Kí Tự Đặc Biệt 149 trên Wkitext

Chuyên trang Wkitext.Com chuyển đổi tên 149 sang kí tự 149 như ×͜× 149 ❤️.

Thịnh hành

Chữ nhỏ

★149★

Vòng tròn Hoa

ᰔᩚ149✿

Kết hợp 5

149ᵗⁱᵏᵗᵒᵏ

Chữ thường lớn

ミ★149★彡

All styles

Hy Lạp

149

Kiểu số

149

Latin

149

Thái Lan

149

Latin 2

149

Latin 3

149

Tròn tròn thường

149

Vòng tròn Hoa

149

Chữ cái in hoa nhỏ

149

Chữ ngược

149

Có mũ

149

Kết hợp

149

Kết hợp 2

149

Thanh nhạc

149

Kết hợp 3

149

Kết hợp 4

149

Bốc cháy

149

In hoa lớn

149

Chữ thường lớn

149

Kết hợp 5

149

Kết hợp 6

149

Hình vuông màu

149

Hình vuông thường

149

To tròn

149

Có ngoặc

149

Tròn sao

149

Sóng biển

149

Kết hợp 7

149

Ngôi sao dưới

149

Sóng biển 2

149

Ngoặc trên dưới

149

Latin 4

149

Quân bài

149

Kí tự sau

149

Vòng xoáy

149

Zalgo

149

Kí tự sau 2

149

Mũi tên

149

Kí tự sau 3

149

Kết hợp 8

149

Gạch chéo

149

Kết hợp 9

149

Kết hợp 10

149

Kiểu nhỏ

149

Có móc

149

Ngoặc vuông trên

149

Gạch chân

149

Gạch chân Full

149

Vuông mỏng

149

Móc trên

149

Vuông kết hợp

149

2 Chấm

149

Đuôi pháo

149

Kết hợp 11

149

Stylish 56

149

Stylish 57

149

Stylish 58

149

Stylish 59

149

Stylish 60

149

Stylish 61

149

Stylish 62

149

Stylish 63

149

Stylish 67

149

Vô cùng

149

Vô cùng dưới

149

Stylish 67

149

Stylish 68

149

Pháo 1

149

Sao trên dưới

149

Stylish 71

149

Mẫu 2

149

Mũi tên dưới

149

Nhật bản

149

Zalgo 2

149

Kết hợp Latin

149

Stylish 77

149

Stylish 78

149

Stylish 79

149

Stylish 80

149

Stylish 81

149

Stylish 82

149

Stylish 83

149

Tròn đậm

149

Tròn mũ

149

Kết hợp 12

149

Stylish 87

149

Stylish 88

149

Stylish 89

149

Stylish 90

149

Stylish 91

149

Stylish 92

149

Mặt cười

149

Stylish 94

149

Sóng trên

149

Ngoặc trên

149

Stylish 97

149

Stylish 98

149

Stylish 99

149

Gạch dưới thường

149

Gạch chéo 2

149

Stylish 102

149

Chữ nhỏ

149

1 tìm kiếm 149 gần giống như: 149