͟W͟A͟A͟

Gạch chân Full

a̲̅n̲̅c̲̅u̲̅t̲̅e̲̅w̲̅a̲̅a̲̅

Vuông mỏng

A⃣N⃣C⃣U⃣T⃣E⃣W⃣A⃣A⃣

Móc trên

a̾n̾c̾u̾t̾e̾w̾a̾a̾

Vuông kết hợp

[̲̅a̲̅][̲̅n̲̅][̲̅c̲̅][̲̅u̲̅][̲̅t̲̅][̲̅e̲̅][̲̅w̲̅][̲̅a̲̅][̲̅a̲̅]

2 Chấm

ä̤n̤̈c̤̈ṳ̈ẗ̤ë̤ẅ̤ä̤ä̤

Đuôi pháo

AཽNཽCཽUཽTཽEཽWཽAཽAཽ

Kết hợp 11

ΔΠCUTΣШΔΔ

Stylish 56

A҉N҉C҉U҉T҉E҈W҉A҉A҉

Stylish 57

A⃜N⃜C⃜U⃜T⃜E⃜W⃜A⃜A⃜

Stylish 58

ᎯℕℂUᏆℰᏇᎯᎯ

Stylish 59

A͎N͎C͎U͎T͎E͎W͎A͎A͎

Stylish 60

ᎯᏁᏣᏌᎿᏋᏯᎯᎯ

Stylish 61

A̐N̐C̐U̐T̐E̐W̐A̐A̐

Stylish 62

AྂNྂCྂUྂTྂEྂWྂAྂAྂ

Stylish 63

A༶N༶C༶U༶T༶E༶W༶A༶A༶

Stylish 67

A⃒N⃒C⃒U⃒T⃒E⃒W⃒A⃒A⃒

Vô cùng

A∞N∞C∞U∞T∞E∞W∞A∞A∞

Vô cùng dưới

A͚N͚C͚U͚T͚E͚W͚A͚A͚

Stylish 67

A⃒N⃒C⃒U⃒T⃒E⃒W⃒A⃒A⃒

Stylish 68

AཽNཽCཽUཽTཽEཽWཽAཽAཽ

Pháo 1

A༙N༙C༙U༙T༙E༙W༙A༙A༙

Sao trên dưới

A͓̽N͓̽C͓̽U͓̽T͓̽E͓̽W͓̽A͓̽A͓̽

Stylish 71

ᴀɴᴄᴜᴛᴇᴡᴀᴀ

Mẫu 2

ᾰℵḉṳтḙωᾰᾰ

Mũi tên dưới

A̝N̝C̝U̝T̝E̝W̝A̝A̝

Nhật bản

ム刀cuイ乇wムム

Zalgo 2

A҈N҈C҈U҈T҈E҈W҈A҈A҈

Kết hợp Latin

ᗩᘉᙅᕰƮᙓwᗩᗩ

Stylish 77

AིNིCིUིTིEིWིAིAི

Stylish 78

ɑɲɕựʈɛϣɑɑ

Stylish 79

A͒N͒C͒U͒T͒E͒W͒A͒A͒

Stylish 80

A̬̤̯N̬̤̯C̬̤̯U̬̤̯T̬̤̯E̬̤̯W̬̤̯A̬̤̯A̬̤̯

Stylish 81

คภςยtєฬคค

Stylish 82

ᗛŊČỰŦℨϖᗛᗛ

Stylish 83

ancυтəwaa

Tròn đậm

🅐🅝🅒🅤🅣🅔🅦🅐🅐

Tròn mũ

ḀͦN̥ͦC̥ͦU̥ͦT̥ͦE̥ͦW̥ͦḀͦḀͦ

Kết hợp 12

@n☾☋☨☰ա@@

Stylish 87

A͟͟N͟͟C͟͟U͟͟T͟͟E͟͟W͟͟A͟͟A͟͟

Stylish 88

åṅċȗṭєẇåå

Stylish 89

ĂN̆C̆ŬT̆ĔW̆ĂĂ

Stylish 90

αηɕմϯεϖαα

Stylish 91

ĂN̆C̆ŬT̆ĔW̆ĂĂ

Stylish 92

λ₦₡UŦE₩λλ

Mặt cười

A̤̮N̤̮C̤̮Ṳ̮T̤̮E̤̮W̤̮A̤̮A̤̮

Stylish 94

A⃘N⃘C⃘U⃘T⃘E⃘W⃘A⃘A⃘

Sóng trên

A᷈N᷈C᷈U᷈T᷈E᷈W᷈A᷈A᷈

Ngoặc trên

A͆N͆C͆U͆T͆E͆W͆A͆A͆

Stylish 97

ᏘᏁᏨUTᏋᏊᏘᏘ

Stylish 98

🄰🄽🄲🅄🅃🄴🅆🄰🄰

Stylish 99

ศས໒ມ₮ཛཡศศ

Gạch dưới thường

a̠n̠c̠u̠t̠e̠w̠a̠a̠

Gạch chéo 2

A̸͟͞N̸͟͞C̸͟͞U̸͟͞T̸͟͞E̸͟͞W̸͟͞A̸͟͞A̸͟͞

Stylish 102

ム̝刀̝c̝u̝イ̝乇̝w̝ム̝ム̝

Chữ nhỏ

ᵃⁿᶜᵘᵗᵉʷᵃᵃ